(Top Banner Ad)
water surplus
B2
Noun B2 Khoa học môi trường, Kinh tế

water surplus

UK: /ˈwɔːtə ˈsɜːpləs/ • US: /ˈwɔːtər ˈsɜːrplʌs/

Nghĩa tiếng Việt

lượng nước dư thừa thặng dư nước dư thừa nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excess of water beyond what is needed or used.

Vietnamese Meaning

Tình trạng dư thừa nước so với nhu cầu sử dụng hoặc cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rains caused a significant water surplus in the reservoir."

    "Những trận mưa lớn đã gây ra tình trạng dư thừa nước đáng kể trong hồ chứa."

  • "The water surplus from the melting glaciers is threatening coastal communities."

    "Lượng nước dư thừa từ băng tan đang đe dọa các cộng đồng ven biển."

  • "The government is considering building new dams to manage the water surplus during the rainy season."

    "Chính phủ đang cân nhắc xây dựng các đập mới để quản lý lượng nước dư thừa trong mùa mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surplus Sự dư thừa, số lượng vượt quá mức cần thiết (dùng chung, không chỉ về nước)
Adjective surplus Thừa, dư (dùng chung)
Verb surplus Có nhiều hơn nhu cầu (dùng chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
surplus
Old French
surplus
Latin
superplus
English
water surplus

Nguồn gốc của 'Surplus'

Từ 'surplus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superplus', có nghĩa là 'dư thừa'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp với 'water' (nước), 'water surplus' chỉ sự dư thừa nước, thường liên quan đến lũ lụt hoặc nguồn cung cấp nước vượt quá nhu cầu.

Usage Note

Chỉ tình huống có lượng nước vượt quá khả năng lưu trữ, sử dụng hiệu quả hoặc nhu cầu tự nhiên. Khác với 'water abundance' (sự dồi dào nước) chỉ sự có nhiều nước một cách tổng quát, 'water surplus' nhấn mạnh sự dư thừa so với nhu cầu.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ thành phần, thuộc tính hoặc nguồn gốc của sự dư thừa. Ví dụ: a water surplus of 10 million gallons.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water surplus
  • significant a significant water surplus
    (lượng nước dư thừa đáng kể)
  • large a large water surplus
    (lượng nước dư thừa lớn)
  • seasonal seasonal water surplus
    (lượng nước dư thừa theo mùa)
Verb + water surplus
  • cause cause a water surplus
    (gây ra tình trạng dư thừa nước)
  • deal with deal with a water surplus
    (xử lý tình trạng dư thừa nước)
  • manage manage a water surplus
    (quản lý lượng nước dư thừa)

Idioms

  • Drowning in a water surplus

    Ngập trong tình trạng dư thừa nước, bị quá tải vì quá nhiều nước.

    "The city was drowning in a water surplus after weeks of heavy rain."

    (Thành phố ngập trong tình trạng dư thừa nước sau nhiều tuần mưa lớn.)

  • When it rains, it pours (water surplus)

    Khi mưa thì mưa rất lớn (dư thừa nước)

    "We not only had a burst pipe, but also a flash flood; when it rains, it pours (water surplus)."

    (Chúng tôi không chỉ bị vỡ ống nước mà còn bị lũ quét; đúng là khi mưa thì mưa rất lớn (dư thừa nước).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water surplus

Noun
Lật mặt

Tình trạng dư thừa nước so với nhu cầu sử dụng hoặc cần thiết.

"The heavy rains caused a significant water surplus in the reservoir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water surplus".

Quản lý Nguồn Nước

Ở nhiều quốc gia, việc quản lý nước dư thừa là một vấn đề quan trọng. Các biện pháp như xây dựng đập, hồ chứa và hệ thống thoát nước được sử dụng để ngăn chặn lũ lụt và đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định.