(Top Banner Ad)
watchfully
B2
Adverb B2 Chung

watchfully

UK: /ˈwɒtʃfʊli/ • US: /ˈwɑːtʃfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cảnh giác một cách thận trọng chăm chú quan sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a watchful manner; attentively and carefully.

Vietnamese Meaning

Một cách cảnh giác; một cách chăm chú và cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security guard watched the crowd watchfully."

    "Người bảo vệ quan sát đám đông một cách cảnh giác."

  • "She watched him watchfully, trying to gauge his reaction."

    "Cô ấy quan sát anh ta một cách cảnh giác, cố gắng đánh giá phản ứng của anh ta."

  • "The cat watched the bird watchfully from behind the bush."

    "Con mèo quan sát con chim một cách cảnh giác từ phía sau bụi cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watch xem, quan sát
Noun watch đồng hồ, sự canh gác
Adjective watchful cẩn thận, cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakwōną
Old English
wæccan
Middle English
wacchen
English
watch
English
watchfully

Nguồn gốc của 'watchfully'

Từ 'watchfully' bắt nguồn từ động từ 'watch' trong tiếng Anh cổ 'wæccan', có nghĩa là 'tỉnh táo, cảnh giác'. Ban đầu, nó liên quan đến việc canh gác ban đêm. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng thành hành động quan sát một cách cẩn thận và chu đáo. Việc thêm hậu tố '-fully' biến nó thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động một cách cẩn trọng.

Usage Note

Từ "watchfully" nhấn mạnh sự cảnh giác, chú ý để nhận biết hoặc ngăn chặn điều gì đó có thể xảy ra. Nó thường mang sắc thái chủ động quan sát và sẵn sàng hành động nếu cần thiết. Khác với "carefully" (cẩn thận) mang nghĩa chung chung hơn, "watchfully" tập trung vào việc quan sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watchfully
  • Always watchfully alert
    (Luôn luôn cảnh giác cao độ)
  • Be watchfully observant
    (Quan sát một cách rất cẩn thận)
Verb + watchfully
  • Stare stare watchfully
    (nhìn chằm chằm một cách cảnh giác)
  • Observe observe watchfully
    (quan sát một cách cẩn trọng)
  • Monitor monitor watchfully
    (giám sát một cách cẩn thận)

Idioms

  • Keep a watchful eye on someone/something

    Để mắt đến ai/cái gì (một cách cẩn thận)

    "Please keep a watchful eye on my luggage while I go to the restroom."

    (Làm ơn để mắt đến hành lý của tôi trong khi tôi đi vệ sinh.)

  • Under the watchful eye of someone

    Dưới sự giám sát chặt chẽ của ai đó

    "The children played under the watchful eye of their mother."

    (Bọn trẻ chơi dưới sự giám sát chặt chẽ của mẹ chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watchfully

Adverb
Lật mặt

Một cách cảnh giác; một cách chăm chú và cẩn thận.

"The security guard watched the crowd watchfully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you watchfully observe the suspect, you will notice their subtle movements.
Nếu bạn quan sát nghi phạm một cách cẩn thận, bạn sẽ nhận thấy những cử động tinh vi của họ.
Phủ định
If you don't watchfully monitor the experiment, you might miss a crucial reaction.
Nếu bạn không theo dõi thí nghiệm một cách cẩn thận, bạn có thể bỏ lỡ một phản ứng quan trọng.
Nghi vấn
Will the security guard see the thief if he watchfully surveys the area?
Liệu bảo vệ có nhìn thấy tên trộm nếu anh ta quan sát khu vực một cách cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watchfully".

Bảo vệ và Cảnh giác

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'watchfully' quan sát có liên quan đến sự bảo vệ và an toàn. Ví dụ, người canh gác hoặc lính canh luôn phải 'watchfully' thực hiện nhiệm vụ của mình để đảm bảo an ninh cho cộng đồng hoặc cơ sở của họ.