waste buildup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The accumulation of waste material.
Vietnamese Meaning
Sự tích tụ của chất thải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waste buildup in the pipes caused a blockage."
"Sự tích tụ chất thải trong đường ống đã gây ra tắc nghẽn."
-
"The doctor warned about the dangers of waste buildup in the body."
"Bác sĩ cảnh báo về những nguy hiểm của sự tích tụ chất thải trong cơ thể."
-
"Industrial waste buildup has severely polluted the river."
"Sự tích tụ chất thải công nghiệp đã gây ô nhiễm nghiêm trọng cho con sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tích tụ của các chất thải vật lý, hóa học hoặc sinh học trong một hệ thống hoặc môi trường cụ thể. Nó có thể đề cập đến sự tích tụ chất thải trong cơ thể (ví dụ, chất thải trao đổi chất trong máu), trong hệ thống ống nước, hoặc trong môi trường (ví dụ, ô nhiễm môi trường). Nó nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần theo thời gian.
Prepositions
`waste buildup of` dùng để chỉ loại chất thải tích tụ. Ví dụ: waste buildup of cholesterol.
`waste buildup in` dùng để chỉ vị trí, nơi chất thải tích tụ. Ví dụ: waste buildup in the arteries.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant waste buildup (sự tích tụ chất thải đáng kể)
-
excessive excessive waste buildup (sự tích tụ chất thải quá mức)
-
toxic toxic waste buildup (sự tích tụ chất thải độc hại)
-
prevent prevent waste buildup (ngăn chặn sự tích tụ chất thải)
-
reduce reduce waste buildup (giảm sự tích tụ chất thải)
-
remove remove waste buildup (loại bỏ sự tích tụ chất thải)
Idioms
-
nip something in the bud
ngăn chặn ngay từ đầu (tương tự như ngăn chặn sự tích tụ chất thải trước khi nó trở nên nghiêm trọng)
"We need to nip this waste buildup in the bud before it causes serious problems."
(Chúng ta cần ngăn chặn sự tích tụ chất thải này ngay từ đầu trước khi nó gây ra các vấn đề nghiêm trọng.)
-
a recipe for disaster
chắc chắn sẽ dẫn đến thảm họa (sự tích tụ chất thải không kiểm soát có thể dẫn đến thảm họa)
"Uncontrolled waste buildup is a recipe for disaster."
(Sự tích tụ chất thải không kiểm soát chắc chắn sẽ dẫn đến thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waste buildup
Danh từSự tích tụ của chất thải.
"The waste buildup in the pipes caused a blockage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste buildup".
