watchman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to guard property, especially at night.
Vietnamese Meaning
Người được thuê để canh gác tài sản, đặc biệt vào ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The watchman patrolled the factory grounds all night."
"Người canh gác tuần tra khu vực nhà máy suốt đêm."
-
"The old watchman knew every corner of the building."
"Người canh gác già biết rõ mọi ngóc ngách của tòa nhà."
-
"The watchman blew his whistle to signal an emergency."
"Người canh gác thổi còi báo hiệu khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'watchman' thường được dùng để chỉ những người bảo vệ các tòa nhà, khu vực hoặc tài sản khỏi trộm cắp, phá hoại hoặc các mối nguy hiểm khác. Nó mang tính truyền thống và trang trọng hơn so với 'security guard'. 'Watchman' thường gợi nhớ đến hình ảnh người canh gác đêm, còn 'security guard' có thể làm việc cả ngày lẫn đêm và có thể có các nhiệm vụ rộng hơn. 'Guard' là từ chung nhất.
Prepositions
'- watchman as': Chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: He served as a watchman at the factory. '- watchman for': Chỉ mục đích hoặc đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: He was hired as a watchman for the warehouse.
Collocations (Từ đi kèm)
-
night night watchman (người canh gác đêm)
-
security security watchman (người bảo vệ)
-
hire hire a watchman (thuê một người canh gác)
-
dismiss dismiss a watchman (sa thải một người canh gác)
Idioms
-
Who watches the watchmen?
Ai canh gác người canh gác? (Ai giám sát những người có quyền lực?)
"The police are supposed to enforce the law, but who watches the watchmen?"
(Cảnh sát có nhiệm vụ thi hành luật pháp, nhưng ai sẽ giám sát cảnh sát?)
-
Sleep like a watchman
Ngủ rất nhẹ (như người canh gác phải luôn cảnh giác)
"He was so worried about intruders that he slept like a watchman."
(Anh ấy lo lắng về những kẻ xâm nhập đến nỗi anh ấy ngủ rất nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watchman
danh từNgười được thuê để canh gác tài sản, đặc biệt vào ban đêm.
"The watchman patrolled the factory grounds all night."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The watchman patrolled the building all night. |
Người bảo vệ tuần tra tòa nhà cả đêm. |
| Phủ định | The watchman didn't see anyone suspicious. |
Người bảo vệ đã không thấy bất kỳ ai đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Did the watchman report the incident to the police? |
Người bảo vệ có báo cáo vụ việc cho cảnh sát không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the watchman had been more alert, he would have prevented the robbery. |
Nếu người bảo vệ đã cảnh giác hơn, anh ta đã có thể ngăn chặn vụ trộm. |
| Phủ định | If the watchman hadn't fallen asleep, the vandals wouldn't have damaged the building. |
Nếu người bảo vệ không ngủ quên, những kẻ phá hoại đã không phá hoại tòa nhà. |
| Nghi vấn | Would the watchman have noticed the fire sooner if he had been patrolling more frequently? |
Liệu người bảo vệ có nhận thấy đám cháy sớm hơn nếu anh ta tuần tra thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watchman".
