(Top Banner Ad)
whale stranding
B2
Danh từ B2 Sinh học biển, Khoa học môi trường

whale stranding

Nghĩa tiếng Việt

cá voi mắc cạn hiện tượng cá voi mắc cạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phenomenon in which whales and dolphins strand themselves on land, usually on a beach.

Vietnamese Meaning

Hiện tượng cá voi và cá heo tự mắc cạn trên bờ, thường là trên bãi biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whale stranding was a tragic event for the local community."

    "Vụ cá voi mắc cạn là một sự kiện bi thảm đối với cộng đồng địa phương."

  • "Scientists are investigating the cause of the recent whale stranding."

    "Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân vụ cá voi mắc cạn gần đây."

  • "Mass whale strandings can indicate environmental problems."

    "Các vụ cá voi mắc cạn hàng loạt có thể chỉ ra các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale cá voi
Verb strand mắc cạn, dạt vào bờ
Adjective stranded bị mắc cạn, bị kẹt lại
Noun stranding sự mắc cạn, sự dạt vào bờ
Noun whaler tàu săn cá voi; người săn cá voi
Noun whaling nghề săn cá voi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Proto-Germanic
*hwalaz
Old English
hwæl
Middle English
whal
Modern English
whale
Proto-Germanic
*strandaz
Old English
strand
Middle English
strand
Modern English
strand (verb/noun)
Modern English
whale stranding (compound)

Nguồn gốc của 'whale'

Từ 'whale' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *hwalaz và tiếng Old English 'hwæl', đều dùng để chỉ loài cá voi khổng lồ. Nó mang ý nghĩa về một sinh vật biển to lớn, mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'stranding'

Từ 'strand' ban đầu trong tiếng Old English có nghĩa là 'bờ biển, bãi cát'. Động từ 'to strand' (mắc cạn) phát triển từ danh từ này, mô tả hành động bị kẹt lại trên bờ, không thể di chuyển.

Sự kết hợp 'whale stranding'

Cụm từ 'whale stranding' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên để mô tả hiện tượng cá voi bị mắc kẹt trên cạn, thường là trên các bãi biển hoặc vùng nước nông, không thể tự quay lại biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'whale stranding' thường được dùng để chỉ hiện tượng cá voi hoặc cá heo (nói chung là động vật có vú biển) bị mắc cạn. Nó có thể xảy ra đơn lẻ (một con) hoặc hàng loạt (nhiều con). Nguyên nhân có thể do nhiều yếu tố như bệnh tật, mất phương hướng, thủy triều, địa hình đáy biển, hoạt động của con người (ví dụ như tiếng ồn từ tàu thuyền, sonar), hoặc thậm chí là do bầy đàn đi theo một con đầu đàn bị lạc.

Prepositions

of

'Stranding of whales': đề cập đến việc cá voi bị mắc cạn. Ví dụ: 'The stranding of whales is a serious concern.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whale stranding
  • mass mass whale stranding
    (hiện tượng cá voi mắc cạn hàng loạt)
  • mysterious mysterious whale stranding
    (hiện tượng cá voi mắc cạn bí ẩn)
  • unusual unusual whale stranding
    (hiện tượng cá voi mắc cạn bất thường)
Verb + whale stranding
  • investigate investigate a whale stranding
    (điều tra một vụ cá voi mắc cạn)
  • respond to respond to a whale stranding
    (ứng phó với một vụ cá voi mắc cạn)
  • prevent prevent whale stranding
    (ngăn chặn hiện tượng cá voi mắc cạn)
Noun + of + whale stranding
  • causes of causes of whale stranding
    (nguyên nhân của hiện tượng cá voi mắc cạn)
  • impact of impact of whale stranding
    (tác động của hiện tượng cá voi mắc cạn)

Idioms

  • A mass whale stranding

    Một vụ cá voi mắc cạn hàng loạt (một sự kiện lớn, nghiêm trọng khi nhiều cá voi cùng lúc bị mắc cạn)

    "Experts are still baffled by the causes of the recent mass whale stranding."

    (Các chuyên gia vẫn còn bối rối trước nguyên nhân của vụ cá voi mắc cạn hàng loạt gần đây.)

  • The mystery of whale stranding

    Bí ẩn về hiện tượng cá voi mắc cạn (ám chỉ việc khoa học vẫn chưa hiểu rõ hoàn toàn nguyên nhân)

    "For centuries, the mystery of whale stranding has puzzled scientists and local communities alike."

    (Trong nhiều thế kỷ, bí ẩn về hiện tượng cá voi mắc cạn đã làm bối rối các nhà khoa học và cộng đồng địa phương.)

  • Responding to a whale stranding

    Ứng phó với một vụ cá voi mắc cạn (ám chỉ các hoạt động cứu hộ, điều tra, hỗ trợ)

    "The local community swiftly mobilized, responding to a whale stranding with urgency."

    (Cộng đồng địa phương đã nhanh chóng huy động lực lượng, ứng phó khẩn cấp với một vụ cá voi mắc cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whale stranding

Danh từ
Lật mặt

Hiện tượng cá voi và cá heo tự mắc cạn trên bờ, thường là trên bãi biển.

"The whale stranding was a tragic event for the local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale stranding".

Nỗi buồn và sự bí ẩn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là hiện đại, việc cá voi mắc cạn thường gây ra cảm giác buồn bã, thương xót và tò mò về nguyên nhân. Nó thường được coi là một bi kịch của tự nhiên, thúc đẩy nỗ lực cứu hộ và nghiên cứu khoa học để giải mã bí ẩn đằng sau.

Biểu tượng cho thách thức môi trường

Ngày nay, cá voi mắc cạn cũng được xem như một dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe của đại dương. Một số nghiên cứu cho rằng hoạt động của con người như tiếng ồn dưới nước từ tàu thuyền, sóng siêu âm quân sự hoặc biến đổi khí hậu có thể góp phần gây ra hiện tượng này, biến nó thành biểu tượng cho các thách thức môi trường.