(Top Banner Ad)
water turbine
B2
noun B2 Kỹ thuật, Năng lượng

water turbine

UK: /ˈwɔːtə ˈtɜːbaɪn/ • US: /ˈwɔtər ˈtɜːrbaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

turbine nước tuabin nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotary engine that extracts energy from the flow of water and converts it into useful work, typically in the form of electricity generation.

Vietnamese Meaning

Một động cơ quay lấy năng lượng từ dòng chảy của nước và chuyển đổi nó thành công có ích, thường ở dạng sản xuất điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydroelectric dam uses a water turbine to generate electricity."

    "Đập thủy điện sử dụng turbine nước để tạo ra điện."

  • "The efficiency of the water turbine is crucial for maximizing energy production."

    "Hiệu suất của turbine nước là rất quan trọng để tối đa hóa sản lượng điện."

  • "Regular maintenance is essential to ensure the water turbine operates reliably."

    "Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để đảm bảo turbine nước hoạt động tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbine Tuabin (một loại máy quay)
Adjective turbinal Thuộc về tuabin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbo
English
turbine
English
water turbine

Nguồn gốc của Tuabin Nước

Từ 'turbine' xuất phát từ tiếng Latin 'turbo', có nghĩa là 'cái xoay'. Các tuabin nước đầu tiên được sử dụng để nghiền ngũ cốc và sau đó được phát triển để tạo ra điện. Chúng là một phần quan trọng của cuộc cách mạng công nghiệp và vẫn là một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng ngày nay.

Usage Note

Turbine nước là một loại máy thủy lực. Nó được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy thủy điện để biến đổi năng lượng của nước thành điện năng. Các loại turbine nước khác nhau được thiết kế để phù hợp với các điều kiện dòng chảy khác nhau, chẳng hạn như cột áp cao, cột áp thấp và lưu lượng lớn.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc năng lượng (ví dụ: energy of water). in: Dùng để chỉ ứng dụng hoặc vị trí (ví dụ: used in hydroelectric plants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water turbine
  • large large water turbine
    (tuabin nước lớn)
  • small small water turbine
    (tuabin nước nhỏ)
  • efficient efficient water turbine
    (tuabin nước hiệu quả)
Verb + water turbine
  • install install a water turbine
    (lắp đặt một tuabin nước)
  • maintain maintain a water turbine
    (bảo trì một tuabin nước)
  • operate operate a water turbine
    (vận hành một tuabin nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water turbine

noun
Lật mặt

Một động cơ quay lấy năng lượng từ dòng chảy của nước và chuyển đổi nó thành công có ích, thường ở dạng sản xuất điện.

"The hydroelectric dam uses a water turbine to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hydroelectric plant uses a key component: the water turbine converts the kinetic energy of flowing water into rotational energy.
Nhà máy thủy điện sử dụng một thành phần quan trọng: tuabin nước chuyển đổi động năng của dòng nước chảy thành năng lượng quay.
Phủ định
This particular power station lacks a vital feature: no water turbine is present to generate electricity efficiently.
Trạm điện cụ thể này thiếu một tính năng quan trọng: không có tuabin nước nào hiện diện để tạo ra điện một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is this renewable energy source reliable: does the water turbine consistently generate power, regardless of seasonal changes?
Nguồn năng lượng tái tạo này có đáng tin cậy không: tuabin nước có tạo ra điện liên tục không, bất kể sự thay đổi theo mùa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water turbine".

Năng lượng tái tạo

Tuabin nước là một phần quan trọng của nguồn năng lượng tái tạo. Chúng sử dụng sức mạnh của nước chảy để tạo ra điện, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và bảo vệ môi trường.