drainpipe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pipe that carries rainwater or waste water away from a building.
Vietnamese Meaning
Ống dẫn nước mưa hoặc nước thải từ một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain overflowed the drainpipe."
"Trận mưa lớn khiến nước tràn khỏi ống thoát nước."
-
"The drainpipe needs to be repaired because it's leaking."
"Ống thoát nước cần được sửa chữa vì nó đang bị rò rỉ."
-
"Birds often build nests near drainpipes."
"Chim thường làm tổ gần các ống thoát nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'drainpipe' thường được dùng để chỉ các ống thoát nước gắn bên ngoài các tòa nhà, thường là dọc theo tường. Nó là một phần quan trọng của hệ thống thoát nước để bảo vệ cấu trúc khỏi hư hại do nước.
Prepositions
Ví dụ: 'The drainpipe is on the side of the house' (Ống thoát nước ở bên hông nhà). 'The ivy grows along the drainpipe' (Cây thường xuân mọc dọc theo ống thoát nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blocked blocked drainpipe (ống thoát nước bị tắc nghẽn)
-
clogged clogged drainpipe (ống thoát nước bị nghẹt)
-
leaky leaky drainpipe (ống thoát nước bị rò rỉ)
-
rusty rusty drainpipe (ống thoát nước bị gỉ sét)
-
clear clear a drainpipe (thông tắc ống thoát nước)
-
repair repair a drainpipe (sửa chữa ống thoát nước)
-
replace replace a drainpipe (thay thế ống thoát nước)
-
climb climb a drainpipe (leo ống thoát nước)
-
rainwater rainwater drainpipe (ống thoát nước mưa)
-
gutter gutter drainpipe (ống thoát nước máng xối)
Idioms
-
drainpipe trousers/jeans
quần ống côn/ống ôm sát (một kiểu quần ống rất hẹp)
"He loved the rock and roll style, always wearing drainpipe jeans and a leather jacket."
(Anh ấy yêu phong cách rock and roll, luôn mặc quần jean ống côn và áo khoác da.)
-
climb a drainpipe
leo ống thoát nước (thường ám chỉ hành động lén lút, mạo hiểm hoặc khó khăn)
"The cat managed to climb the drainpipe to get onto the roof."
(Con mèo đã xoay sở leo lên ống thoát nước để lên mái nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drainpipe
danh từỐng dẫn nước mưa hoặc nước thải từ một tòa nhà.
"The heavy rain overflowed the drainpipe."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plumber had replaced the drainpipe before the heavy rain started. |
Người thợ sửa ống nước đã thay thế ống thoát nước trước khi trời mưa lớn. |
| Phủ định | They had not cleaned the drainpipe, so it overflowed during the storm. |
Họ đã không làm sạch ống thoát nước, vì vậy nó đã tràn trong cơn bão. |
| Nghi vấn | Had she noticed the crack in the drainpipe before it completely broke? |
Cô ấy đã nhận thấy vết nứt trên ống thoát nước trước khi nó vỡ hoàn toàn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drainpipe".
