insignificant event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence that is not important or noteworthy.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện không quan trọng hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The delay was due to an insignificant event and didn't affect the overall schedule."
"Sự chậm trễ là do một sự kiện không đáng kể và không ảnh hưởng đến lịch trình tổng thể."
-
"We dismissed the argument as an insignificant event."
"Chúng tôi bỏ qua cuộc tranh cãi vì nó là một sự kiện không quan trọng."
-
"Compared to the main issues, the missing file was an insignificant event."
"So với các vấn đề chính, việc thiếu tập tin là một sự kiện không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insignificance | sự không quan trọng, sự không đáng kể |
| Noun | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể |
| Verb | signify | biểu thị, có ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, sự kiện có thể xảy ra |
| Adjective | eventful | nhiều sự kiện, nhiều biến cố |
| Adverb | eventually | cuối cùng, rốt cuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để mô tả những sự việc nhỏ nhặt, không có ảnh hưởng lớn hoặc tác động đáng kể. 'Insignificant' nhấn mạnh vào sự thiếu quan trọng, trong khi 'event' chỉ một sự việc, biến cố cụ thể. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'minor incident' là 'insignificant event' có thể bao gồm cả những việc đã lên kế hoạch nhưng không đem lại kết quả gì quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor insignificant event (một sự kiện nhỏ không đáng kể)
-
seemingly a seemingly insignificant event (một sự kiện dường như không đáng kể)
-
utterly an utterly insignificant event (một sự kiện hoàn toàn không đáng kể)
-
trivial a trivial insignificant event (một sự kiện tầm thường, không đáng kể)
-
dismiss to dismiss an insignificant event (gạt bỏ một sự kiện không đáng kể)
-
treat as to treat something as an insignificant event (coi điều gì đó là một sự kiện không đáng kể)
-
consider to consider it an insignificant event (xem đó là một sự kiện không đáng kể)
-
of no consequence of no consequence, an insignificant event (một sự kiện không có hậu quả gì, không đáng kể)
-
resulting from a problem resulting from an insignificant event (một vấn đề phát sinh từ một sự kiện không đáng kể)
Idioms
-
dismiss something as an insignificant event
gạt bỏ, coi thường điều gì đó như một sự kiện không quan trọng
"They tried to dismiss the early warning signs as an insignificant event."
(Họ đã cố gắng gạt bỏ những dấu hiệu cảnh báo sớm như một sự kiện không đáng kể.)
-
treat something as an insignificant event
xử lý, đối xử với điều gì đó như một sự kiện không quan trọng
"It's dangerous to treat any security breach as an insignificant event."
(Thật nguy hiểm khi coi bất kỳ sự cố bảo mật nào là một sự kiện không đáng kể.)
-
nothing more than an insignificant event
không hơn gì một sự kiện không đáng kể (nhấn mạnh sự tầm thường của nó)
"For them, the accident was nothing more than an insignificant event, but it changed my life."
(Đối với họ, vụ tai nạn không hơn gì một sự kiện không đáng kể, nhưng nó đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant event
Tính từ + Danh từMột sự kiện không quan trọng hoặc đáng chú ý.
"The delay was due to an insignificant event and didn't affect the overall schedule."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he ignores the insignificant details, he will likely make a serious mistake. |
Nếu anh ta bỏ qua những chi tiết không quan trọng, anh ta có thể sẽ mắc một sai lầm nghiêm trọng. |
| Phủ định | If you don't address the insignificant event now, it will cause bigger problems later. |
Nếu bạn không giải quyết sự kiện không quan trọng này ngay bây giờ, nó sẽ gây ra những vấn đề lớn hơn sau này. |
| Nghi vấn | Will she be upset if I consider her concerns an insignificant event? |
Cô ấy có buồn không nếu tôi coi những lo lắng của cô ấy là một sự kiện không đáng kể? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant event".
