capitol hill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The location of the United States Capitol building in Washington, D.C., and, by extension, the United States Congress.
Vietnamese Meaning
Địa điểm của Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ ở Washington, D.C., và mở rộng ra, là Quốc hội Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bill is currently being debated on Capitol Hill."
"Dự luật hiện đang được tranh luận tại Quốc hội."
-
"Protests are common on Capitol Hill."
"Biểu tình là điều thường thấy ở Điện Capitol."
-
"Lawmakers on Capitol Hill are working to pass the new budget."
"Các nhà lập pháp tại Quốc hội đang làm việc để thông qua ngân sách mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Thủ đô, nguồn vốn |
| Noun | Capitol | Tòa nhà Quốc hội (Hoa Kỳ) |
| Adjective | Capitoline | Thuộc về đồi Capitol (thường dùng cho La Mã) |
| Noun | Capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Capitol Hill' thường được dùng để chỉ cả khu vực xung quanh tòa nhà Quốc hội, cũng như để ám chỉ chính bản thân Quốc hội và các hoạt động chính trị diễn ra ở đó. Nó mang tính biểu tượng cao, đại diện cho quyền lực lập pháp của Hoa Kỳ. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng các cụm từ 'Congress', 'US Congress', 'Legislative Branch' có thể được sử dụng thay thế tùy ngữ cảnh.
Prepositions
'On Capitol Hill' thường chỉ vị trí địa lý hoặc sự hiện diện vật lý tại khu vực đó. 'In Capitol Hill' thường ám chỉ các hoạt động, quyết định, hoặc các vấn đề liên quan đến Quốc hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
On on Capitol Hill (Làm việc hoặc diễn ra tại Quốc hội Mỹ)
-
Storm storm Capitol Hill (Tấn công/đột kích vào tòa nhà Quốc hội)
-
Lobby lobby Capitol Hill (Vận động hành lang tại Quốc hội)
-
Head to head to Capitol Hill (Đi đến tòa nhà Quốc hội)
-
Iconic the iconic Capitol Hill (Đồi Capitol mang tính biểu tượng)
-
Polarized a polarized Capitol Hill (Một Quốc hội Mỹ đang bị chia rẽ sâu sắc)
Idioms
-
On the Hill
Cách nói ngắn gọn để chỉ việc làm việc hoặc tham gia các hoạt động chính trị tại Quốc hội Mỹ.
"He has been working as a staffer on the Hill for five years."
(Anh ấy đã làm nhân viên tại Quốc hội được 5 năm rồi.)
-
Capitol Hill gridlock
Tình trạng bế tắc chính trị tại Quốc hội khi các đảng phái không thể đồng ý về một dự luật.
"Public frustration is growing over the latest Capitol Hill gridlock."
(Sự thất vọng của công chúng đang tăng lên trước tình trạng bế tắc mới nhất tại Quốc hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capitol hill
Danh từĐịa điểm của Tòa nhà Quốc hội Hoa Kỳ ở Washington, D.C., và mở rộng ra, là Quốc hội Hoa Kỳ.
"The bill is currently being debated on Capitol Hill."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator represents Capitol Hill in the ongoing debate. |
Thượng nghị sĩ đại diện cho Đồi Capitol trong cuộc tranh luận đang diễn ra. |
| Phủ định | The protest did not affect activities on Capitol Hill. |
Cuộc biểu tình đã không ảnh hưởng đến các hoạt động trên Đồi Capitol. |
| Nghi vấn | Does the President often visit Capitol Hill to discuss policy? |
Tổng thống có thường xuyên đến thăm Đồi Capitol để thảo luận về chính sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitol hill".
