(Top Banner Ad)
water sanitation
B2
noun phrase B2 Sức khỏe cộng đồng, Kỹ thuật môi trường

water sanitation

UK: /ˈwɔːtə ˌsænɪˈteɪʃən/ • US: /ˈwɔtər ˌsænɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh nước xử lý nước sạch và nước thải cấp thoát nước và vệ sinh môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of treating water to make it safe for drinking and other purposes, and of disposing of sewage and waste water safely.

Vietnamese Meaning

Quy trình xử lý nước để làm cho nước an toàn để uống và cho các mục đích khác, và việc xử lý nước thải và nước thải một cách an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to safe water sanitation is crucial for preventing the spread of waterborne diseases."

    "Tiếp cận với hệ thống vệ sinh nước an toàn là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh lây truyền qua đường nước."

  • "The government is investing in water sanitation projects to improve public health."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án vệ sinh nước để cải thiện sức khỏe cộng đồng."

  • "Lack of water sanitation can lead to serious health problems."

    "Thiếu hệ thống vệ sinh nước có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sanitation Vệ sinh, hệ thống vệ sinh (các biện pháp và cơ sở để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt liên quan đến xử lý chất thải).
Adjective sanitary Thuộc về vệ sinh; sạch sẽ, hợp vệ sinh (liên quan đến sức khỏe và việc giữ sạch sẽ).
Verb sanitize Khử trùng, làm vệ sinh (làm cho sạch sẽ và không có vi khuẩn gây bệnh).
Noun sanitizer Chất khử trùng, dung dịch sát khuẩn.
Noun water Nước (chất lỏng không màu, không mùi, không vị, thiết yếu cho sự sống).
Adjective watery Chứa nhiều nước; lỏng như nước.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe cộng đồng, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedor- / *wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
Modern English
water
Latin
sanus (healthy)
Latin
sanitas (health)
English (17th C)
sanitary
English (19th C)
sanitation

Nguồn gốc từ 'Water'

Từ 'water' có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*wedor-' hoặc '*wed-' có nghĩa là 'nước'. Qua thời gian, nó phát triển thành '*watar' trong tiếng German nguyên thủy, rồi thành 'wæter' trong tiếng Anh cổ, giữ vững ý nghĩa cơ bản về chất lỏng thiết yếu cho sự sống.

Nguồn gốc từ 'Sanitation'

Từ 'sanitation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sanus' (có nghĩa là 'khỏe mạnh') và 'sanitas' (có nghĩa là 'sức khỏe'). Ban đầu, các từ liên quan như 'sanitary' (thuộc về vệ sinh) xuất hiện vào thế kỷ 17. Đến thế kỷ 19, khái niệm 'sanitation' (hệ thống vệ sinh) phát triển rộng rãi, nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp và cơ sở hạ tầng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe cộng đồng, kỹ thuật môi trường và phát triển bền vững. Nó bao gồm các biện pháp để bảo vệ nguồn nước khỏi ô nhiễm và đảm bảo rằng mọi người đều có quyền tiếp cận nước sạch và vệ sinh.

Prepositions

of for

of: Thường dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'water sanitation of drinking water' (vệ sinh nước uống). for: Thường dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'water sanitation for public health' (vệ sinh nước cho sức khỏe cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water sanitation
  • improved improved water sanitation
    (hệ thống vệ sinh nước được cải thiện)
  • adequate adequate water sanitation
    (vệ sinh nước đầy đủ)
  • poor poor water sanitation
    (vệ sinh nước kém)
  • safe safe water sanitation
    (vệ sinh nước an toàn)
  • basic basic water sanitation
    (vệ sinh nước cơ bản)
Verb + water sanitation
  • ensure ensure water sanitation
    (đảm bảo vệ sinh nước)
  • provide provide water sanitation
    (cung cấp vệ sinh nước)
  • invest in invest in water sanitation
    (đầu tư vào vệ sinh nước)
  • improve improve water sanitation
    (cải thiện vệ sinh nước)
Noun + water sanitation
  • facilities water sanitation facilities
    (cơ sở vật chất vệ sinh nước)
  • services water sanitation services
    (dịch vụ vệ sinh nước)
  • infrastructure water sanitation infrastructure
    (hạ tầng vệ sinh nước)
  • challenges water sanitation challenges
    (những thách thức về vệ sinh nước)

Idioms

  • access to water sanitation

    Quyền tiếp cận vệ sinh nước (khả năng tiếp cận các dịch vụ vệ sinh an toàn và đầy đủ, bao gồm nước sạch và quản lý chất thải).

    "Many rural areas still lack access to basic water sanitation."

    (Nhiều khu vực nông thôn vẫn thiếu quyền tiếp cận các dịch vụ vệ sinh nước cơ bản.)

  • water sanitation crisis

    Khủng hoảng vệ sinh nước (tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các nguồn nước sạch và dịch vụ vệ sinh, gây ra hậu quả xấu cho sức khỏe và môi trường).

    "The region is facing a severe water sanitation crisis due to prolonged drought."

    (Khu vực này đang đối mặt với cuộc khủng hoảng vệ sinh nước nghiêm trọng do hạn hán kéo dài.)

  • sustainable water sanitation

    Vệ sinh nước bền vững (các hệ thống và thực hành vệ sinh nước được thiết kế để hoạt động hiệu quả lâu dài mà không gây hại cho môi trường hoặc cạn kiệt tài nguyên).

    "Achieving sustainable water sanitation is a global goal for many developing nations."

    (Đạt được vệ sinh nước bền vững là mục tiêu toàn cầu của nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water sanitation

noun phrase
Lật mặt

Quy trình xử lý nước để làm cho nước an toàn để uống và cho các mục đích khác, và việc xử lý nước thải và nước thải một cách an toàn.

"Access to safe water sanitation is crucial for preventing the spread of waterborne diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which focused on water sanitation, significantly improved public health.
Dự án, tập trung vào vệ sinh nguồn nước, đã cải thiện đáng kể sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
The community, which lacked proper water sanitation, did not experience the same health improvements as others.
Cộng đồng, nơi thiếu vệ sinh nguồn nước phù hợp, đã không trải qua những cải thiện sức khỏe tương tự như những cộng đồng khác.
Nghi vấn
Is this the region where efforts in water sanitation are most urgently needed?
Đây có phải là khu vực mà các nỗ lực trong việc vệ sinh nguồn nước là cần thiết nhất không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented new policies for water sanitation in rural areas.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới về vệ sinh nguồn nước ở khu vực nông thôn.
Phủ định
Many communities have not addressed the challenges of water sanitation effectively.
Nhiều cộng đồng vẫn chưa giải quyết hiệu quả những thách thức về vệ sinh nguồn nước.
Nghi vấn
Has the organization improved water sanitation in the affected regions?
Tổ chức đó đã cải thiện vệ sinh nguồn nước ở các khu vực bị ảnh hưởng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water sanitation".

Hệ thống vệ sinh cổ đại của người La Mã

Người La Mã cổ đại nổi tiếng với các công trình kiến trúc và hệ thống vệ sinh tiên tiến. Họ xây dựng cầu dẫn nước (aqueducts) để đưa nước sạch vào thành phố và hệ thống cống rãnh phức tạp (sewers) để xử lý nước thải. Các nhà tắm công cộng của La Mã không chỉ là nơi vệ sinh mà còn là trung tâm xã hội, cho thấy tầm quan trọng của nước và vệ sinh từ rất sớm trong lịch sử văn minh phương Tây.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Trong bối cảnh hiện đại, 'nước và vệ sinh' được Liên Hợp Quốc công nhận là một trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDG 6). Mục tiêu này nhằm đảm bảo mọi người trên thế giới đều có quyền tiếp cận nước sạch và vệ sinh an toàn vào năm 2030, phản ánh tầm quan trọng toàn cầu của vấn đề này đối với sức khỏe cộng đồng, môi trường và sự phát triển kinh tế-xã hội.