Take care of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look after someone or something.
Vietnamese Meaning
Chăm sóc, trông nom, giữ gìn ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She takes care of her elderly mother."
"Cô ấy chăm sóc mẹ già của mình."
-
"Remember to take care of your health."
"Nhớ chăm sóc sức khỏe của bạn nhé."
-
"Can you take care of my cat while I'm on vacation?"
"Bạn có thể chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm đối với người hoặc vật được nhắc đến. Sắc thái của 'take care of' có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ việc chăm sóc sức khỏe cho đến bảo trì đồ vật. Khác với 'look after' có nghĩa tương tự, 'take care of' đôi khi mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giải quyết các vấn đề liên quan.
Prepositions
Không áp dụng (cụm động từ tự thân)
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully take care of (cẩn thận chăm sóc/giải quyết)
-
properly properly take care of (chăm sóc/giải quyết đúng cách)
-
personally personally take care of (đích thân lo liệu/giải quyết)
-
children take care of children (chăm sóc trẻ em)
-
business take care of business (lo liệu công việc, giải quyết công chuyện)
-
a problem take care of a problem (giải quyết một vấn đề)
-
yourself take care of yourself (tự chăm sóc bản thân)
Idioms
-
Take care!
Bảo trọng! Giữ gìn sức khỏe! (lời chào tạm biệt)
"I'm heading home now. Take care!"
(Tôi về đây. Bảo trọng nhé!)
-
Take care of business
Giải quyết công việc; hoàn thành nhiệm vụ cần thiết; lo liệu chuyện quan trọng
"I need to take care of business before I can relax."
(Tôi cần giải quyết xong công việc trước khi có thể nghỉ ngơi.)
-
Take care of one's own
Chăm sóc/lo cho người thân của mình (gia đình, bạn bè thân thiết)
"It's important to take care of your own, especially during difficult times."
(Điều quan trọng là phải chăm sóc những người thân yêu của mình, đặc biệt trong những lúc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take care of
Cụm động từChăm sóc, trông nom, giữ gìn ai đó hoặc cái gì đó.
"She takes care of her elderly mother."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to take care of her younger sister while her parents are away. |
Cô ấy sẽ chăm sóc em gái của mình trong khi bố mẹ cô ấy đi vắng. |
| Phủ định | They are not going to take care of the stray dogs in the neighborhood. |
Họ sẽ không chăm sóc những con chó hoang trong khu phố. |
| Nghi vấn | Are you going to take care of the plants while I'm on vacation? |
Bạn có định chăm sóc cây cối trong khi tôi đi nghỉ không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been taking care of her sick mother for weeks before the nurse arrived. |
Cô ấy đã chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình hàng tuần trước khi y tá đến. |
| Phủ định | They hadn't been taking care of the garden properly, so it was overgrown with weeds. |
Họ đã không chăm sóc khu vườn đúng cách, vì vậy nó đã bị cỏ dại mọc um tùm. |
| Nghi vấn | Had he been taking care of the stray dog before you found it? |
Có phải anh ấy đã chăm sóc con chó hoang trước khi bạn tìm thấy nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take care of".
