(Top Banner Ad)
water vapor
B2
danh từ B2 Khoa học, Vật lý, Khí tượng học

water vapor

UK: /ˈwɔːtə ˈveɪpə/ • US: /ˈwɔtər ˈveɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

hơi nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water in a gaseous state, especially when diffused into the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Hơi nước, là trạng thái khí của nước, đặc biệt khi khuếch tán vào khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of water vapor in the atmosphere affects the Earth's climate."

    "Lượng hơi nước trong khí quyển ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất."

  • "Water vapor is an important greenhouse gas."

    "Hơi nước là một loại khí nhà kính quan trọng."

  • "Condensation occurs when water vapor cools and turns back into liquid water."

    "Sự ngưng tụ xảy ra khi hơi nước nguội đi và chuyển lại thành nước lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vapor hơi, hơi nước
Verb vaporize bốc hơi, làm bay hơi
Adjective vaporous như hơi nước, có dạng hơi

Synonyms

atmospheric moisture (độ ẩm khí quyển)gaseous water (nước dạng khí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vapor
English
water vapor

Nguồn gốc của 'water vapor'

Từ 'vapor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vapor', có nghĩa là 'hơi nước'. Khi kết hợp với 'water' (nước), 'water vapor' trở thành thuật ngữ khoa học để chỉ hơi nước trong không khí.

Usage Note

“Water vapor” đề cập đến nước ở dạng khí, không nhìn thấy được, trái ngược với các trạng thái lỏng (nước) hoặc rắn (băng). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là liên quan đến khí tượng học, vật lý và hóa học. Không nên nhầm lẫn với sương mù (fog) hay hơi nước (steam) nhìn thấy được, vì chúng chứa các hạt nước lỏng.

Prepositions

in of

‘In’: đề cập đến sự hiện diện của hơi nước trong một môi trường. Ví dụ: The amount of water vapor in the air affects humidity.
‘Of’: chỉ thành phần hoặc nguồn gốc. Ví dụ: The water vapor of the cloud condensed into rain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water vapor
  • invisible invisible water vapor
    (hơi nước vô hình)
  • atmospheric atmospheric water vapor
    (hơi nước trong khí quyển)
  • saturated saturated water vapor
    (hơi nước bão hòa)
Verb + water vapor
  • condense water vapor condenses
    (hơi nước ngưng tụ)
  • release release water vapor
    (thải ra hơi nước)
  • absorb absorb water vapor
    (hấp thụ hơi nước)

Idioms

  • full of hot air (related concept)

    ba hoa, khoác lác (liên quan đến khái niệm không khí nóng)

    "He's full of hot air; don't believe a word he says."

    (Anh ta chỉ toàn ba hoa thôi; đừng tin một lời nào anh ta nói.)

  • let off steam (related concept)

    xả hơi (liên quan đến khái niệm hơi nước)

    "I go for a run to let off steam after a stressful day."

    (Tôi chạy bộ để xả hơi sau một ngày căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water vapor

danh từ
Lật mặt

Hơi nước, là trạng thái khí của nước, đặc biệt khi khuếch tán vào khí quyển.

"The amount of water vapor in the atmosphere affects the Earth's climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water vapor".

Vai trò của hơi nước trong văn hóa phương Tây

Hơi nước đóng vai trò quan trọng trong các hiện tượng tự nhiên như mây, mưa, sương mù, và tuyết, tất cả đều có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và nghệ thuật phương Tây. Ví dụ, các bức tranh phong cảnh thường thể hiện sự biến đổi của thời tiết do hơi nước gây ra.

Ứng dụng của hơi nước trong công nghiệp

Trong cuộc cách mạng công nghiệp, hơi nước được sử dụng rộng rãi để vận hành máy móc và phương tiện. Các nhà máy hơi nước và tàu hơi nước đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất và vận chuyển hàng hóa, có tác động sâu sắc đến xã hội phương Tây.