(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ water turbine
B2

water turbine

noun

Nghĩa tiếng Việt

turbine nước tuabin nước
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Water turbine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một động cơ quay lấy năng lượng từ dòng chảy của nước và chuyển đổi nó thành công có ích, thường ở dạng sản xuất điện.

Definition (English Meaning)

A rotary engine that extracts energy from the flow of water and converts it into useful work, typically in the form of electricity generation.

Ví dụ Thực tế với 'Water turbine'

  • "The hydroelectric dam uses a water turbine to generate electricity."

    "Đập thủy điện sử dụng turbine nước để tạo ra điện."

  • "The efficiency of the water turbine is crucial for maximizing energy production."

    "Hiệu suất của turbine nước là rất quan trọng để tối đa hóa sản lượng điện."

  • "Regular maintenance is essential to ensure the water turbine operates reliably."

    "Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để đảm bảo turbine nước hoạt động tin cậy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Water turbine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: water turbine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Năng lượng

Ghi chú Cách dùng 'Water turbine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Turbine nước là một loại máy thủy lực. Nó được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy thủy điện để biến đổi năng lượng của nước thành điện năng. Các loại turbine nước khác nhau được thiết kế để phù hợp với các điều kiện dòng chảy khác nhau, chẳng hạn như cột áp cao, cột áp thấp và lưu lượng lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc năng lượng (ví dụ: energy of water). in: Dùng để chỉ ứng dụng hoặc vị trí (ví dụ: used in hydroelectric plants).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Water turbine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)