(Top Banner Ad)
watchful
B2
adjective B2 Chung

watchful

UK: /ˈwɒtʃ.fʊl/ • US: /ˈwɑːtʃ.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh giác thận trọng để ý trông chừng dè chừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

carefully noticing what is happening

Vietnamese Meaning

cẩn thận quan sát những gì đang xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Security guards must be watchful."

    "Nhân viên an ninh phải cảnh giác."

  • "She kept a watchful eye on her children playing in the park."

    "Cô ấy để mắt cẩn thận đến các con đang chơi ở công viên."

  • "We need to be watchful of any changes in the market."

    "Chúng ta cần cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch Canh giữ, quan sát (bằng tiếng Việt)
Noun watchfulness Sự cảnh giác, sự thận trọng (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wæccful
English
watchful

Nguồn gốc của 'Watchful'

Từ 'watchful' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæccful', có nghĩa là 'đầy sự canh gác' hoặc 'luôn tỉnh táo'. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc quan sát và cảnh giác trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là để bảo vệ bản thân và người khác khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'watchful' mang nghĩa chú ý, cảnh giác để phòng tránh nguy hiểm hoặc đảm bảo mọi việc diễn ra suôn sẻ. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào môi trường xung quanh. Khác với 'attentive' (chú ý) thường hướng đến việc lắng nghe và tiếp thu thông tin, 'watchful' thiên về quan sát bằng mắt. So với 'vigilant' (cảnh giác), 'watchful' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ít căng thẳng hơn.

Prepositions

over for

'- Watchful over': dùng khi ai đó hoặc cái gì đó đang được bảo vệ hoặc giám sát. Ví dụ: 'The shepherd was watchful over his flock.' (Người chăn cừu cẩn thận trông coi đàn cừu của mình).
- Watchful for': dùng khi ai đó đang chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc tìm kiếm điều gì đó. Ví dụ: 'The police are watchful for any signs of trouble.' (Cảnh sát cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu rắc rối nào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watchful
  • extremely extremely watchful
    (cực kỳ cảnh giác)
  • ever ever watchful
    (luôn luôn cảnh giác)
Verb + watchful
  • remain remain watchful
    (giữ thái độ cảnh giác)
  • keep keep watchful
    (duy trì sự cảnh giác)

Idioms

  • Keep a watchful eye on

    Để mắt tới, theo dõi sát sao

    "Keep a watchful eye on your belongings while travelling."

    (Hãy để mắt tới đồ đạc của bạn khi đi du lịch.)

  • Under watchful gaze

    Dưới ánh mắt theo dõi cẩn thận

    "The suspect was under the watchful gaze of the police."

    (Nghi phạm bị đặt dưới ánh mắt theo dõi cẩn thận của cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watchful

adjective
Lật mặt

cẩn thận quan sát những gì đang xảy ra

"Security guards must be watchful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are watchful of their surroundings.
Họ luôn cảnh giác với môi trường xung quanh.
Phủ định
Nobody was watchful enough to notice the subtle change.
Không ai đủ cảnh giác để nhận thấy sự thay đổi nhỏ.
Nghi vấn
Is everyone watchful when handling dangerous chemicals?
Có phải tất cả mọi người đều cảnh giác khi xử lý hóa chất nguy hiểm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the zookeeper is watchful, the animals stay safely in their enclosures.
Nếu người trông coi sở thú cảnh giác, động vật sẽ an toàn trong chuồng của chúng.
Phủ định
When the security guard is not watchful, thieves often have opportunities to steal.
Khi người bảo vệ không cảnh giác, kẻ trộm thường có cơ hội để ăn cắp.
Nghi vấn
If a lifeguard is watchful, does he quickly notice struggling swimmers?
Nếu một nhân viên cứu hộ cảnh giác, anh ta có nhanh chóng nhận thấy những người bơi đang gặp khó khăn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team will have been watching the cameras watchfully for any suspicious activity.
Đội an ninh sẽ đã và đang quan sát camera một cách cẩn trọng để phát hiện bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
Phủ định
He won't have been being so watchful if he hadn't suspected something was wrong.
Anh ấy sẽ không quá cảnh giác nếu anh ấy không nghi ngờ có điều gì đó không ổn.
Nghi vấn
Will the police have been remaining watchful while investigating the crime scene?
Liệu cảnh sát sẽ đã và đang tiếp tục cảnh giác trong khi điều tra hiện trường vụ án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watchful".

Vai trò của việc trông trẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trông trẻ thường bao gồm việc 'watchful' đối với trẻ em để đảm bảo an toàn và hạnh phúc của chúng. Cha mẹ thường tìm kiếm những người trông trẻ có kinh nghiệm và đáng tin cậy để giữ cho con cái của họ được an toàn.