watering place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where animals regularly go to drink.
Vietnamese Meaning
Một nơi mà động vật thường xuyên đến để uống nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lions waited patiently at the watering place for their prey."
"Những con sư tử kiên nhẫn chờ đợi con mồi của chúng tại chỗ uống nước."
-
"The watering place was a hive of activity as animals from miles around came to quench their thirst."
"Nơi uống nước là một điểm hoạt động nhộn nhịp khi động vật từ khắp nơi đến để giải khát."
-
"The town became a popular watering place due to its natural hot springs."
"Thị trấn trở thành một khu nghỉ dưỡng nổi tiếng nhờ các suối nước nóng tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các địa điểm tự nhiên như sông, hồ, suối, hoặc vũng nước nơi động vật hoang dã hoặc gia súc đến uống nước. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ các khu vực có tầm quan trọng lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến nguồn nước.
Prepositions
Thường đi với 'at' để chỉ vị trí cụ thể: 'The cattle gathered at the watering place'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular a popular watering place (một địa điểm giải khát/tụ tập phổ biến)
-
local the local watering place (quán rượu/quán nước địa phương (nơi người dân hay lui tới))
-
famous a famous watering place (một khu nghỉ dưỡng suối khoáng nổi tiếng)
-
visit visit a watering place (ghé thăm một địa điểm có nước/khu nghỉ dưỡng)
-
frequent frequent a watering place (thường xuyên lui tới một quán rượu/quán nước)
-
seek seek a watering place (tìm kiếm một nơi có nước (để uống/tưới))
-
at at the watering place (tại nơi có nước/quán rượu đó)
-
to head to the watering place (đi đến nơi có nước/quán rượu)
Idioms
-
a popular watering place
Một địa điểm giải khát hoặc tụ tập phổ biến (thường là quán bar, quán rượu)
"The pub on the corner has always been a popular watering place for the locals."
(Quán rượu ở góc phố luôn là một nơi tụ tập giải khát phổ biến của người dân địa phương.)
-
head to the watering place
Đi đến nơi giải khát, quán rượu hoặc một điểm tụ tập quen thuộc
"After a long day, they decided to head to the watering place for a drink."
(Sau một ngày dài, họ quyết định đi đến quán rượu để uống nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watering place
Danh từMột nơi mà động vật thường xuyên đến để uống nước.
"The lions waited patiently at the watering place for their prey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watering place".
