wav
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common audio file format primarily used in Windows systems. WAV files are uncompressed, leading to high fidelity but also large file sizes.
Vietnamese Meaning
Một định dạng tệp âm thanh phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống Windows. Các tệp WAV không được nén, dẫn đến độ trung thực cao nhưng cũng có kích thước tệp lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audio was saved as a WAV file to ensure high quality."
"Âm thanh đã được lưu dưới dạng tệp WAV để đảm bảo chất lượng cao."
-
"I need to convert this MP3 file to WAV format."
"Tôi cần chuyển đổi tệp MP3 này sang định dạng WAV."
-
"WAV files generally have a larger file size than MP3s."
"Các tệp WAV thường có kích thước lớn hơn so với MP3."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
WAV (Waveform Audio File Format) thường được sử dụng để lưu trữ âm thanh chất lượng cao, chẳng hạn như bản ghi âm chuyên nghiệp. Vì không nén, WAV giữ nguyên chất lượng âm thanh gốc, khác với các định dạng nén như MP3, làm mất một số dữ liệu âm thanh để giảm kích thước tệp. WAV phù hợp cho việc chỉnh sửa âm thanh và các ứng dụng yêu cầu chất lượng cao nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High-quality wav (wav chất lượng cao)
-
Lossless wav (wav không nén (giữ nguyên chất lượng))
-
Convert to wav (Chuyển đổi sang định dạng wav)
-
Encode as wav (Mã hóa thành wav)
Idioms
-
Make waves
Gây sóng gió, tạo ra ảnh hưởng lớn (thường là gây tranh cãi)
"The new policy is expected to make waves in the industry."
(Chính sách mới dự kiến sẽ gây sóng gió trong ngành.)
-
Ride the wave
Tận dụng cơ hội, đi theo xu hướng
"He's riding the wave of success after his latest product launch."
(Anh ấy đang tận dụng làn sóng thành công sau khi ra mắt sản phẩm mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wav
Danh từMột định dạng tệp âm thanh phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống Windows. Các tệp WAV không được nén, dẫn đến độ trung thực cao nhưng cũng có kích thước tệp lớn.
"The audio was saved as a WAV file to ensure high quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wav".
