(Top Banner Ad)
Take care of
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

Take care of

UK: /teɪk keər əv/ • US: /teɪk ker əv/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trông nom giữ gìn bảo trọng giải quyết xử lý
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look after someone or something.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc, trông nom, giữ gìn ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She takes care of her elderly mother."

    "Cô ấy chăm sóc mẹ già của mình."

  • "Remember to take care of your health."

    "Nhớ chăm sóc sức khỏe của bạn nhé."

  • "Can you take care of my cat while I'm on vacation?"

    "Bạn có thể chăm sóc con mèo của tôi khi tôi đi nghỉ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adverb carefully một cách cẩn thận, chu đáo
Adjective careless bất cẩn, vô tâm
Noun caretaker người trông nom, người quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deh₃gʰ-
Proto-Germanic
*tēkaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
PIE
*ǵʰer-
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
PIE
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of

Sự kết hợp của ba yếu tố

Cụm động từ "Take care of" được hình thành từ ba từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ "take" (lấy, nắm giữ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Từ "care" (sự quan tâm, sự lo lắng) đến từ tiếng Anh cổ (Old English) và gốc Proto-Germanic. Từ "of" (của, về) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm động từ mang ý nghĩa "chăm sóc", "quan tâm" hoặc "giải quyết một vấn đề", thể hiện sự giao phó trách nhiệm hoặc hành động bảo vệ, gìn giữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm đối với người hoặc vật được nhắc đến. Sắc thái của 'take care of' có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh, từ việc chăm sóc sức khỏe cho đến bảo trì đồ vật. Khác với 'look after' có nghĩa tương tự, 'take care of' đôi khi mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc giải quyết các vấn đề liên quan.

Prepositions

Không áp dụng (cụm động từ tự thân)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Take care of
  • carefully carefully take care of
    (cẩn thận chăm sóc/giải quyết)
  • properly properly take care of
    (chăm sóc/giải quyết đúng cách)
  • personally personally take care of
    (đích thân lo liệu/giải quyết)
Take care of + Noun/Pronoun
  • children take care of children
    (chăm sóc trẻ em)
  • business take care of business
    (lo liệu công việc, giải quyết công chuyện)
  • a problem take care of a problem
    (giải quyết một vấn đề)
  • yourself take care of yourself
    (tự chăm sóc bản thân)

Idioms

  • Take care!

    Bảo trọng! Giữ gìn sức khỏe! (lời chào tạm biệt)

    "I'm heading home now. Take care!"

    (Tôi về đây. Bảo trọng nhé!)

  • Take care of business

    Giải quyết công việc; hoàn thành nhiệm vụ cần thiết; lo liệu chuyện quan trọng

    "I need to take care of business before I can relax."

    (Tôi cần giải quyết xong công việc trước khi có thể nghỉ ngơi.)

  • Take care of one's own

    Chăm sóc/lo cho người thân của mình (gia đình, bạn bè thân thiết)

    "It's important to take care of your own, especially during difficult times."

    (Điều quan trọng là phải chăm sóc những người thân yêu của mình, đặc biệt trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take care of

Cụm động từ
Lật mặt

Chăm sóc, trông nom, giữ gìn ai đó hoặc cái gì đó.

"She takes care of her elderly mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to take care of her younger sister while her parents are away.
Cô ấy sẽ chăm sóc em gái của mình trong khi bố mẹ cô ấy đi vắng.
Phủ định
They are not going to take care of the stray dogs in the neighborhood.
Họ sẽ không chăm sóc những con chó hoang trong khu phố.
Nghi vấn
Are you going to take care of the plants while I'm on vacation?
Bạn có định chăm sóc cây cối trong khi tôi đi nghỉ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been taking care of her sick mother for weeks before the nurse arrived.
Cô ấy đã chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình hàng tuần trước khi y tá đến.
Phủ định
They hadn't been taking care of the garden properly, so it was overgrown with weeds.
Họ đã không chăm sóc khu vườn đúng cách, vì vậy nó đã bị cỏ dại mọc um tùm.
Nghi vấn
Had he been taking care of the stray dog before you found it?
Có phải anh ấy đã chăm sóc con chó hoang trước khi bạn tìm thấy nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take care of".

Văn hóa 'Tự chăm sóc bản thân' (Self-care)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "self-care" (tự chăm sóc bản thân) đã trở nên rất phổ biến. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động thực hiện các hoạt động để duy trì sức khỏe thể chất, tinh thần và cảm xúc của chính mình. Điều này bao gồm việc nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống lành mạnh, dành thời gian cho sở thích cá nhân, và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần. "Take care of yourself" không chỉ là một lời khuyên mà còn là một triết lý sống được đề cao.

Trách nhiệm cá nhân và sự độc lập

Trong văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân và sự độc lập. Cụm từ "Take care of" thường được dùng để chỉ việc mỗi cá nhân phải tự chịu trách nhiệm cho cuộc sống, công việc, và những vấn đề của mình. Mặc dù sự giúp đỡ cộng đồng vẫn quan trọng, nhưng việc tự mình "take care of" các vấn đề của bản thân được xem là một phẩm chất đáng quý và là nền tảng cho một xã hội hoạt động hiệu quả.