(Top Banner Ad)
refuse disposal
B2
Noun B2 Môi trường, Quản lý chất thải

refuse disposal

UK: /rɪˈfjuːz dɪˈspəʊzəl/ • US: /ˈrɛfjuːs dɪˈspoʊzəl/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý chất thải tiêu hủy rác thải vứt bỏ rác thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of getting rid of waste or unwanted materials.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình loại bỏ chất thải hoặc vật liệu không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is responsible for the refuse disposal in residential areas."

    "Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm xử lý chất thải tại các khu dân cư."

  • "Proper refuse disposal is crucial for maintaining public health."

    "Việc xử lý chất thải đúng cách là rất quan trọng để duy trì sức khỏe cộng đồng."

  • "The company offers refuse disposal services for commercial clients."

    "Công ty cung cấp dịch vụ xử lý chất thải cho khách hàng thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refuse từ chối; bỏ đi, loại bỏ (như rác)
Noun refusal sự từ chối
Verb dispose sắp xếp; vứt bỏ, xử lý
Adjective disposable dùng một lần, có thể vứt bỏ
Noun disposer người/thiết bị xử lý (rác)
Noun disposition khuynh hướng; sự sắp đặt, bố trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
refundere
Old French
refus (n.), refuser (v.)
English
refuse (n.)
Latin
disponere
Old French
disposer
English
dispose
English
disposal

Nguồn gốc của 'refuse' (rác thải)

Từ 'refuse' khi dùng với nghĩa rác thải hoặc đồ bỏ đi, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refundere' (có nghĩa là 'đổ ngược lại' hoặc 'trả lại'). Qua tiếng Pháp cổ 'refus' (sự từ chối), từ này phát triển thành động từ 'refuse' (từ chối) và sau đó là danh từ 'refuse' (thứ bị từ chối, bỏ đi, tức rác thải).

Nguồn gốc của 'disposal' (sự xử lý)

Từ 'disposal' (sự xử lý, sự vứt bỏ) xuất phát từ động từ 'dispose'. Gốc Latin của 'dispose' là 'disponere', có nghĩa là 'sắp xếp, bố trí' hoặc 'phân tán'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'disposer', từ này trở thành 'dispose' trong tiếng Anh với nghĩa rộng hơn là sắp đặt, sử dụng hoặc vứt bỏ.

Usage Note

Cụm từ 'refuse disposal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức liên quan đến quản lý chất thải của các hộ gia đình, doanh nghiệp hoặc cộng đồng. Nó bao hàm việc xử lý chất thải một cách an toàn và có trách nhiệm, thường tuân theo các quy định và hướng dẫn cụ thể. Cần phân biệt với các cụm từ như 'waste disposal' (xử lý chất thải) có nghĩa rộng hơn, hoặc 'garbage disposal' (xử lý rác thải) thường chỉ liên quan đến chất thải thực phẩm.

Prepositions

of

'Refuse disposal of...' chỉ ra loại chất thải đang được xử lý. Ví dụ: refuse disposal of hazardous materials (xử lý chất thải nguy hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refuse disposal
  • proper proper refuse disposal
    (xử lý rác thải đúng cách)
  • effective effective refuse disposal
    (xử lý rác thải hiệu quả)
  • safe safe refuse disposal
    (xử lý rác thải an toàn)
  • improved improved refuse disposal
    (xử lý rác thải được cải thiện)
Verb + refuse disposal
  • manage manage refuse disposal
    (quản lý việc xử lý rác thải)
  • improve improve refuse disposal
    (cải thiện việc xử lý rác thải)
  • handle handle refuse disposal
    (xử lý rác thải)
  • organize organize refuse disposal
    (tổ chức việc xử lý rác thải)
Noun + of refuse disposal
  • systems systems of refuse disposal
    (các hệ thống xử lý rác thải)
  • methods methods of refuse disposal
    (các phương pháp xử lý rác thải)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refuse disposal

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình loại bỏ chất thải hoặc vật liệu không mong muốn.

"The city council is responsible for the refuse disposal in residential areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refuse disposal".

Tầm quan trọng của phân loại rác

Ở nhiều nước phương Tây, việc phân loại rác thải tại nguồn (ví dụ: rác hữu cơ, nhựa, giấy, thủy tinh) là một phần quan trọng của quản lý rác thải và được khuyến khích mạnh mẽ. Đây không chỉ là quy định mà còn là một ý thức cộng đồng nhằm giảm lượng rác ra bãi chôn lấp và thúc đẩy tái chế.

Ngày thu gom rác định kỳ

Trong văn hóa phương Tây, các hộ gia đình thường có những ngày cụ thể trong tuần để đặt các thùng rác (đã phân loại) ra lề đường để xe rác của thành phố đến thu gom. Đây là một lịch trình cố định và mọi người tuân thủ để đảm bảo đường phố sạch sẽ và việc thu gom hiệu quả.