(Top Banner Ad)
water source
B1
noun B1 Khoa học môi trường, Địa lý, Kỹ thuật

water source

UK: /ˈwɔːtə sɔːs/ • US: /ˈwɔtər sɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn nước mạch nước nơi cung cấp nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where water comes from, such as a river, lake, or well.

Vietnamese Meaning

Nguồn nước, nơi nước bắt nguồn hoặc được lấy từ, ví dụ như sông, hồ, hoặc giếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is the main water source for the town."

    "Sông là nguồn nước chính cho thị trấn."

  • "Protecting our water sources is essential for public health."

    "Bảo vệ các nguồn nước của chúng ta là điều thiết yếu cho sức khỏe cộng đồng."

  • "The city's water source is a large underground aquifer."

    "Nguồn nước của thành phố là một tầng chứa nước ngầm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây)
Noun source nguồn
Verb source tìm nguồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'water source'

Cụm từ 'water source' khá trực quan: 'water' (nước) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', còn 'source' (nguồn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'sourse', bản thân nó lại từ tiếng Latinh 'sors' nghĩa là 'nguồn gốc'.

Usage Note

Cụm từ 'water source' đề cập đến bất kỳ địa điểm hoặc nguồn nào cung cấp nước. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài nguyên nước, môi trường, và các hoạt động liên quan đến việc cung cấp nước cho sinh hoạt, nông nghiệp, và công nghiệp. Khác với 'water supply' (nguồn cung cấp nước) nhấn mạnh hơn vào hệ thống và quá trình cung cấp nước, 'water source' tập trung vào địa điểm tự nhiên hoặc nhân tạo nơi nước được khai thác.

Prepositions

of for

'Water source of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của một loại nước cụ thể hoặc một vùng nước cụ thể. 'Water source for' dùng để chỉ nguồn nước phục vụ cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water source
  • reliable water source
    (nguồn nước đáng tin cậy)
  • main water source
    (nguồn nước chính)
  • potential water source
    (nguồn nước tiềm năng)
  • alternative water source
    (nguồn nước thay thế)
Verb + water source
  • develop a water source
    (phát triển một nguồn nước)
  • protect a water source
    (bảo vệ một nguồn nước)
  • pollute a water source
    (gây ô nhiễm một nguồn nước)
  • exploit a water source
    (khai thác một nguồn nước)

Idioms

  • Go to the well too often, and it will run dry.

    Đi đến giếng quá thường xuyên, nó sẽ cạn khô. (Lạm dụng một thứ gì đó sẽ khiến nó mất đi giá trị hoặc cạn kiệt).

    "He was a gifted writer, but he published a book every year, and eventually the quality declined. He went to the well too often, and it ran dry."

    (Anh ấy là một nhà văn tài năng, nhưng anh ấy xuất bản một cuốn sách mỗi năm, và cuối cùng chất lượng giảm sút. Anh ấy đã khai thác quá mức nguồn cảm hứng của mình, và nó đã cạn kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water source

noun
Lật mặt

Nguồn nước, nơi nước bắt nguồn hoặc được lấy từ, ví dụ như sông, hồ, hoặc giếng.

"The river is the main water source for the town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river is the primary water source for the village.
Sông là nguồn nước chính cho ngôi làng.
Phủ định
That polluted lake isn't a safe water source.
Hồ ô nhiễm đó không phải là một nguồn nước an toàn.
Nghi vấn
Is the well still a reliable water source after the drought?
Giếng có còn là một nguồn nước đáng tin cậy sau đợt hạn hán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water source".

Tầm quan trọng của nguồn nước

Ở nhiều nền văn hóa, các nguồn nước như sông, hồ được coi là thiêng liêng và có vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo. Việc bảo vệ các nguồn nước được xem là trách nhiệm chung của cả cộng đồng.