cascades
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of waterfalls one above another.
Vietnamese Meaning
Một loạt các thác nước liên tiếp nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain stream formed beautiful cascades as it flowed down the rocks."
"Dòng suối trên núi tạo thành những thác nước liên tiếp tuyệt đẹp khi chảy xuống những tảng đá."
-
"The cascades of flowers adorned the balcony."
"Những chuỗi hoa rủ xuống tô điểm cho ban công."
-
"Profits cascaded after the successful product launch."
"Lợi nhuận tăng vọt sau khi sản phẩm mới ra mắt thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một chuỗi thác nước nhỏ hoặc một thác nước lớn chia thành nhiều tầng. Khác với 'waterfall' (thác nước) nói chung, 'cascades' nhấn mạnh tính liên tục và tuần tự của các tầng thác.
Prepositions
'- Cascades of water': dòng nước đổ xuống thành thác liên tiếp. '- Cascades down': chỉ hướng đổ của dòng nước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful cascades (những dòng thác đẹp)
-
spectacular cascades (những dòng thác ngoạn mục)
-
tumbling cascades of water (những dòng nước đổ xuống ào ạt)
-
gentle cascades (những dòng thác chảy êm đềm)
-
water cascades (các tầng thác nước)
-
flower cascades (những giàn hoa rủ xuống)
-
information cascades (sự lan truyền thông tin theo chuỗi)
-
water cascades down the rocks (nước đổ xuống các tảng đá)
-
her hair cascades over her shoulders (mái tóc cô ấy xoã xuống bờ vai)
-
sparks cascade from the fire (tia lửa bắn ra từ đống lửa)
Idioms
-
a cascade of events
Một chuỗi các sự kiện xảy ra nối tiếp nhau, thường gây ra một kết quả lớn và khó lường trước.
"The resignation of the CEO triggered a cascade of events that led to the company's collapse."
(Việc CEO từ chức đã gây ra một chuỗi sự kiện liên tiếp dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)
-
an information cascade
Một hiện tượng lan truyền thông tin khi mọi người bắt chước hành động hoặc quyết định của những người đi trước, bất kể thông tin ban đầu có đúng hay không.
"Fake news often spreads through an information cascade on social media."
(Tin giả thường lan truyền qua hiệu ứng domino thông tin trên mạng xã hội.)
-
a cascade of laughter/applause
Một tràng cười hoặc một tràng pháo tay lớn, vang dội và kéo dài.
"The comedian's final joke was met with a cascade of laughter from the entire audience."
(Câu nói đùa cuối cùng của diễn viên hài đã được toàn bộ khán giả hưởng ứng bằng một tràng cười không ngớt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cascades
NounMột loạt các thác nước liên tiếp nhau.
"The mountain stream formed beautiful cascades as it flowed down the rocks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascades".
