water turbine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rotary engine that extracts energy from the flow of water and converts it into useful work, typically in the form of electricity generation.
Vietnamese Meaning
Một động cơ quay lấy năng lượng từ dòng chảy của nước và chuyển đổi nó thành công có ích, thường ở dạng sản xuất điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hydroelectric dam uses a water turbine to generate electricity."
"Đập thủy điện sử dụng turbine nước để tạo ra điện."
-
"The efficiency of the water turbine is crucial for maximizing energy production."
"Hiệu suất của turbine nước là rất quan trọng để tối đa hóa sản lượng điện."
-
"Regular maintenance is essential to ensure the water turbine operates reliably."
"Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để đảm bảo turbine nước hoạt động tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | turbine | Tuabin (một loại máy quay) |
| Adjective | turbinal | Thuộc về tuabin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Turbine nước là một loại máy thủy lực. Nó được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy thủy điện để biến đổi năng lượng của nước thành điện năng. Các loại turbine nước khác nhau được thiết kế để phù hợp với các điều kiện dòng chảy khác nhau, chẳng hạn như cột áp cao, cột áp thấp và lưu lượng lớn.
Prepositions
of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc năng lượng (ví dụ: energy of water). in: Dùng để chỉ ứng dụng hoặc vị trí (ví dụ: used in hydroelectric plants).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large water turbine (tuabin nước lớn)
-
small small water turbine (tuabin nước nhỏ)
-
efficient efficient water turbine (tuabin nước hiệu quả)
-
install install a water turbine (lắp đặt một tuabin nước)
-
maintain maintain a water turbine (bảo trì một tuabin nước)
-
operate operate a water turbine (vận hành một tuabin nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water turbine
nounMột động cơ quay lấy năng lượng từ dòng chảy của nước và chuyển đổi nó thành công có ích, thường ở dạng sản xuất điện.
"The hydroelectric dam uses a water turbine to generate electricity."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hydroelectric plant uses a key component: the water turbine converts the kinetic energy of flowing water into rotational energy. |
Nhà máy thủy điện sử dụng một thành phần quan trọng: tuabin nước chuyển đổi động năng của dòng nước chảy thành năng lượng quay. |
| Phủ định | This particular power station lacks a vital feature: no water turbine is present to generate electricity efficiently. |
Trạm điện cụ thể này thiếu một tính năng quan trọng: không có tuabin nước nào hiện diện để tạo ra điện một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is this renewable energy source reliable: does the water turbine consistently generate power, regardless of seasonal changes? |
Nguồn năng lượng tái tạo này có đáng tin cậy không: tuabin nước có tạo ra điện liên tục không, bất kể sự thay đổi theo mùa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water turbine".
