liquid water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước ở trạng thái lỏng, trái ngược với trạng thái rắn (băng) hoặc khí (hơi nước).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life as we know it depends on the presence of liquid water."
"Sự sống như chúng ta biết phụ thuộc vào sự hiện diện của nước ở thể lỏng."
-
"The river is full of liquid water."
"Sông đầy nước ở thể lỏng."
-
"Liquid water is essential for plant growth."
"Nước ở thể lỏng rất cần thiết cho sự phát triển của cây cối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liquid | chất lỏng |
| Adjective | liquid | ở dạng lỏng, lỏng |
| Verb | liquidate | thanh lý (tài sản), giải thể (công ty) |
| Noun | liquidation | sự thanh lý, sự giải thể |
| Noun | liquidity | tính thanh khoản (trong tài chính) |
| Noun | water | nước |
| Verb | water | tưới nước, làm ướt |
| Adjective | watery | như nước, nhiều nước, lỏng lẻo |
| Adjective | underwater | dưới nước |
| Noun | waterfall | thác nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'liquid water' thường được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái vật lý của nước, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi cần phân biệt với các trạng thái khác của nước. Không nhất thiết phải sử dụng khi nói về nước uống hàng ngày, nhưng cần thiết khi thảo luận về các quá trình vật lý, hóa học liên quan đến các trạng thái khác nhau của nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure liquid water (nước lỏng tinh khiết)
-
fresh fresh liquid water (nước lỏng ngọt/trong lành)
-
cold cold liquid water (nước lỏng lạnh)
-
flowing flowing liquid water (nước lỏng đang chảy)
-
potable potable liquid water (nước lỏng có thể uống được)
-
contain contain liquid water (chứa nước lỏng)
-
detect detect liquid water (phát hiện nước lỏng)
-
find find liquid water (tìm thấy nước lỏng)
-
freeze freeze liquid water (đóng băng nước lỏng)
-
evaporate evaporate liquid water (làm bay hơi nước lỏng)
-
presence of presence of liquid water (sự hiện diện của nước lỏng)
-
body of a body of liquid water (một khối/vùng nước lỏng)
-
sources of sources of liquid water (các nguồn nước lỏng)
-
evidence of evidence of liquid water (bằng chứng về nước lỏng)
Idioms
-
search for liquid water
tìm kiếm nước lỏng (thường trong bối cảnh khoa học, vũ trụ)
"Scientists continue to search for liquid water on other planets."
(Các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm nước lỏng trên các hành tinh khác.)
-
evidence of liquid water
bằng chứng về sự hiện diện của nước lỏng
"New findings suggest there is strong evidence of liquid water beneath the surface of Mars."
(Những phát hiện mới cho thấy có bằng chứng mạnh mẽ về nước lỏng bên dưới bề mặt Sao Hỏa.)
-
conditions for liquid water
những điều kiện thích hợp cho nước ở thể lỏng tồn tại
"The planet must have the right temperature and pressure to sustain conditions for liquid water."
(Hành tinh phải có nhiệt độ và áp suất phù hợp để duy trì các điều kiện cho nước lỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquid water
Danh từ ghépNước ở trạng thái lỏng, trái ngược với trạng thái rắn (băng) hoặc khí (hơi nước).
"Life as we know it depends on the presence of liquid water."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drink liquid water for hydration. |
Hãy uống nước lỏng để bù nước. |
| Phủ định | Don't waste liquid water! |
Đừng lãng phí nước lỏng! |
| Nghi vấn | Do purify the water to have liquid water. |
Hãy lọc nước để có nước lỏng tinh khiết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid water".
