whale stranding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phenomenon in which whales and dolphins strand themselves on land, usually on a beach.
Vietnamese Meaning
Hiện tượng cá voi và cá heo tự mắc cạn trên bờ, thường là trên bãi biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whale stranding was a tragic event for the local community."
"Vụ cá voi mắc cạn là một sự kiện bi thảm đối với cộng đồng địa phương."
-
"Scientists are investigating the cause of the recent whale stranding."
"Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân vụ cá voi mắc cạn gần đây."
-
"Mass whale strandings can indicate environmental problems."
"Các vụ cá voi mắc cạn hàng loạt có thể chỉ ra các vấn đề môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'whale stranding' thường được dùng để chỉ hiện tượng cá voi hoặc cá heo (nói chung là động vật có vú biển) bị mắc cạn. Nó có thể xảy ra đơn lẻ (một con) hoặc hàng loạt (nhiều con). Nguyên nhân có thể do nhiều yếu tố như bệnh tật, mất phương hướng, thủy triều, địa hình đáy biển, hoạt động của con người (ví dụ như tiếng ồn từ tàu thuyền, sonar), hoặc thậm chí là do bầy đàn đi theo một con đầu đàn bị lạc.
Prepositions
'Stranding of whales': đề cập đến việc cá voi bị mắc cạn. Ví dụ: 'The stranding of whales is a serious concern.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mass mass whale stranding (hiện tượng cá voi mắc cạn hàng loạt)
-
mysterious mysterious whale stranding (hiện tượng cá voi mắc cạn bí ẩn)
-
unusual unusual whale stranding (hiện tượng cá voi mắc cạn bất thường)
-
investigate investigate a whale stranding (điều tra một vụ cá voi mắc cạn)
-
respond to respond to a whale stranding (ứng phó với một vụ cá voi mắc cạn)
-
prevent prevent whale stranding (ngăn chặn hiện tượng cá voi mắc cạn)
-
causes of causes of whale stranding (nguyên nhân của hiện tượng cá voi mắc cạn)
-
impact of impact of whale stranding (tác động của hiện tượng cá voi mắc cạn)
Idioms
-
A mass whale stranding
Một vụ cá voi mắc cạn hàng loạt (một sự kiện lớn, nghiêm trọng khi nhiều cá voi cùng lúc bị mắc cạn)
"Experts are still baffled by the causes of the recent mass whale stranding."
(Các chuyên gia vẫn còn bối rối trước nguyên nhân của vụ cá voi mắc cạn hàng loạt gần đây.)
-
The mystery of whale stranding
Bí ẩn về hiện tượng cá voi mắc cạn (ám chỉ việc khoa học vẫn chưa hiểu rõ hoàn toàn nguyên nhân)
"For centuries, the mystery of whale stranding has puzzled scientists and local communities alike."
(Trong nhiều thế kỷ, bí ẩn về hiện tượng cá voi mắc cạn đã làm bối rối các nhà khoa học và cộng đồng địa phương.)
-
Responding to a whale stranding
Ứng phó với một vụ cá voi mắc cạn (ám chỉ các hoạt động cứu hộ, điều tra, hỗ trợ)
"The local community swiftly mobilized, responding to a whale stranding with urgency."
(Cộng đồng địa phương đã nhanh chóng huy động lực lượng, ứng phó khẩn cấp với một vụ cá voi mắc cạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whale stranding
Danh từHiện tượng cá voi và cá heo tự mắc cạn trên bờ, thường là trên bãi biển.
"The whale stranding was a tragic event for the local community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale stranding".
