water-insoluble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not capable of being dissolved in water.
Vietnamese Meaning
Không có khả năng hòa tan trong nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Calcium carbonate is a water-insoluble compound."
"Canxi cacbonat là một hợp chất không hòa tan trong nước."
-
"The pigment is water-insoluble and requires a special solvent."
"Sắc tố này không tan trong nước và cần một dung môi đặc biệt."
-
"Water-insoluble fibers are important for digestive health."
"Chất xơ không hòa tan trong nước rất quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solubility | Độ hòa tan |
| Adjective | soluble | Có thể hòa tan |
| Verb | dissolve | Hòa tan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ ra tính chất của một chất không thể hòa tan vào nước. Thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các hợp chất hóa học, vật liệu hoặc các chất khác. Khác với 'water-soluble' (hòa tan trong nước) và 'miscible' (trộn lẫn được).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly highly water-insoluble (rất không hòa tan trong nước)
-
Slightly slightly water-insoluble (hơi không hòa tan trong nước)
-
Compound water-insoluble compound (hợp chất không hòa tan trong nước)
-
Material water-insoluble material (vật liệu không hòa tan trong nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water-insoluble
adjectiveKhông có khả năng hòa tan trong nước.
"Calcium carbonate is a water-insoluble compound."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oils, being water-insoluble, tend to separate from aqueous solutions. |
Dầu, vì không tan trong nước, có xu hướng tách ra khỏi các dung dịch nước. |
| Phủ định | This particular polymer, although seemingly reactive, is, in fact, water-insoluble and therefore safe for this application. |
Polyme đặc biệt này, mặc dù có vẻ như phản ứng mạnh, nhưng trên thực tế, nó không tan trong nước và do đó an toàn cho ứng dụng này. |
| Nghi vấn | Considering its chemical structure, is this compound, despite our initial hopes, actually water-insoluble? |
Xem xét cấu trúc hóa học của nó, hợp chất này, mặc dù chúng ta đã hy vọng ban đầu, có thực sự không tan trong nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-insoluble".
