(Top Banner Ad)
electromagnetic wave
B2
danh từ B2 Vật lý

electromagnetic wave

UK: /ɪˌlektrəʊmæɡˈnetɪk weɪv/ • US: /ɪˌlektroʊmæɡˈnetɪk weɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sóng điện từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of energy that is produced as electric and magnetic fields interact and travel through space. Examples include radio waves, microwaves, infrared radiation, visible light, ultraviolet radiation, X-rays, and gamma rays.

Vietnamese Meaning

Một dạng năng lượng được tạo ra khi điện trường và từ trường tương tác và truyền đi trong không gian. Ví dụ bao gồm sóng vô tuyến, vi sóng, bức xạ hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, bức xạ cực tím, tia X và tia gamma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Light is a form of electromagnetic wave."

    "Ánh sáng là một dạng sóng điện từ."

  • "Radio waves are used for communication."

    "Sóng vô tuyến được sử dụng cho việc liên lạc."

  • "Microwaves are used in microwave ovens."

    "Vi sóng được sử dụng trong lò vi sóng."

  • "X-rays are used in medical imaging."

    "Tia X được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective electromagnetic thuộc điện từ
Noun electromagnetism điện từ học; từ điện
Noun electromagnet nam châm điện
Noun wave sóng; làn sóng
Noun wavelength bước sóng
Adjective wavelike giống sóng, có dạng sóng

Synonyms

EM wave (Sóng EM (viết tắt))

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron) - amber
Modern Latin
electricus - of amber
English
electric (early 17th century)
Ancient Greek
Μαγνῆτις λίθος (Magnētis lithos) - Magnesian stone
Latin
magnetem - magnet
Old French
magnetique - magnetic
English
magnetic (early 17th century)
Proto-Germanic
*wēgō - movement, wave
Old English
wæg - wave, billow
Middle English
wawe - wave
English
wave (late 16th century)
English
electromagnetic (19th century, combining electro- and magnetic)
English
electromagnetic wave (mid-19th century, popularized by Maxwell)

Nguồn gốc 'sóng điện từ'

Từ 'electro' (điện) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy hổ phách có thể hút các vật nhẹ sau khi được cọ xát (hiện tượng tĩnh điện). Từ 'magnetic' (từ) đến từ 'Magnesia', một vùng ở Hy Lạp nơi đá nam châm được tìm thấy. Khi khoa học phát triển, các nhà vật lý nhận ra điện và từ trường có mối liên hệ mật thiết. Nhà khoa học James Clerk Maxwell đã chứng minh lý thuyết về sự tồn tại của 'sóng điện từ' vào thế kỷ 19, mô tả ánh sáng cũng là một dạng sóng điện từ.

Usage Note

Sóng điện từ là một hiện tượng vật lý lan truyền năng lượng thông qua không gian dưới dạng dao động điện từ. Các loại sóng điện từ khác nhau được phân biệt bởi tần số hoặc bước sóng của chúng.

Prepositions

of in

of: Sóng điện từ *của* một tần số cụ thể. in: Sóng điện từ *trong* một môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electromagnetic wave
  • radio-frequency radio-frequency electromagnetic wave
    (sóng điện từ tần số vô tuyến)
  • light light electromagnetic wave
    (sóng điện từ ánh sáng)
  • gamma gamma electromagnetic wave
    (sóng điện từ tia gamma)
  • infrared infrared electromagnetic wave
    (sóng điện từ hồng ngoại)
  • ultraviolet ultraviolet electromagnetic wave
    (sóng điện từ tử ngoại)
  • visible visible electromagnetic wave
    (sóng điện từ khả kiến)
  • high-frequency high-frequency electromagnetic wave
    (sóng điện từ tần số cao)
Verb + electromagnetic wave
  • emit emit electromagnetic waves
    (phát ra sóng điện từ)
  • detect detect electromagnetic waves
    (phát hiện sóng điện từ)
  • propagate propagate electromagnetic waves
    (lan truyền sóng điện từ)
  • transmit transmit electromagnetic waves
    (truyền tải sóng điện từ)
Noun + electromagnetic wave (as part of a phrase)
  • spectrum electromagnetic wave spectrum
    (phổ sóng điện từ)
  • radiation electromagnetic wave radiation
    (bức xạ sóng điện từ)

Idioms

  • electromagnetic wave theory

    thuyết sóng điện từ

    "Maxwell's equations laid the foundation for the electromagnetic wave theory."

    (Các phương trình của Maxwell đã đặt nền móng cho thuyết sóng điện từ.)

  • electromagnetic wave propagation

    sự lan truyền sóng điện từ

    "The study of electromagnetic wave propagation is crucial for wireless communication."

    (Nghiên cứu sự lan truyền sóng điện từ rất quan trọng đối với truyền thông không dây.)

  • electromagnetic wave spectrum

    phổ sóng điện từ

    "The electromagnetic wave spectrum includes radio waves, visible light, and X-rays."

    (Phổ sóng điện từ bao gồm sóng vô tuyến, ánh sáng nhìn thấy và tia X.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electromagnetic wave

danh từ
Lật mặt

Một dạng năng lượng được tạo ra khi điện trường và từ trường tương tác và truyền đi trong không gian. Ví dụ bao gồm sóng vô tuyến, vi sóng, bức xạ hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, bức xạ cực tím, tia X và tia gamma.

"Light is a form of electromagnetic wave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromagnetic wave".

Khám phá của Maxwell

Lý thuyết về sóng điện từ được phát triển bởi nhà vật lý James Clerk Maxwell vào thế kỷ 19. Ông đã chứng minh rằng điện và từ trường không tách rời mà là hai mặt của cùng một hiện tượng. Các phương trình của ông không chỉ dự đoán sự tồn tại của sóng điện từ mà còn cho thấy ánh sáng là một dạng của chúng, cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và đặt nền móng cho vật lý hiện đại.

Tác động đến Công nghệ

Sự hiểu biết về sóng điện từ đã mở đường cho vô số công nghệ hiện đại. Từ radio, truyền hình, điện thoại di động đến Wi-Fi, lò vi sóng và các thiết bị y tế như máy chụp X-quang, tất cả đều hoạt động dựa trên nguyên lý của sóng điện từ. Chúng ta sống trong một thế giới được kết nối và hoạt động phần lớn nhờ vào các ứng dụng của sóng điện từ.