(Top Banner Ad)
water supply
B1
Danh từ B1 Môi trường, Kỹ thuật

water supply

UK: /ˈwɔːtə səˈplaɪ/ • US: /ˈwɔtər səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn cung cấp nước việc cấp nước hệ thống cấp nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of water, especially by public utilities, for domestic, commercial, and industrial use.

Vietnamese Meaning

Sự cung cấp nước, đặc biệt là bởi các tiện ích công cộng, cho mục đích sử dụng sinh hoạt, thương mại và công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city's water supply comes from a nearby reservoir."

    "Nguồn cung cấp nước của thành phố đến từ một hồ chứa gần đó."

  • "The government is investing in improving the country's water supply."

    "Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện nguồn cung cấp nước của đất nước."

  • "Contamination of the water supply can have serious health consequences."

    "Ô nhiễm nguồn cung cấp nước có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước, làm ướt
Adjective watery Chứa nhiều nước, loãng, nhạt nhẽo
Noun supply Sự cung cấp, nguồn cung
Verb supply Cung cấp, tiếp tế
Noun supplier Nhà cung cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root of 'water')
*wedōr
Proto-Germanic (root of 'water')
*watar
Old English (for 'water')
wæter
Latin (root of 'supply')
supplicare (to beg); supplere (to fill up)
Old French (for 'supply')
souplier
Middle English (for 'supply')
supplien
Modern English (components)
water & supply
Modern English (compound)
water supply

Nguồn Gốc Của 'Water Supply'

Cụm từ 'water supply' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt và phong phú. 'Water' (nước) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, qua tiếng Đức nguyên thủy và tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'supply' (cung cấp) lại đến từ tiếng Latin, ban đầu mang nghĩa 'cúi mình van xin' (supplicare) hoặc 'lấp đầy, hoàn thành' (supplere), rồi phát triển thành nghĩa 'cung cấp' qua tiếng Pháp cổ. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa trực quan và thiết yếu: việc cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hệ thống hoặc quá trình cung cấp nước cho một khu vực, thành phố hoặc quốc gia. Nó bao gồm việc khai thác, xử lý và phân phối nước đến người tiêu dùng. Khác với 'water source' (nguồn nước), 'water supply' nhấn mạnh vào quá trình cung cấp và hệ thống cơ sở hạ tầng liên quan.

Prepositions

to for

Khi dùng 'to', nó chỉ đối tượng nhận nước: 'The water supply to the city was disrupted.' (Việc cung cấp nước cho thành phố bị gián đoạn.) Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng nước: 'The water supply for irrigation is limited.' (Việc cung cấp nước cho tưới tiêu bị hạn chế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water supply
  • adequate adequate water supply
    (nguồn cung cấp nước đầy đủ)
  • reliable reliable water supply
    (nguồn cung cấp nước đáng tin cậy)
  • limited limited water supply
    (nguồn cung cấp nước hạn chế)
  • municipal municipal water supply
    (nguồn cung cấp nước đô thị/thành phố)
  • clean clean water supply
    (nguồn cung cấp nước sạch)
Verb + water supply
  • provide provide a water supply
    (cung cấp nước)
  • cut off cut off the water supply
    (cắt nguồn cung cấp nước)
  • restore restore the water supply
    (khôi phục nguồn cung cấp nước)
  • manage manage a water supply
    (quản lý nguồn cung cấp nước)
  • secure secure a water supply
    (đảm bảo nguồn cung cấp nước)
  • disrupt disrupt the water supply
    (làm gián đoạn nguồn cung cấp nước)

Idioms

  • cut off the water supply

    Cắt nguồn cung cấp nước (ngừng hoàn toàn việc cấp nước)

    "The city had to cut off the water supply to some areas due to a burst pipe."

    (Thành phố đã phải cắt nguồn cung cấp nước cho một số khu vực do vỡ đường ống.)

  • run out of water supply

    Hết nguồn cung cấp nước

    "During the prolonged drought, many villages ran out of water supply."

    (Trong đợt hạn hán kéo dài, nhiều làng đã cạn kiệt nguồn nước.)

  • secure a water supply

    Đảm bảo nguồn cung cấp nước (để có đủ nước dùng lâu dài)

    "The government is working to secure a stable water supply for future generations."

    (Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water supply

Danh từ
Lật mặt

Sự cung cấp nước, đặc biệt là bởi các tiện ích công cộng, cho mục đích sử dụng sinh hoạt, thương mại và công nghiệp.

"The city's water supply comes from a nearby reservoir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the city's water supply is finally reliable!
Ồ, nguồn cung cấp nước của thành phố cuối cùng cũng đáng tin cậy rồi!
Phủ định
Alas, our water supply isn't enough for the whole community.
Than ôi, nguồn cung cấp nước của chúng ta không đủ cho cả cộng đồng.
Nghi vấn
Hey, is the water supply safe to drink?
Này, nguồn cung cấp nước có an toàn để uống không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water supply is reliable here, isn't it?
Nguồn cung cấp nước ở đây đáng tin cậy, phải không?
Phủ định
The water supply isn't always consistent in the summer, is it?
Nguồn cung cấp nước không phải lúc nào cũng ổn định vào mùa hè, phải không?
Nghi vấn
There is enough water supply for the entire village, isn't there?
Có đủ nguồn cung cấp nước cho toàn bộ ngôi làng, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had been improving the water supply for years before the drought hit.
Thành phố đã cải thiện nguồn cung cấp nước trong nhiều năm trước khi hạn hán xảy ra.
Phủ định
The government hadn't been investing in the water supply sufficiently before the crisis.
Chính phủ đã không đầu tư đủ vào nguồn cung cấp nước trước cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Had the company been monitoring the water supply levels before the contamination was discovered?
Công ty đã theo dõi mực nước của nguồn cung cấp nước trước khi phát hiện ra sự ô nhiễm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water supply".

Tầm Quan Trọng Của Nước Sạch

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên toàn cầu, việc tiếp cận nguồn nước sạch và an toàn được coi là một quyền cơ bản của con người và là yếu tố then chốt cho sức khỏe cộng đồng. Các hệ thống 'water supply' hiện đại, với nguồn gốc từ những công trình cống dẫn nước của La Mã cổ đại, cho thấy tầm quan trọng lịch sử của việc quản lý tài nguyên nước. Ngày nay, việc bảo vệ và quản lý bền vững nguồn nước vẫn là một thách thức toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Ngày Nước Thế Giới

Ngày Nước Thế Giới (World Water Day) được Liên Hợp Quốc khởi xướng vào ngày 22 tháng 3 hàng năm, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của nước sạch và quản lý bền vững các nguồn tài nguyên nước. Ngày này nhấn mạnh các vấn đề liên quan đến nước như tình trạng thiếu nước, ô nhiễm nước và tác động của chúng đến môi trường và xã hội, khuyến khích hành động bảo vệ nguồn 'water supply' của chúng ta.