(Top Banner Ad)
hangout
B1
Verb (phrasal verb) B1 Xã hội, Giao tiếp

hangout

UK: /ˈhæŋˌaʊt/ • US: /ˈhæŋˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đi chơi tụ tập la cà địa điểm quen thuộc chỗ lui tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spend time relaxing or socializing.

Vietnamese Meaning

Dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to hang out with my friends on the weekends."

    "Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần."

  • "Let's hang out after school."

    "Chúng ta đi chơi sau giờ học nhé."

  • "That bar is their favorite hangout."

    "Quán bar đó là địa điểm tụ tập yêu thích của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (phrasal) hang out Dành thời gian thư giãn ở một nơi; tụ tập với bạn bè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English (phrasal verb)
hang out
English (noun)
hangout

Nguồn gốc của "Hangout"

"Hangout" là một danh từ được hình thành từ cụm động từ "hang out". Cụm động từ này có nghĩa là dành thời gian ở một nơi nào đó một cách thư giãn, không có mục đích cụ thể, thường là với bạn bè. Vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong ngôn ngữ lóng của giới trẻ, "hang out" bắt đầu được dùng để chỉ hành động tụ tập. Từ đó, danh từ "hangout" ra đời để chỉ chính cái nơi mà mọi người thường xuyên tụ tập, thư giãn cùng nhau, thường là những địa điểm yêu thích, quen thuộc và không trang trọng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc gặp gỡ bạn bè một cách thoải mái, không có kế hoạch cụ thể hoặc mục đích rõ ràng. Khác với 'meet' (gặp mặt) mang tính trang trọng hơn, hoặc 'gather' (tụ tập) mang tính tổ chức hơn.

Prepositions

with

'Hang out with someone' có nghĩa là dành thời gian với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hangout
  • favorite favorite hangout
    (nơi tụ tập yêu thích)
  • local local hangout
    (nơi tụ tập quen thuộc của địa phương)
  • popular popular hangout
    (nơi tụ tập nổi tiếng/phổ biến)
  • secret secret hangout
    (nơi tụ tập bí mật)
Verb + hangout
  • find a find a hangout
    (tìm một nơi để tụ tập)
  • have a have a hangout
    (có một nơi để tụ tập)
  • make a make a hangout (of)
    (biến (một nơi nào đó) thành nơi tụ tập)
Preposition + hangout
  • at the at the hangout
    (tại nơi tụ tập)
  • for a for a hangout
    (để tụ tập (dành cho việc tụ tập))

Idioms

  • my usual hangout

    nơi tôi hay lui tới/tụ tập quen thuộc của tôi

    "Let's meet at my usual hangout, the coffee shop on Elm Street."

    (Chúng ta hãy gặp nhau ở nơi tôi hay lui tới, quán cà phê trên phố Elm.)

  • a popular hangout spot

    một địa điểm tụ tập nổi tiếng/phổ biến

    "This park has become a popular hangout spot for teenagers."

    (Công viên này đã trở thành một địa điểm tụ tập nổi tiếng của thanh thiếu niên.)

  • secret hangout

    nơi tụ tập bí mật

    "They have a secret hangout behind the old library."

    (Họ có một nơi tụ tập bí mật phía sau thư viện cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hangout

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu với ai đó.

"I like to hang out with my friends on the weekends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they hang out at the coffee shop is well-known.
Việc họ thường xuyên tụ tập ở quán cà phê là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether they hang out together is not clear.
Việc họ có hay đi chơi cùng nhau hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who decides where they will hang out is a mystery.
Ai là người quyết định địa điểm họ sẽ đi chơi vẫn là một bí ẩn.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will hang out at the new coffee shop tomorrow.
Họ sẽ đi chơi ở quán cà phê mới vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to hang out with him because I have a lot of homework.
Tôi sẽ không đi chơi với anh ấy vì tôi có rất nhiều bài tập về nhà.
Nghi vấn
Will you hang out with me this weekend?
Bạn sẽ đi chơi với tôi vào cuối tuần này chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been hanging out at the coffee shop for hours before I arrived.
Họ đã tụ tập ở quán cà phê hàng giờ trước khi tôi đến.
Phủ định
She hadn't been hanging out with her friends lately because she was busy with work.
Gần đây cô ấy đã không đi chơi với bạn bè vì cô ấy bận công việc.
Nghi vấn
Had you been hanging out at the library when the fire alarm went off?
Bạn đã ở thư viện khi chuông báo cháy reo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangout".

Tầm quan trọng của không gian xã hội không trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, "hangout" thường đề cập đến những địa điểm công cộng hoặc bán công cộng (quán cà phê, công viên, trung tâm thương mại, nhà của bạn bè) nơi mọi người có thể thư giãn, giao lưu và dành thời gian cùng nhau một cách không chính thức. Những không gian này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên, tạo ra cảm giác thuộc về và tự do thể hiện bản thân.

Khác biệt với các sự kiện chính thức

Khái niệm "hangout" nhấn mạnh sự tự do, không có áp lực và không cần lên kế hoạch chi tiết. Nó trái ngược với các cuộc họp công việc, sự kiện có tổ chức hoặc những buổi tụ tập yêu cầu trang trọng. Một buổi "hangout" thường mang tính tự phát và mục đích chính là để thư giãn, tận hưởng thời gian bên nhau mà không có chương trình nghị sự hay mục tiêu cụ thể nào ngoài việc giao lưu và giải trí.