(Top Banner Ad)
water-insoluble
C1
adjective C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

water-insoluble

UK: /ˌwɔːtərɪnˈsɒljʊbəl/ • US: /ˌwɔtərɪnˈsɑljʊbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không tan trong nước không hòa tan trong nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being dissolved in water.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng hòa tan trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium carbonate is a water-insoluble compound."

    "Canxi cacbonat là một hợp chất không hòa tan trong nước."

  • "The pigment is water-insoluble and requires a special solvent."

    "Sắc tố này không tan trong nước và cần một dung môi đặc biệt."

  • "Water-insoluble fibers are important for digestive health."

    "Chất xơ không hòa tan trong nước rất quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solubility Độ hòa tan
Adjective soluble Có thể hòa tan
Verb dissolve Hòa tan

Synonyms

non-water-soluble (không tan trong nước)hydrophobic (kỵ nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
water
English
insoluble

Nguồn gốc của 'water-insoluble'

Từ 'water-insoluble' được hình thành bằng cách ghép từ 'water' (nước) và 'insoluble' (không hòa tan). 'Insoluble' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'insolubilis', có nghĩa là 'không thể giải quyết' hoặc 'không thể hòa tan'. Trong tiếng Anh, nó ám chỉ một chất không thể tan trong nước.

Usage Note

Chỉ ra tính chất của một chất không thể hòa tan vào nước. Thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các hợp chất hóa học, vật liệu hoặc các chất khác. Khác với 'water-soluble' (hòa tan trong nước) và 'miscible' (trộn lẫn được).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water-insoluble
  • Highly highly water-insoluble
    (rất không hòa tan trong nước)
  • Slightly slightly water-insoluble
    (hơi không hòa tan trong nước)
Noun + water-insoluble
  • Compound water-insoluble compound
    (hợp chất không hòa tan trong nước)
  • Material water-insoluble material
    (vật liệu không hòa tan trong nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water-insoluble

adjective
Lật mặt

Không có khả năng hòa tan trong nước.

"Calcium carbonate is a water-insoluble compound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oils, being water-insoluble, tend to separate from aqueous solutions.
Dầu, vì không tan trong nước, có xu hướng tách ra khỏi các dung dịch nước.
Phủ định
This particular polymer, although seemingly reactive, is, in fact, water-insoluble and therefore safe for this application.
Polyme đặc biệt này, mặc dù có vẻ như phản ứng mạnh, nhưng trên thực tế, nó không tan trong nước và do đó an toàn cho ứng dụng này.
Nghi vấn
Considering its chemical structure, is this compound, despite our initial hopes, actually water-insoluble?
Xem xét cấu trúc hóa học của nó, hợp chất này, mặc dù chúng ta đã hy vọng ban đầu, có thực sự không tan trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water-insoluble".

Ứng dụng trong Y học

Nhiều loại thuốc được điều chế ở dạng không hòa tan trong nước để kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc trong cơ thể, giúp thuốc tác dụng lâu dài hơn. Điều này rất quan trọng trong việc điều trị các bệnh mãn tính.