(Top Banner Ad)
Watering hole
B2
noun B2 Sinh thái học, Ngôn ngữ học

Watering hole

UK: /ˈwɔːtərɪŋ həʊl/ • US: /ˈwɔːtərɪŋ hoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hố nước điểm tụ tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural depression or hollow where water collects, and animals regularly come to drink.

Vietnamese Meaning

Một hố hoặc vùng trũng tự nhiên nơi nước tích tụ, và các loài động vật thường xuyên đến uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lions were waiting patiently at the watering hole for their prey."

    "Những con sư tử đang kiên nhẫn chờ đợi con mồi của chúng ở hố nước."

  • "During the dry season, the watering hole is the only source of water for many animals."

    "Trong mùa khô, hố nước là nguồn nước duy nhất cho nhiều loài động vật."

  • "The coffee shop is a popular watering hole for students."

    "Quán cà phê là một điểm tụ tập phổ biến của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Water Nước
Verb Water Tưới nước
Noun Hole Lỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Watering Hole'

Cụm từ 'watering hole' ban đầu dùng để chỉ một vũng nước hoặc ao hồ nơi động vật hoang dã tụ tập để uống nước. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ địa điểm nào mà mọi người thường xuyên lui tới để giao lưu, trò chuyện, đặc biệt là quán rượu hoặc quán bar. Tưởng tượng một nơi mà mọi người 'uống' thông tin và kết nối, giống như động vật uống nước để duy trì sự sống.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những địa điểm ở châu Phi hoặc các khu vực khô cằn nơi nước là nguồn tài nguyên quý giá. Nghĩa bóng chỉ một nơi mọi người tụ tập để giao lưu, chia sẻ thông tin.

Prepositions

at near

'at' (at the watering hole - tại hố nước) chỉ vị trí cụ thể. 'near' (near the watering hole - gần hố nước) chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Watering Hole
  • Popular watering hole
    (Quán xá/Địa điểm tụ tập nổi tiếng)
  • Local watering hole
    (Quán xá/Địa điểm tụ tập quen thuộc của dân địa phương)
Verb + Watering Hole
  • Visit a watering hole
    (Ghé thăm một quán xá/địa điểm tụ tập)
  • Frequent a watering hole
    (Thường xuyên lui tới một quán xá/địa điểm tụ tập)

Idioms

  • Watering hole

    Địa điểm tụ tập quen thuộc, thường là quán rượu hoặc quán bar.

    "The pub down the street is our usual watering hole."

    (Quán rượu ở cuối phố là địa điểm tụ tập quen thuộc của chúng tôi.)

  • Local watering hole

    Quán xá hoặc địa điểm tụ tập được người dân địa phương ưa chuộng.

    "This cafe is a local watering hole where everyone knows each other."

    (Quán cà phê này là địa điểm tụ tập địa phương, nơi mọi người đều quen biết nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Watering hole

noun
Lật mặt

Một hố hoặc vùng trũng tự nhiên nơi nước tích tụ, và các loài động vật thường xuyên đến uống.

"The lions were waiting patiently at the watering hole for their prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long journey, the animals finally reached the watering hole, a place of vital respite.
Sau một hành trình dài, cuối cùng các con vật cũng đến được hố nước, một nơi nghỉ ngơi quan trọng.
Phủ định
Not far from the village, the river, not a watering hole, served as a crucial source of water for the community.
Không xa ngôi làng, con sông, không phải là một hố nước, đóng vai trò là một nguồn nước quan trọng cho cộng đồng.
Nghi vấn
Having traveled so far, is this muddy puddle really the only watering hole, a disappointing sight for the thirsty travelers?
Đã đi một quãng đường dài như vậy, liệu vũng bùn lầy này có thực sự là hố nước duy nhất, một cảnh tượng đáng thất vọng cho những người lữ hành khát nước?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The watering hole attracted many animals during the dry season.
Hố nước thu hút nhiều động vật trong mùa khô.
Phủ định
The drought did not leave any water in the watering hole.
Hạn hán không để lại chút nước nào trong hố nước.
Nghi vấn
Does the watering hole provide enough water for all the wildlife?
Hố nước có cung cấp đủ nước cho tất cả động vật hoang dã không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the drought hadn't been so severe, the animals would find plenty of water elsewhere instead of relying on this watering hole.
Nếu hạn hán không quá khắc nghiệt, các con vật sẽ tìm thấy nhiều nước ở những nơi khác thay vì phải dựa vào cái hố nước này.
Phủ định
If there weren't a watering hole nearby, the expedition would not have survived the desert crossing.
Nếu không có một hố nước gần đó, đoàn thám hiểm đã không thể sống sót qua cuộc vượt sa mạc.
Nghi vấn
If the watering hole had dried up completely, would the wildlife have migrated to a different region?
Nếu hố nước đã khô cạn hoàn toàn, liệu động vật hoang dã có di cư đến một khu vực khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If animals are thirsty, they go to the watering hole.
Nếu động vật khát, chúng đi đến hố nước.
Phủ định
If the watering hole dries up, animals don't have a place to drink.
Nếu hố nước cạn kiệt, động vật không có nơi để uống nước.
Nghi vấn
If it rains, does the watering hole get bigger?
Nếu trời mưa, hố nước có lớn hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zebras had already left the watering hole when the lions arrived.
Đàn ngựa vằn đã rời khỏi vũng nước trước khi sư tử đến.
Phủ định
The tourists had not seen a single animal at the watering hole before dusk.
Khách du lịch đã không nhìn thấy bất kỳ con vật nào ở vũng nước trước lúc hoàng hôn.
Nghi vấn
Had the elephants drunk all the water at the watering hole before the monkeys arrived?
Có phải đàn voi đã uống hết nước ở vũng nước trước khi đàn khỉ đến không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animals had been gathering at the watering hole for hours before the rain finally came.
Các con vật đã tụ tập ở hố nước hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been staying at the watering hole, they had moved on to find a new one.
Chúng đã không ở lại hố nước, chúng đã di chuyển đi để tìm một cái mới.
Nghi vấn
Had the tourists been observing the watering hole all day when the lion appeared?
Có phải khách du lịch đã quan sát hố nước cả ngày khi con sư tử xuất hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Watering hole".

Ý nghĩa xã hội của 'Watering Hole'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'watering hole' (đặc biệt là quán rượu) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng. Đó là nơi mọi người gặp gỡ, chia sẻ tin tức, giải tỏa căng thẳng và xây dựng các mối quan hệ xã hội.