waterfalls
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Places where water flows over a vertical drop in the course of a stream or river.
Vietnamese Meaning
Những nơi nước chảy qua một độ dốc thẳng đứng trên dòng suối hoặc sông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waterfalls are a popular tourist attraction."
"Các thác nước là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
-
"We hiked to the waterfalls and took some pictures."
"Chúng tôi đi bộ đường dài đến các thác nước và chụp một vài bức ảnh."
-
"The sound of the waterfalls was deafening."
"Âm thanh của các thác nước thật điếc tai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | waterfall | Thác nước |
| Adjective | waterfallen | Bị thác nước đổ lên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waterfalls' là dạng số nhiều của 'waterfall'. Nó thường được dùng để chỉ một hoặc nhiều thác nước trong một khu vực nhất định. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và sức mạnh của tự nhiên.
Prepositions
'Near' được dùng để chỉ vị trí gần thác nước. 'At' được dùng để chỉ vị trí chính xác tại thác nước. 'By' dùng để chỉ vị trí bên cạnh thác nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful waterfalls (những thác nước đẹp)
-
stunning stunning waterfalls (những thác nước tuyệt đẹp)
-
majestic majestic waterfalls (những thác nước hùng vĩ)
-
visit visit waterfalls (tham quan thác nước)
-
photograph photograph waterfalls (chụp ảnh thác nước)
-
admire admire waterfalls (chiêm ngưỡng thác nước)
Idioms
-
go over the waterfalls
Thất bại, đi đến chỗ tồi tệ (giống như thuyền đi qua thác)
"If we don't get this contract, the company will go over the waterfalls."
(Nếu chúng ta không giành được hợp đồng này, công ty sẽ thất bại thảm hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waterfalls
Danh từNhững nơi nước chảy qua một độ dốc thẳng đứng trên dòng suối hoặc sông.
"The waterfalls are a popular tourist attraction."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved visiting waterfalls last summer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đến thăm các thác nước vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that he didn't know many waterfalls in this area. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết nhiều thác nước trong khu vực này. |
| Nghi vấn | She asked if we had ever seen Niagara Waterfalls. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã từng nhìn thấy thác Niagara chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waterfalls".
