(Top Banner Ad)
capitol hill
B2
Danh từ B2 Chính trị, Lịch sử, Địa lý

capitol hill

UK: /ˈkæpɪtəl hɪl/ • US: /ˈkæpɪtəl hɪl/

Nghĩa tiếng Việt

Đồi Capitol Quốc hội Hoa Kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The location of the United States Capitol building in Washington, D.C., and, by extension, the United States Congress.

Vietnamese Meaning

Địa điểm của Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ ở Washington, D.C., và mở rộng ra, là Quốc hội Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill is currently being debated on Capitol Hill."

    "Dự luật hiện đang được tranh luận tại Quốc hội."

  • "Protests are common on Capitol Hill."

    "Biểu tình là điều thường thấy ở Điện Capitol."

  • "Lawmakers on Capitol Hill are working to pass the new budget."

    "Các nhà lập pháp tại Quốc hội đang làm việc để thông qua ngân sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Thủ đô, nguồn vốn
Noun Capitol Tòa nhà Quốc hội (Hoa Kỳ)
Adjective Capitoline Thuộc về đồi Capitol (thường dùng cho La Mã)
Noun Capitalism Chủ nghĩa tư bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput
Latin
Capitolium
Middle English
capitol
Modern English
Capitol Hill

Nguồn gốc từ La Mã cổ đại

Cái tên 'Capitol' được Thomas Jefferson chọn để gợi nhớ đến Đền thờ Jupiter trên Đồi Capitoline, một trong bảy ngọn đồi của La Mã cổ đại. Việc sử dụng tên này nhằm mục đích liên kết nền dân chủ non trẻ của Hoa Kỳ với truyền thống huy hoàng của Cộng hòa La Mã.

Địa danh địa lý

Vào cuối thế kỷ 18, Pierre L'Enfant, người quy hoạch thành phố Washington D.C., đã mô tả địa điểm này là 'một bệ đỡ đang chờ đợi một tượng đài'. Ông đã chọn ngọn đồi Jenkins cũ để đặt tòa nhà Quốc hội, từ đó cái tên 'Capitol Hill' ra đời.

Usage Note

Cụm từ 'Capitol Hill' thường được dùng để chỉ cả khu vực xung quanh tòa nhà Quốc hội, cũng như để ám chỉ chính bản thân Quốc hội và các hoạt động chính trị diễn ra ở đó. Nó mang tính biểu tượng cao, đại diện cho quyền lực lập pháp của Hoa Kỳ. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ 'Congress', 'US Congress', 'Legislative Branch' có thể được sử dụng thay thế tùy ngữ cảnh.

Prepositions

on in

'On Capitol Hill' thường chỉ vị trí địa lý hoặc sự hiện diện vật lý tại khu vực đó. 'In Capitol Hill' thường ám chỉ các hoạt động, quyết định, hoặc các vấn đề liên quan đến Quốc hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Capitol Hill
  • On on Capitol Hill
    (Làm việc hoặc diễn ra tại Quốc hội Mỹ)
Verb + Capitol Hill
  • Storm storm Capitol Hill
    (Tấn công/đột kích vào tòa nhà Quốc hội)
  • Lobby lobby Capitol Hill
    (Vận động hành lang tại Quốc hội)
  • Head to head to Capitol Hill
    (Đi đến tòa nhà Quốc hội)
Adjective + Capitol Hill
  • Iconic the iconic Capitol Hill
    (Đồi Capitol mang tính biểu tượng)
  • Polarized a polarized Capitol Hill
    (Một Quốc hội Mỹ đang bị chia rẽ sâu sắc)

Idioms

  • On the Hill

    Cách nói ngắn gọn để chỉ việc làm việc hoặc tham gia các hoạt động chính trị tại Quốc hội Mỹ.

    "He has been working as a staffer on the Hill for five years."

    (Anh ấy đã làm nhân viên tại Quốc hội được 5 năm rồi.)

  • Capitol Hill gridlock

    Tình trạng bế tắc chính trị tại Quốc hội khi các đảng phái không thể đồng ý về một dự luật.

    "Public frustration is growing over the latest Capitol Hill gridlock."

    (Sự thất vọng của công chúng đang tăng lên trước tình trạng bế tắc mới nhất tại Quốc hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitol hill

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm của Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ ở Washington, D.C., và mở rộng ra, là Quốc hội Hoa Kỳ.

"The bill is currently being debated on Capitol Hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator represents Capitol Hill in the ongoing debate.
Thượng nghị sĩ đại diện cho Đồi Capitol trong cuộc tranh luận đang diễn ra.
Phủ định
The protest did not affect activities on Capitol Hill.
Cuộc biểu tình đã không ảnh hưởng đến các hoạt động trên Đồi Capitol.
Nghi vấn
Does the President often visit Capitol Hill to discuss policy?
Tổng thống có thường xuyên đến thăm Đồi Capitol để thảo luận về chính sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitol hill".

Phép hoán dụ (Metonymy)

Trong truyền thông và chính trị, 'Capitol Hill' (hay 'The Hill') thường được dùng như một phép hoán dụ để chỉ toàn bộ Quốc hội Hoa Kỳ (bao gồm Thượng viện và Hạ viện), chứ không chỉ đơn thuần là tên một địa điểm địa lý.

Trung tâm chính trị và văn hóa

Ngoài khía cạnh chính trị, Capitol Hill còn là một trong những khu dân cư lâu đời và đông đúc nhất ở Washington D.C., nổi tiếng với các ngôi nhà gạch kiểu Victoria và không gian sinh hoạt cộng đồng sôi động.