(Top Banner Ad)
waste accumulation
B2
Danh từ B2 Môi trường

waste accumulation

UK: /weɪst əˌkjuːmjʊˈleɪʃən/ • US: /weɪst əˌkjuːmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tích tụ chất thải sự dồn đống chất thải tình trạng tích lũy chất thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual gathering or increase of discarded materials or substances.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ, dồn đống dần dần của các vật liệu hoặc chất thải bị loại bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waste accumulation in the city center is becoming a serious problem."

    "Sự tích tụ chất thải ở trung tâm thành phố đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng."

  • "The rapid industrialization has led to a significant waste accumulation."

    "Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng đã dẫn đến sự tích tụ đáng kể chất thải."

  • "Measures are needed to prevent waste accumulation in marine environments."

    "Cần có các biện pháp để ngăn chặn sự tích tụ chất thải trong môi trường biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Noun waste rác thải, chất thải
Adjective wasteful gây lãng phí
Verb accumulate tích lũy, chất đống
Noun accumulation sự tích lũy, sự dồn đống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accumulare
Old French
acumer
English
accumulate
Old English
wēstan
English
waste
English
waste accumulation

Nguồn gốc của 'Accumulate'

Từ 'accumulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accumulare', có nghĩa là 'chất đống, tích lũy'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc thu thập vật chất, nhưng sau đó mở rộng sang cả những thứ trừu tượng như kinh nghiệm và kiến thức. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nôm na là 'tích lũy' hoặc 'dồn đống'.

Nguồn gốc của 'Waste'

Từ 'waste' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wēstan', có nghĩa là 'làm cho trống rỗng, tàn phá'. Từ này ám chỉ sự lãng phí, vứt bỏ những thứ không còn giá trị sử dụng. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'rác thải' hoặc 'sự lãng phí'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự gia tăng khối lượng chất thải theo thời gian, dẫn đến các vấn đề về môi trường và sức khỏe. Nó nhấn mạnh quá trình tích lũy chứ không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của chất thải. Khác với 'waste disposal' (xử lý chất thải) là hành động loại bỏ chất thải, 'waste accumulation' tập trung vào việc chất thải ngày càng nhiều lên.

Prepositions

of in

* `waste accumulation of`: Thường dùng để chỉ sự tích tụ của loại chất thải cụ thể. Ví dụ: 'waste accumulation of plastic'.
* `waste accumulation in`: Thường dùng để chỉ nơi chất thải tích tụ. Ví dụ: 'waste accumulation in landfills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste accumulation
  • massive massive waste accumulation
    (sự tích tụ rác thải khổng lồ)
  • hazardous hazardous waste accumulation
    (sự tích tụ chất thải nguy hại)
  • illegal illegal waste accumulation
    (tích tụ rác thải trái phép)
Verb + waste accumulation
  • prevent prevent waste accumulation
    (ngăn chặn sự tích tụ rác thải)
  • reduce reduce waste accumulation
    (giảm sự tích tụ rác thải)
  • manage manage waste accumulation
    (quản lý sự tích tụ rác thải)

Idioms

  • Where there's muck, there's brass

    Câu này có nghĩa là những công việc bẩn thỉu hoặc liên quan đến chất thải cũng có thể mang lại lợi nhuận lớn.

    "Dealing with waste accumulation might seem unpleasant, but as they say, where there's muck, there's brass."

    (Giải quyết vấn đề tích tụ rác thải có vẻ khó chịu, nhưng như người ta thường nói, trong cái khó ló cái khôn.)

  • One man's trash is another man's treasure

    Thứ bỏ đi của người này có thể là báu vật của người khác.

    "Instead of letting waste accumulation go to landfills, we should see if anyone can reuse or recycle it; one man's trash is another man's treasure."

    (Thay vì để rác thải tích tụ và đổ ra bãi rác, chúng ta nên xem liệu ai đó có thể tái sử dụng hoặc tái chế nó không; thứ bỏ đi của người này có thể là báu vật của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste accumulation

Danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ, dồn đống dần dần của các vật liệu hoặc chất thải bị loại bỏ.

"The waste accumulation in the city center is becoming a serious problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste accumulation".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện thường niên trên toàn thế giới nhằm thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Các hoạt động thường bao gồm dọn dẹp rác thải, trồng cây và nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường như sự tích tụ rác thải.

Phong trào Zero Waste

Phong trào Zero Waste (Không rác thải) là một triết lý và lối sống khuyến khích việc giảm thiểu tối đa lượng rác thải gửi đến các bãi chôn lấp và lò đốt. Mục tiêu là thiết kế lại vòng đời sản phẩm để mọi tài nguyên có thể được tái sử dụng. Điều này trực tiếp giải quyết vấn đề tích tụ rác thải.