(Top Banner Ad)
cascades
B2
Noun B2 Địa lý, Môi trường, Máy tính (Tùy theo ngữ cảnh)

cascades

UK: /kæˈskeɪdz/ • US: /kæˈskeɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

thác nước liên tiếp dòng thác sự lan tỏa nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of waterfalls one above another.

Vietnamese Meaning

Một loạt các thác nước liên tiếp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain stream formed beautiful cascades as it flowed down the rocks."

    "Dòng suối trên núi tạo thành những thác nước liên tiếp tuyệt đẹp khi chảy xuống những tảng đá."

  • "The cascades of flowers adorned the balcony."

    "Những chuỗi hoa rủ xuống tô điểm cho ban công."

  • "Profits cascaded after the successful product launch."

    "Lợi nhuận tăng vọt sau khi sản phẩm mới ra mắt thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cascade Thác nước (thường là một chuỗi các thác nhỏ); một chuỗi sự việc nối tiếp nhau.
Verb cascade Đổ xuống như thác; truyền xuống theo tầng, theo chuỗi.
Adjective cascading Có dạng tầng, đổ xuống hoặc xếp tầng (ví dụ: Cascading Style Sheets trong lập trình web).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Máy tính (Tùy theo ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadō, cadere
Italian
cascata
French
cascade
English
cascade

Nguồn Gốc từ 'Sự Rơi'

Từ 'cascade' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cadere', có nghĩa là 'rơi' hoặc 'ngã'. Từ này du nhập vào tiếng Ý thành 'cascata', nghĩa là 'một cú ngã' hoặc 'thác nước'. Sau đó, tiếng Pháp mượn từ này thành 'cascade' và cuối cùng được tiếng Anh vay mượn. Vì vậy, hình ảnh cốt lõi của 'cascade' luôn gắn liền với sự chuyển động rơi xuống của nước.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một chuỗi thác nước nhỏ hoặc một thác nước lớn chia thành nhiều tầng. Khác với 'waterfall' (thác nước) nói chung, 'cascades' nhấn mạnh tính liên tục và tuần tự của các tầng thác.

Prepositions

of down

'- Cascades of water': dòng nước đổ xuống thành thác liên tiếp. '- Cascades down': chỉ hướng đổ của dòng nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cascades
  • beautiful cascades
    (những dòng thác đẹp)
  • spectacular cascades
    (những dòng thác ngoạn mục)
  • tumbling cascades of water
    (những dòng nước đổ xuống ào ạt)
  • gentle cascades
    (những dòng thác chảy êm đềm)
Noun + cascades
  • water cascades
    (các tầng thác nước)
  • flower cascades
    (những giàn hoa rủ xuống)
  • information cascades
    (sự lan truyền thông tin theo chuỗi)
Verb + cascades
  • water cascades down the rocks
    (nước đổ xuống các tảng đá)
  • her hair cascades over her shoulders
    (mái tóc cô ấy xoã xuống bờ vai)
  • sparks cascade from the fire
    (tia lửa bắn ra từ đống lửa)

Idioms

  • a cascade of events

    Một chuỗi các sự kiện xảy ra nối tiếp nhau, thường gây ra một kết quả lớn và khó lường trước.

    "The resignation of the CEO triggered a cascade of events that led to the company's collapse."

    (Việc CEO từ chức đã gây ra một chuỗi sự kiện liên tiếp dẫn đến sự sụp đổ của công ty.)

  • an information cascade

    Một hiện tượng lan truyền thông tin khi mọi người bắt chước hành động hoặc quyết định của những người đi trước, bất kể thông tin ban đầu có đúng hay không.

    "Fake news often spreads through an information cascade on social media."

    (Tin giả thường lan truyền qua hiệu ứng domino thông tin trên mạng xã hội.)

  • a cascade of laughter/applause

    Một tràng cười hoặc một tràng pháo tay lớn, vang dội và kéo dài.

    "The comedian's final joke was met with a cascade of laughter from the entire audience."

    (Câu nói đùa cuối cùng của diễn viên hài đã được toàn bộ khán giả hưởng ứng bằng một tràng cười không ngớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cascades

Noun
Lật mặt

Một loạt các thác nước liên tiếp nhau.

"The mountain stream formed beautiful cascades as it flowed down the rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cascades".

Mô Hình 'Thác Nước' Trong Công Nghệ

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm, 'mô hình thác nước' (waterfall model) là một phương pháp quản lý dự án tuần tự. Giống như nước chảy xuống một con thác qua từng bậc, mỗi giai đoạn của dự án (như phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử) phải được hoàn thành đầy đủ trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Thuật ngữ này cho thấy 'cascade' được dùng làm ẩn dụ cho một quy trình có trật tự, một chiều.

Thác Nước Trong Thiết Kế Cảnh Quan

Trong kiến trúc cảnh quan phương Tây, đặc biệt là các khu vườn thời Phục hưng ở Ý hay các khu vườn kiểu Anh, thác nước nhân tạo (cascades) là một yếu tố thiết kế quan trọng. Chúng không chỉ tạo ra vẻ đẹp thị giác và âm thanh thư giãn của nước chảy, mà còn thể hiện khả năng của con người trong việc chế ngự và định hình thiên nhiên để phục vụ mục đích thẩm mỹ.