(Top Banner Ad)
water abundance
B2
Danh từ ghép B2 Khoa học môi trường, Địa lý, Nông nghiệp

water abundance

Nghĩa tiếng Việt

sự dồi dào nước nguồn nước dồi dào lượng nước phong phú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a plentiful or excessive quantity of water.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có một lượng nước dồi dào hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water abundance in the Amazon rainforest supports a diverse ecosystem."

    "Sự dồi dào nước ở rừng mưa Amazon hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng."

  • "Water abundance in the region has led to increased agricultural productivity."

    "Sự dồi dào nước trong khu vực đã dẫn đến sự gia tăng năng suất nông nghiệp."

  • "The project aims to manage water abundance during the rainy season to prevent flooding."

    "Dự án nhằm mục đích quản lý sự dồi dào nước trong mùa mưa để ngăn chặn lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water Nước
Verb water Tưới nước
Adjective watery Loãng, chứa nhiều nước
Noun abundance Sự dồi dào, phong phú
Adjective abundant Dồi dào, phong phú
Adverb abundantly Một cách dồi dào, phong phú

Synonyms

water surplus (thặng dư nước)plentiful water supply (nguồn cung cấp nước dồi dào)water richness (sự giàu có về nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Late Latin
abundantia
Old French
abondance
English
abundance
English
water abundance

Nguồn gốc của 'water'

Từ 'water' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*watar'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'water' mà chúng ta biết ngày nay. 'Water' đóng vai trò thiết yếu trong sự sống và văn hóa của nhân loại.

Nguồn gốc của 'abundance'

Từ 'abundance' xuất phát từ tiếng Latinh 'abundantia', mang nghĩa là 'sự dồi dào'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'abondance'. Ý nghĩa của 'abundance' luôn gắn liền với sự phong phú và dư dật.

Usage Note

Cụm từ 'water abundance' thường được sử dụng để mô tả những khu vực hoặc thời điểm mà nguồn cung cấp nước vượt quá nhu cầu. Nó có thể đề cập đến lượng mưa lớn, các nguồn nước ngầm phong phú, hoặc hệ thống tưới tiêu hiệu quả. Khác với 'water surplus' (thặng dư nước), 'water abundance' nhấn mạnh vào sự phong phú tự nhiên hơn là sự dư thừa do quản lý.

Prepositions

in of

'- Water abundance in the region... (Sự dồi dào nước ở khu vực...): diễn tả nơi có lượng nước dồi dào.
- Water abundance of the river... (Sự dồi dào nước của dòng sông...): diễn tả nguồn nước dồi dào thuộc về dòng sông đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water abundance
  • significant significant water abundance
    (sự dồi dào nước đáng kể)
  • high high water abundance
    (sự dồi dào nước cao)
  • local local water abundance
    (sự dồi dào nước cục bộ)
Verb + water abundance
  • ensure ensure water abundance
    (đảm bảo sự dồi dào nước)
  • promote promote water abundance
    (thúc đẩy sự dồi dào nước)
  • study study water abundance
    (nghiên cứu sự dồi dào nước)
Preposition + water abundance
  • due to water abundance due to rainfall
    (sự dồi dào nước do mưa)
  • with regions with water abundance
    (các khu vực có sự dồi dào nước)
  • for need for water abundance
    (nhu cầu về sự dồi dào nước)

Idioms

  • like water

    nhiều vô kể, dễ dàng có được

    "Money flowed into his account like water after the company went public."

    (Tiền chảy vào tài khoản của anh ấy nhiều vô kể sau khi công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng.)

  • water off a duck's back

    nước đổ đầu vịt, không ảnh hưởng gì

    "Criticism is like water off a duck's back to her; she doesn't care."

    (Những lời chỉ trích như nước đổ đầu vịt đối với cô ấy; cô ấy không quan tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water abundance

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái có một lượng nước dồi dào hoặc quá mức.

"The water abundance in the Amazon rainforest supports a diverse ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water abundance".

Tầm quan trọng của nước trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, nước được coi là biểu tượng của sự sống, sự thanh lọc và sự tái sinh. Các nghi lễ liên quan đến nước thường được tổ chức để cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và sức khỏe dồi dào. Sự dồi dào nước thường được coi là một phước lành.

Lễ hội té nước

Ở một số nước châu Á, lễ hội té nước (Songkran) được tổ chức để chào đón năm mới. Việc té nước tượng trưng cho việc gột rửa những điều xui xẻo của năm cũ và cầu mong may mắn, hạnh phúc trong năm mới. Lễ hội này thể hiện niềm vui và sự dồi dào.