(Top Banner Ad)
drainpipe
B1
danh từ B1 Xây dựng

drainpipe

UK: /ˈdreɪn.paɪp/ • US: /ˈdreɪn.paɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ống thoát nước ống dẫn nước mưa ống xối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pipe that carries rainwater or waste water away from a building.

Vietnamese Meaning

Ống dẫn nước mưa hoặc nước thải từ một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain overflowed the drainpipe."

    "Trận mưa lớn khiến nước tràn khỏi ống thoát nước."

  • "The drainpipe needs to be repaired because it's leaking."

    "Ống thoát nước cần được sửa chữa vì nó đang bị rò rỉ."

  • "Birds often build nests near drainpipes."

    "Chim thường làm tổ gần các ống thoát nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drain ống thoát nước, cống rãnh; sự tiêu hao
Verb drain thoát nước, làm cạn; tiêu hao
Noun drainage sự thoát nước, hệ thống thoát nước
Noun pipe ống dẫn, đường ống; tẩu thuốc
Verb pipe dẫn bằng ống; thổi sáo; lên tiếng
Noun piping hệ thống ống; đường viền (trên quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
drain
English
pipe
English (Compound)
drainpipe

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'drainpipe' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'drain' (thoát nước, cống) và 'pipe' (ống). Nó mô tả chính xác chức năng của vật thể này: một cái ống dùng để thoát nước. Cả hai từ 'drain' và 'pipe' đều có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh, từ thời Old English, với ý nghĩa cơ bản không thay đổi nhiều qua hàng thế kỷ. Việc ghép hai từ này tạo thành 'drainpipe' diễn ra trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại để đặt tên cho vật dụng cụ thể này.

Usage Note

Từ 'drainpipe' thường được dùng để chỉ các ống thoát nước gắn bên ngoài các tòa nhà, thường là dọc theo tường. Nó là một phần quan trọng của hệ thống thoát nước để bảo vệ cấu trúc khỏi hư hại do nước.

Prepositions

on along

Ví dụ: 'The drainpipe is on the side of the house' (Ống thoát nước ở bên hông nhà). 'The ivy grows along the drainpipe' (Cây thường xuân mọc dọc theo ống thoát nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drainpipe
  • blocked blocked drainpipe
    (ống thoát nước bị tắc nghẽn)
  • clogged clogged drainpipe
    (ống thoát nước bị nghẹt)
  • leaky leaky drainpipe
    (ống thoát nước bị rò rỉ)
  • rusty rusty drainpipe
    (ống thoát nước bị gỉ sét)
Verb + drainpipe
  • clear clear a drainpipe
    (thông tắc ống thoát nước)
  • repair repair a drainpipe
    (sửa chữa ống thoát nước)
  • replace replace a drainpipe
    (thay thế ống thoát nước)
  • climb climb a drainpipe
    (leo ống thoát nước)
Noun + drainpipe
  • rainwater rainwater drainpipe
    (ống thoát nước mưa)
  • gutter gutter drainpipe
    (ống thoát nước máng xối)

Idioms

  • drainpipe trousers/jeans

    quần ống côn/ống ôm sát (một kiểu quần ống rất hẹp)

    "He loved the rock and roll style, always wearing drainpipe jeans and a leather jacket."

    (Anh ấy yêu phong cách rock and roll, luôn mặc quần jean ống côn và áo khoác da.)

  • climb a drainpipe

    leo ống thoát nước (thường ám chỉ hành động lén lút, mạo hiểm hoặc khó khăn)

    "The cat managed to climb the drainpipe to get onto the roof."

    (Con mèo đã xoay sở leo lên ống thoát nước để lên mái nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drainpipe

danh từ
Lật mặt

Ống dẫn nước mưa hoặc nước thải từ một tòa nhà.

"The heavy rain overflowed the drainpipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plumber had replaced the drainpipe before the heavy rain started.
Người thợ sửa ống nước đã thay thế ống thoát nước trước khi trời mưa lớn.
Phủ định
They had not cleaned the drainpipe, so it overflowed during the storm.
Họ đã không làm sạch ống thoát nước, vì vậy nó đã tràn trong cơn bão.
Nghi vấn
Had she noticed the crack in the drainpipe before it completely broke?
Cô ấy đã nhận thấy vết nứt trên ống thoát nước trước khi nó vỡ hoàn toàn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drainpipe".

Vai trò trong kiến trúc

Ống thoát nước (drainpipe) là một phần thiết yếu của hầu hết các tòa nhà, giúp dẫn nước mưa từ mái nhà xuống đất một cách an toàn, ngăn chặn nước tích tụ gây hư hại cấu trúc và nền móng. Trong lịch sử, các máng xối thoát nước trên những công trình Gothic thường được điêu khắc thành hình tượng 'gargoyle' (quỷ đầu rồng) vừa có chức năng thoát nước vừa mang ý nghĩa trang trí và bảo vệ tâm linh, mặc dù chúng không phải là 'drainpipe' theo nghĩa hiện đại.

Phong cách thời trang 'Quần ống côn'

Thuật ngữ 'drainpipe trousers' hay 'drainpipe jeans' dùng để chỉ loại quần có ống rất bó sát và hẹp từ đùi xuống mắt cá chân. Phong cách này đã trở thành một biểu tượng thời trang trong các thập niên 1950, 1980 và đầu 2000, đặc biệt phổ biến trong các tiểu văn hóa như punk rock, mod, hay indie, thể hiện sự nổi loạn và cá tính riêng.