hangout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spend time relaxing or socializing.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to hang out with my friends on the weekends."
"Tôi thích đi chơi với bạn bè vào cuối tuần."
-
"Let's hang out after school."
"Chúng ta đi chơi sau giờ học nhé."
-
"That bar is their favorite hangout."
"Quán bar đó là địa điểm tụ tập yêu thích của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (phrasal) | hang out | Dành thời gian thư giãn ở một nơi; tụ tập với bạn bè |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc gặp gỡ bạn bè một cách thoải mái, không có kế hoạch cụ thể hoặc mục đích rõ ràng. Khác với 'meet' (gặp mặt) mang tính trang trọng hơn, hoặc 'gather' (tụ tập) mang tính tổ chức hơn.
Prepositions
'Hang out with someone' có nghĩa là dành thời gian với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
favorite favorite hangout (nơi tụ tập yêu thích)
-
local local hangout (nơi tụ tập quen thuộc của địa phương)
-
popular popular hangout (nơi tụ tập nổi tiếng/phổ biến)
-
secret secret hangout (nơi tụ tập bí mật)
-
find a find a hangout (tìm một nơi để tụ tập)
-
have a have a hangout (có một nơi để tụ tập)
-
make a make a hangout (of) (biến (một nơi nào đó) thành nơi tụ tập)
-
at the at the hangout (tại nơi tụ tập)
-
for a for a hangout (để tụ tập (dành cho việc tụ tập))
Idioms
-
my usual hangout
nơi tôi hay lui tới/tụ tập quen thuộc của tôi
"Let's meet at my usual hangout, the coffee shop on Elm Street."
(Chúng ta hãy gặp nhau ở nơi tôi hay lui tới, quán cà phê trên phố Elm.)
-
a popular hangout spot
một địa điểm tụ tập nổi tiếng/phổ biến
"This park has become a popular hangout spot for teenagers."
(Công viên này đã trở thành một địa điểm tụ tập nổi tiếng của thanh thiếu niên.)
-
secret hangout
nơi tụ tập bí mật
"They have a secret hangout behind the old library."
(Họ có một nơi tụ tập bí mật phía sau thư viện cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hangout
Verb (phrasal verb)Dành thời gian thư giãn hoặc giao lưu với ai đó.
"I like to hang out with my friends on the weekends."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they hang out at the coffee shop is well-known. |
Việc họ thường xuyên tụ tập ở quán cà phê là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether they hang out together is not clear. |
Việc họ có hay đi chơi cùng nhau hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Who decides where they will hang out is a mystery. |
Ai là người quyết định địa điểm họ sẽ đi chơi vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will hang out at the new coffee shop tomorrow. |
Họ sẽ đi chơi ở quán cà phê mới vào ngày mai. |
| Phủ định | I am not going to hang out with him because I have a lot of homework. |
Tôi sẽ không đi chơi với anh ấy vì tôi có rất nhiều bài tập về nhà. |
| Nghi vấn | Will you hang out with me this weekend? |
Bạn sẽ đi chơi với tôi vào cuối tuần này chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been hanging out at the coffee shop for hours before I arrived. |
Họ đã tụ tập ở quán cà phê hàng giờ trước khi tôi đến. |
| Phủ định | She hadn't been hanging out with her friends lately because she was busy with work. |
Gần đây cô ấy đã không đi chơi với bạn bè vì cô ấy bận công việc. |
| Nghi vấn | Had you been hanging out at the library when the fire alarm went off? |
Bạn đã ở thư viện khi chuông báo cháy reo phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hangout".
