(Top Banner Ad)
Watch over
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

Watch over

UK: /wɒtʃ ˈəʊvə(r)/ • US: /wɑːtʃ ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

Trông nom Canh chừng Bảo vệ Che chở Giám sát Để mắt tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To protect or take care of someone or something.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ, trông nom, chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I asked my neighbor to watch over my house while I was away on vacation."

    "Tôi nhờ hàng xóm trông nom nhà của tôi khi tôi đi nghỉ mát."

  • "God watches over us."

    "Chúa luôn dõi theo chúng ta."

  • "Parents watch over their children."

    "Cha mẹ trông nom con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Watch Nhìn, xem, quan sát
Noun Watcher Người canh gác, người quan sát
Noun Watchman Người canh gác

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Gốc gác của 'Watch over'

Cụm từ 'Watch over' có nghĩa đen là 'nhìn trông coi'. Từ 'watch' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæccan', có nghĩa là 'tỉnh táo, cảnh giác'. 'Over' đơn giản là 'phía trên' hoặc 'vượt qua'. Khi kết hợp lại, 'watch over' mang ý nghĩa bảo vệ, trông nom từ một vị trí cao hơn hoặc cẩn trọng hơn.

Usage Note

Cụm động từ 'watch over' mang ý nghĩa bảo vệ, che chở hoặc trông nom một người hoặc vật. Nó thường được sử dụng khi có trách nhiệm hoặc bổn phận đối với sự an toàn và hạnh phúc của người hoặc vật được trông nom. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'look after', nhấn mạnh đến sự cảnh giác và sẵn sàng can thiệp nếu cần thiết. Khác với 'supervise' nghiêng về giám sát công việc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Watch over
  • Ask someone to ask someone to watch over your house
    (Yêu cầu ai đó trông coi nhà của bạn)
  • Promise to promise to watch over your children
    (Hứa sẽ trông nom con cái của bạn)
Adjective + Watch over
  • Careful careful watch over something
    (Sự trông coi cẩn thận cái gì đó)

Idioms

  • Guardian angel watches over you

    Thiên thần hộ mệnh luôn dõi theo bạn (ý chỉ có sự bảo vệ vô hình)

    "I believe my guardian angel watches over me."

    (Tôi tin rằng thiên thần hộ mệnh luôn dõi theo tôi.)

  • Watch over someone like a hawk

    Trông chừng ai đó rất sát sao (như diều hâu)

    "The security guard watched over the suspect like a hawk."

    (Người bảo vệ trông chừng nghi phạm rất sát sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Watch over

Phrasal Verb
Lật mặt

Bảo vệ, trông nom, chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.

"I asked my neighbor to watch over my house while I was away on vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guardian, who watches over the children, ensures their safety.
Người giám hộ, người trông nom bọn trẻ, đảm bảo sự an toàn của chúng.
Phủ định
The security system, which doesn't watch over the back entrance, is a vulnerability.
Hệ thống an ninh, cái mà không trông coi lối vào phía sau, là một điểm yếu.
Nghi vấn
Is there anyone, who watches over the elderly in this facility, during the night?
Có ai, người trông nom người cao tuổi trong cơ sở này, vào ban đêm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If parents watch over their children carefully, they usually stay safe.
Nếu cha mẹ trông nom con cái cẩn thận, chúng thường an toàn.
Phủ định
If you don't watch over your food while cooking, it doesn't turn out well.
Nếu bạn không trông chừng thức ăn khi nấu, nó sẽ không ngon.
Nghi vấn
If someone is ill, do doctors watch over them to monitor their condition?
Nếu ai đó bị bệnh, bác sĩ có trông nom họ để theo dõi tình trạng bệnh không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guardian angel is watching over the sleeping child.
Thiên thần hộ mệnh đang trông nom đứa trẻ đang ngủ.
Phủ định
The police aren't watching over the suspect right now.
Cảnh sát hiện không theo dõi nghi phạm.
Nghi vấn
Are you watching over my cat while I'm on vacation?
Bạn có đang trông nom con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Watch over".

Guardian Angels

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta tin vào sự tồn tại của thiên thần hộ mệnh, những người bảo vệ và dõi theo con người từ trên cao. Quan niệm này thường gắn liền với cụm từ 'watch over'.

Protective Symbols

Ở nhiều nền văn hóa, có các biểu tượng hoặc vật phẩm được cho là có khả năng 'watch over' và bảo vệ người sử dụng khỏi những điều xấu. Ví dụ, bùa hộ mệnh hoặc tượng các vị thần.