water vapor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Water in a gaseous state, especially when diffused into the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Hơi nước, là trạng thái khí của nước, đặc biệt khi khuếch tán vào khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of water vapor in the atmosphere affects the Earth's climate."
"Lượng hơi nước trong khí quyển ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất."
-
"Water vapor is an important greenhouse gas."
"Hơi nước là một loại khí nhà kính quan trọng."
-
"Condensation occurs when water vapor cools and turns back into liquid water."
"Sự ngưng tụ xảy ra khi hơi nước nguội đi và chuyển lại thành nước lỏng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Water vapor” đề cập đến nước ở dạng khí, không nhìn thấy được, trái ngược với các trạng thái lỏng (nước) hoặc rắn (băng). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là liên quan đến khí tượng học, vật lý và hóa học. Không nên nhầm lẫn với sương mù (fog) hay hơi nước (steam) nhìn thấy được, vì chúng chứa các hạt nước lỏng.
Prepositions
‘In’: đề cập đến sự hiện diện của hơi nước trong một môi trường. Ví dụ: The amount of water vapor in the air affects humidity.
‘Of’: chỉ thành phần hoặc nguồn gốc. Ví dụ: The water vapor of the cloud condensed into rain.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invisible invisible water vapor (hơi nước vô hình)
-
atmospheric atmospheric water vapor (hơi nước trong khí quyển)
-
saturated saturated water vapor (hơi nước bão hòa)
-
condense water vapor condenses (hơi nước ngưng tụ)
-
release release water vapor (thải ra hơi nước)
-
absorb absorb water vapor (hấp thụ hơi nước)
Idioms
-
full of hot air (related concept)
ba hoa, khoác lác (liên quan đến khái niệm không khí nóng)
"He's full of hot air; don't believe a word he says."
(Anh ta chỉ toàn ba hoa thôi; đừng tin một lời nào anh ta nói.)
-
let off steam (related concept)
xả hơi (liên quan đến khái niệm hơi nước)
"I go for a run to let off steam after a stressful day."
(Tôi chạy bộ để xả hơi sau một ngày căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water vapor
danh từHơi nước, là trạng thái khí của nước, đặc biệt khi khuếch tán vào khí quyển.
"The amount of water vapor in the atmosphere affects the Earth's climate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water vapor".
