(Top Banner Ad)
watchman
B1
danh từ B1 An ninh, Nghề nghiệp

watchman

UK: /ˈwɒtʃmən/ • US: /ˈwɑːtʃmən/

Nghĩa tiếng Việt

người canh gác người bảo vệ vệ sĩ (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to guard property, especially at night.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để canh gác tài sản, đặc biệt vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The watchman patrolled the factory grounds all night."

    "Người canh gác tuần tra khu vực nhà máy suốt đêm."

  • "The old watchman knew every corner of the building."

    "Người canh gác già biết rõ mọi ngóc ngách của tòa nhà."

  • "The watchman blew his whistle to signal an emergency."

    "Người canh gác thổi còi báo hiệu khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun watch đồng hồ; sự canh gác
Verb watch xem, theo dõi, canh gác
Noun watching sự theo dõi, sự canh gác

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæccman
English
watchman

Nguồn gốc của 'watchman'

Từ 'watchman' xuất phát từ thời cổ đại khi các thành phố cần người canh gác để bảo vệ khỏi nguy hiểm. Người 'watchman' đi tuần tra vào ban đêm, cảnh báo về hỏa hoạn hoặc kẻ xâm nhập. Họ là những người bảo vệ thầm lặng, đảm bảo an toàn cho cộng đồng khi mọi người đang ngủ.

Usage Note

Từ 'watchman' thường được dùng để chỉ những người bảo vệ các tòa nhà, khu vực hoặc tài sản khỏi trộm cắp, phá hoại hoặc các mối nguy hiểm khác. Nó mang tính truyền thống và trang trọng hơn so với 'security guard'. 'Watchman' thường gợi nhớ đến hình ảnh người canh gác đêm, còn 'security guard' có thể làm việc cả ngày lẫn đêm và có thể có các nhiệm vụ rộng hơn. 'Guard' là từ chung nhất.

Prepositions

as for

'- watchman as': Chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: He served as a watchman at the factory. '- watchman for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: He was hired as a watchman for the warehouse.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watchman
  • night night watchman
    (người canh gác đêm)
  • security security watchman
    (người bảo vệ)
Verb + watchman
  • hire hire a watchman
    (thuê một người canh gác)
  • dismiss dismiss a watchman
    (sa thải một người canh gác)

Idioms

  • Who watches the watchmen?

    Ai canh gác người canh gác? (Ai giám sát những người có quyền lực?)

    "The police are supposed to enforce the law, but who watches the watchmen?"

    (Cảnh sát có nhiệm vụ thi hành luật pháp, nhưng ai sẽ giám sát cảnh sát?)

  • Sleep like a watchman

    Ngủ rất nhẹ (như người canh gác phải luôn cảnh giác)

    "He was so worried about intruders that he slept like a watchman."

    (Anh ấy lo lắng về những kẻ xâm nhập đến nỗi anh ấy ngủ rất nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watchman

danh từ
Lật mặt

Người được thuê để canh gác tài sản, đặc biệt vào ban đêm.

"The watchman patrolled the factory grounds all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The watchman patrolled the building all night.
Người bảo vệ tuần tra tòa nhà cả đêm.
Phủ định
The watchman didn't see anyone suspicious.
Người bảo vệ đã không thấy bất kỳ ai đáng ngờ.
Nghi vấn
Did the watchman report the incident to the police?
Người bảo vệ có báo cáo vụ việc cho cảnh sát không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the watchman had been more alert, he would have prevented the robbery.
Nếu người bảo vệ đã cảnh giác hơn, anh ta đã có thể ngăn chặn vụ trộm.
Phủ định
If the watchman hadn't fallen asleep, the vandals wouldn't have damaged the building.
Nếu người bảo vệ không ngủ quên, những kẻ phá hoại đã không phá hoại tòa nhà.
Nghi vấn
Would the watchman have noticed the fire sooner if he had been patrolling more frequently?
Liệu người bảo vệ có nhận thấy đám cháy sớm hơn nếu anh ta tuần tra thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watchman".

Hình ảnh người canh gác trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người canh gác thường gắn liền với sự an toàn và bảo vệ. Họ thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, văn học và phim ảnh như những người hùng thầm lặng, bảo vệ cộng đồng khỏi nguy hiểm.

Watchman trong Kinh Thánh

Trong Kinh Thánh, hình ảnh người canh gác (watchman) thường được sử dụng để tượng trưng cho những người tiên tri hoặc những nhà lãnh đạo tinh thần có nhiệm vụ cảnh báo mọi người về nguy hiểm và hướng dẫn họ đi đúng đường.