(Top Banner Ad)
waste pipe
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng, Gia dụng

waste pipe

UK: /weɪst paɪp/ • US: /weɪst paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ống thoát nước thải ống dẫn nước thải ống xả thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pipe that carries waste water or sewage away from a building or appliance.

Vietnamese Meaning

Ống thoát nước thải, ống dẫn nước thải từ một tòa nhà hoặc thiết bị đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plumber replaced the old waste pipe under the sink."

    "Người thợ sửa ống nước đã thay thế ống thoát nước thải cũ dưới bồn rửa."

  • "A blocked waste pipe can cause a backup of water in the sink."

    "Ống thoát nước thải bị tắc có thể gây ra tình trạng ứ nước trong bồn rửa."

  • "The waste pipe is made of PVC."

    "Ống thoát nước thải được làm bằng PVC."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Chất thải, sự lãng phí
Verb waste Lãng phí
Noun pipe Ống
Verb pipe Dẫn bằng ống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wast
Middle English
pipe

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' trong 'waste pipe' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wāstan', có nghĩa là làm suy giảm hoặc làm cạn kiệt. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ sự lãng phí nói chung. Trong ngữ cảnh 'waste pipe', nó chỉ chất thải bị loại bỏ.

Nguồn gốc của 'pipe'

Từ 'pipe' xuất phát từ tiếng Latinh 'pipa', có nghĩa là ống. Nó đã được sử dụng để chỉ các ống dẫn chất lỏng hoặc khí từ thời cổ đại. Sự kết hợp với 'waste' tạo thành một ống dẫn chất thải.

Usage Note

Cụm từ 'waste pipe' thường được sử dụng để chỉ một loại ống cụ thể trong hệ thống thoát nước của một tòa nhà. Nó khác với 'drainpipe' (ống thoát nước mưa) và 'sewer pipe' (ống dẫn nước thải ra hệ thống xử lý nước thải). 'Waste pipe' có thể đề cập đến ống thoát nước từ bồn rửa, bồn tắm, máy giặt, v.v.

Prepositions

to from

'to' dùng để chỉ điểm đến của nước thải (ví dụ: 'The waste pipe leads to the sewer'). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của nước thải (ví dụ: 'The waste pipe collects water from the sink').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waste pipe
  • clogged clogged waste pipe
    (ống thoát nước bị tắc)
  • blocked blocked waste pipe
    (ống thoát nước bị nghẽn)
  • leaky leaky waste pipe
    (ống thoát nước bị rò rỉ)
Verb + waste pipe
  • unclog unclog a waste pipe
    (thông tắc ống thoát nước)
  • clean clean a waste pipe
    (vệ sinh ống thoát nước)
  • install install a waste pipe
    (lắp đặt ống thoát nước)

Idioms

  • Down the waste pipe

    Đổ xuống sông xuống biển (lãng phí)

    "All that money went down the waste pipe."

    (Tất cả số tiền đó đã đổ xuống sông xuống biển.)

  • Put something down the waste pipe

    Vứt bỏ cái gì đó (theo nghĩa đen hoặc bóng)

    "Don't put food scraps down the waste pipe; it will clog."

    (Đừng đổ thức ăn thừa xuống ống thoát nước; nó sẽ gây tắc nghẽn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waste pipe

noun
Lật mặt

Ống thoát nước thải, ống dẫn nước thải từ một tòa nhà hoặc thiết bị đi.

"The plumber replaced the old waste pipe under the sink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waste pipe".

Hệ thống ống nước hiện đại

Hệ thống ống nước hiện đại, bao gồm cả 'waste pipe', là một phát minh quan trọng giúp cải thiện vệ sinh và sức khỏe cộng đồng. Ở phương Tây, việc có hệ thống ống nước trong nhà được coi là một tiêu chuẩn sống cơ bản.

Tầm quan trọng của việc bảo trì

Việc bảo trì 'waste pipe' thường xuyên rất quan trọng để tránh các vấn đề như tắc nghẽn và rò rỉ, có thể gây ra thiệt hại lớn cho ngôi nhà và sức khỏe của người sử dụng.