(Top Banner Ad)
sewage treatment
B2
Noun B2 Environmental Science/Engineering

sewage treatment

UK: /ˈsjuː.ɪdʒ ˌtriːt.mənt/ • US: /ˈsuː.ɪdʒ ˌtriːt.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý nước thải hệ thống xử lý nước thải công nghệ xử lý nước thải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing contaminants from municipal wastewater, containing primarily household sewage plus some industrial wastewater.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi nước thải đô thị, chủ yếu chứa nước thải sinh hoạt cộng với một số nước thải công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective sewage treatment is crucial for protecting public health and the environment."

    "Xử lý nước thải hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường."

  • "The city invested in a new sewage treatment plant to improve water quality."

    "Thành phố đã đầu tư vào một nhà máy xử lý nước thải mới để cải thiện chất lượng nước."

  • "Sewage treatment reduces the risk of waterborne diseases."

    "Xử lý nước thải làm giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sewage Nước thải, cống rãnh
Noun sewer Ống cống, hệ thống thoát nước
Verb treat Xử lý, đối đãi, điều trị
Noun treatment Sự xử lý, quá trình điều trị
Adjective treated Đã được xử lý
Adjective untreated Chưa được xử lý
Adjective treatable Có thể xử lý được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sewiere (drain, conduit)
Middle English
sewage (drainage, offscouring)
Modern English
sewage (waste water)
Latin
tractare (to handle, deal with)
Old French
traitement (dealing with, management)
Modern English
treatment (process of dealing with)

Sự ra đời của việc xử lý nước thải

Nước thải từ lâu đã là một vấn đề vệ sinh lớn đối với các cộng đồng. Cụm từ "sewage treatment" phản ánh sự phát triển của xã hội trong việc quản lý chất thải lỏng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Từ "sewage" (nước thải) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sewiere' chỉ một hệ thống dẫn nước. "Treatment" (xử lý) có gốc từ tiếng Latin 'tractare' nghĩa là 'xử lý, giải quyết'. Việc ghép hai từ này tạo nên một thuật ngữ hiện đại, chỉ một quá trình thiết yếu để làm sạch nước thải trước khi trả lại cho tự nhiên, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong y tế công cộng và bảo vệ môi trường.

Usage Note

Sewage treatment focuses on reducing pollutants to acceptable levels before the wastewater is discharged back into the environment or reused. It involves physical, chemical, and biological processes.

Prepositions

of for

'of' chỉ quá trình xử lý **cái gì** (ví dụ: sewage treatment of wastewater). 'for' chỉ mục đích của việc xử lý (ví dụ: sewage treatment for reuse).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sewage treatment
  • primary primary sewage treatment
    (xử lý nước thải sơ cấp)
  • secondary secondary sewage treatment
    (xử lý nước thải thứ cấp)
  • advanced advanced sewage treatment
    (xử lý nước thải tiên tiến)
  • effective effective sewage treatment
    (xử lý nước thải hiệu quả)
  • municipal municipal sewage treatment
    (xử lý nước thải đô thị)
Verb + sewage treatment
  • undergo undergo sewage treatment
    (trải qua quá trình xử lý nước thải)
  • provide provide sewage treatment
    (cung cấp dịch vụ/hệ thống xử lý nước thải)
  • improve improve sewage treatment
    (cải thiện việc xử lý nước thải)
Sewage treatment + Noun
  • plant sewage treatment plant
    (nhà máy xử lý nước thải)
  • facility sewage treatment facility
    (cơ sở xử lý nước thải)
  • system sewage treatment system
    (hệ thống xử lý nước thải)
  • process sewage treatment process
    (quy trình xử lý nước thải)

Idioms

  • sewage treatment plant

    nhà máy xử lý nước thải

    "The city invested millions in upgrading its sewage treatment plant."

    (Thành phố đã đầu tư hàng triệu đô la để nâng cấp nhà máy xử lý nước thải của mình.)

  • sewage treatment works

    công trình xử lý nước thải (chủ yếu dùng ở Anh)

    "Visitors can learn about the operation of the sewage treatment works."

    (Du khách có thể tìm hiểu về hoạt động của các công trình xử lý nước thải.)

  • stages of sewage treatment

    các giai đoạn xử lý nước thải

    "The article explains the different stages of sewage treatment, from primary to tertiary."

    (Bài viết giải thích các giai đoạn khác nhau của quá trình xử lý nước thải, từ sơ cấp đến cấp ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sewage treatment

Noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các chất gây ô nhiễm khỏi nước thải đô thị, chủ yếu chứa nước thải sinh hoạt cộng với một số nước thải công nghiệp.

"Effective sewage treatment is crucial for protecting public health and the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council prioritizes sewage treatment to protect the river.
Hội đồng thành phố ưu tiên xử lý nước thải để bảo vệ dòng sông.
Phủ định
The factory does not perform adequate sewage treatment, leading to pollution.
Nhà máy không thực hiện xử lý nước thải đầy đủ, dẫn đến ô nhiễm.
Nghi vấn
Does the new plant require advanced sewage treatment?
Nhà máy mới có yêu cầu xử lý nước thải tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sewage treatment".

Vệ sinh công cộng và sự phát triển đô thị

Trước khi có các hệ thống xử lý nước thải hiện đại, các bệnh dịch nguy hiểm như tả và thương hàn thường xuyên bùng phát ở các thành phố đông đúc do nước thải chưa qua xử lý gây ô nhiễm nguồn nước uống. Việc đầu tư và phát triển 'sewage treatment' vào thế kỷ 19 và 20 đã làm thay đổi đáng kể sức khỏe cộng đồng, cho phép các đô thị phát triển một cách an toàn và bền vững hơn. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử vệ sinh và y tế công cộng.

Bảo vệ môi trường và tài nguyên nước

Ngoài việc bảo vệ sức khỏe con người, xử lý nước thải còn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường nước. Nước thải chưa qua xử lý có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng các sông, hồ và đại dương, làm hại hệ sinh thái thủy sinh và gây thiếu hụt nguồn nước sạch. Do đó, 'sewage treatment' không chỉ là vấn đề vệ sinh mà còn là một phần không thể thiếu của quản lý tài nguyên nước và bảo vệ môi trường toàn cầu, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay.