(Top Banner Ad)
liquid water
A2
Danh từ ghép A2 Khoa học (Hóa học, Vật lý, Địa lý)

liquid water

UK: /ˈlɪkwɪd ˈwɔːtə/ • US: /ˈlɪkwɪd ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước lỏng nước ở thể lỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water in its liquid state, as opposed to solid (ice) or gaseous (steam) states.

Vietnamese Meaning

Nước ở trạng thái lỏng, trái ngược với trạng thái rắn (băng) hoặc khí (hơi nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life as we know it depends on the presence of liquid water."

    "Sự sống như chúng ta biết phụ thuộc vào sự hiện diện của nước ở thể lỏng."

  • "The river is full of liquid water."

    "Sông đầy nước ở thể lỏng."

  • "Liquid water is essential for plant growth."

    "Nước ở thể lỏng rất cần thiết cho sự phát triển của cây cối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid ở dạng lỏng, lỏng
Verb liquidate thanh lý (tài sản), giải thể (công ty)
Noun liquidation sự thanh lý, sự giải thể
Noun liquidity tính thanh khoản (trong tài chính)
Noun water nước
Verb water tưới nước, làm ướt
Adjective watery như nước, nhiều nước, lỏng lẻo
Adjective underwater dưới nước
Noun waterfall thác nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học (Hóa học, Vật lý, Địa lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁leygʷ-
Latin
liquare, liquidus
Old French
liquide
English
liquid
Proto-Indo-European
*wódr̥
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
English
water
Modern English
liquid water

Nguồn gốc của 'liquid'

'Liquid' có nghĩa là 'chất lỏng', bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidus' (chảy, lỏng) và 'liquare' (làm tan chảy). Từ này mô tả trạng thái vật chất mà các phân tử có thể di chuyển tự do nhưng vẫn giữ một thể tích nhất định, khác với chất rắn hay chất khí.

Nguồn gốc của 'water'

'Water' là một từ cổ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*wódr̥', nghĩa là 'nước'. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi qua các ngôn ngữ German cổ và tiếng Anh cổ (wæter) để trở thành 'water' như ngày nay.

Sự kết hợp 'liquid water'

Cụm từ 'liquid water' (nước lỏng) được dùng để nhấn mạnh trạng thái vật lý thông thường của nước, phân biệt với nước đá (solid water) hoặc hơi nước (gaseous water). Nó đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh khoa học, địa chất học, hoặc khi nói về điều kiện cần thiết cho sự sống.

Usage Note

Cụm từ 'liquid water' thường được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái vật lý của nước, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi cần phân biệt với các trạng thái khác của nước. Không nhất thiết phải sử dụng khi nói về nước uống hàng ngày, nhưng cần thiết khi thảo luận về các quá trình vật lý, hóa học liên quan đến các trạng thái khác nhau của nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquid water
  • pure pure liquid water
    (nước lỏng tinh khiết)
  • fresh fresh liquid water
    (nước lỏng ngọt/trong lành)
  • cold cold liquid water
    (nước lỏng lạnh)
  • flowing flowing liquid water
    (nước lỏng đang chảy)
  • potable potable liquid water
    (nước lỏng có thể uống được)
Verb + liquid water
  • contain contain liquid water
    (chứa nước lỏng)
  • detect detect liquid water
    (phát hiện nước lỏng)
  • find find liquid water
    (tìm thấy nước lỏng)
  • freeze freeze liquid water
    (đóng băng nước lỏng)
  • evaporate evaporate liquid water
    (làm bay hơi nước lỏng)
Noun + liquid water
  • presence of presence of liquid water
    (sự hiện diện của nước lỏng)
  • body of a body of liquid water
    (một khối/vùng nước lỏng)
  • sources of sources of liquid water
    (các nguồn nước lỏng)
  • evidence of evidence of liquid water
    (bằng chứng về nước lỏng)

Idioms

  • search for liquid water

    tìm kiếm nước lỏng (thường trong bối cảnh khoa học, vũ trụ)

    "Scientists continue to search for liquid water on other planets."

    (Các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm nước lỏng trên các hành tinh khác.)

  • evidence of liquid water

    bằng chứng về sự hiện diện của nước lỏng

    "New findings suggest there is strong evidence of liquid water beneath the surface of Mars."

    (Những phát hiện mới cho thấy có bằng chứng mạnh mẽ về nước lỏng bên dưới bề mặt Sao Hỏa.)

  • conditions for liquid water

    những điều kiện thích hợp cho nước ở thể lỏng tồn tại

    "The planet must have the right temperature and pressure to sustain conditions for liquid water."

    (Hành tinh phải có nhiệt độ và áp suất phù hợp để duy trì các điều kiện cho nước lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid water

Danh từ ghép
Lật mặt

Nước ở trạng thái lỏng, trái ngược với trạng thái rắn (băng) hoặc khí (hơi nước).

"Life as we know it depends on the presence of liquid water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drink liquid water for hydration.
Hãy uống nước lỏng để bù nước.
Phủ định
Don't waste liquid water!
Đừng lãng phí nước lỏng!
Nghi vấn
Do purify the water to have liquid water.
Hãy lọc nước để có nước lỏng tinh khiết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid water".

Nước lỏng - Nền tảng của sự sống

Trên Trái Đất, nước lỏng là yếu tố cốt lõi và không thể thiếu cho sự sống. Nó hoạt động như một dung môi phổ quát, giúp vận chuyển chất dinh dưỡng, điều hòa nhiệt độ và tham gia vào hầu hết các quá trình sinh hóa trong cơ thể sống. Sự hiện diện của nước lỏng cũng là một trong những tiêu chí hàng đầu khi các nhà khoa học tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.

Biểu tượng của sự tinh khiết và tái sinh

Dù cụm từ 'liquid water' có tính khoa học, nhưng nước nói chung (đặc biệt ở trạng thái lỏng) từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo. Nó tượng trưng cho sự tinh khiết, thanh lọc, sự sống, sự đổi mới và tái sinh. Nước được dùng trong các nghi lễ rửa tội, thanh tẩy và là nguồn cảm hứng cho nghệ thuật, thơ ca trên khắp thế giới.