Watch over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To protect or take care of someone or something.
Vietnamese Meaning
Bảo vệ, trông nom, chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I asked my neighbor to watch over my house while I was away on vacation."
"Tôi nhờ hàng xóm trông nom nhà của tôi khi tôi đi nghỉ mát."
-
"God watches over us."
"Chúa luôn dõi theo chúng ta."
-
"Parents watch over their children."
"Cha mẹ trông nom con cái của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'watch over' mang ý nghĩa bảo vệ, che chở hoặc trông nom một người hoặc vật. Nó thường được sử dụng khi có trách nhiệm hoặc bổn phận đối với sự an toàn và hạnh phúc của người hoặc vật được trông nom. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'look after', nhấn mạnh đến sự cảnh giác và sẵn sàng can thiệp nếu cần thiết. Khác với 'supervise' nghiêng về giám sát công việc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ask someone to ask someone to watch over your house (Yêu cầu ai đó trông coi nhà của bạn)
-
Promise to promise to watch over your children (Hứa sẽ trông nom con cái của bạn)
-
Careful careful watch over something (Sự trông coi cẩn thận cái gì đó)
Idioms
-
Guardian angel watches over you
Thiên thần hộ mệnh luôn dõi theo bạn (ý chỉ có sự bảo vệ vô hình)
"I believe my guardian angel watches over me."
(Tôi tin rằng thiên thần hộ mệnh luôn dõi theo tôi.)
-
Watch over someone like a hawk
Trông chừng ai đó rất sát sao (như diều hâu)
"The security guard watched over the suspect like a hawk."
(Người bảo vệ trông chừng nghi phạm rất sát sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Watch over
Phrasal VerbBảo vệ, trông nom, chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó.
"I asked my neighbor to watch over my house while I was away on vacation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guardian, who watches over the children, ensures their safety. |
Người giám hộ, người trông nom bọn trẻ, đảm bảo sự an toàn của chúng. |
| Phủ định | The security system, which doesn't watch over the back entrance, is a vulnerability. |
Hệ thống an ninh, cái mà không trông coi lối vào phía sau, là một điểm yếu. |
| Nghi vấn | Is there anyone, who watches over the elderly in this facility, during the night? |
Có ai, người trông nom người cao tuổi trong cơ sở này, vào ban đêm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If parents watch over their children carefully, they usually stay safe. |
Nếu cha mẹ trông nom con cái cẩn thận, chúng thường an toàn. |
| Phủ định | If you don't watch over your food while cooking, it doesn't turn out well. |
Nếu bạn không trông chừng thức ăn khi nấu, nó sẽ không ngon. |
| Nghi vấn | If someone is ill, do doctors watch over them to monitor their condition? |
Nếu ai đó bị bệnh, bác sĩ có trông nom họ để theo dõi tình trạng bệnh không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The guardian angel is watching over the sleeping child. |
Thiên thần hộ mệnh đang trông nom đứa trẻ đang ngủ. |
| Phủ định | The police aren't watching over the suspect right now. |
Cảnh sát hiện không theo dõi nghi phạm. |
| Nghi vấn | Are you watching over my cat while I'm on vacation? |
Bạn có đang trông nom con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Watch over".
