(Top Banner Ad)
quarter moon
B1
danh từ B1 Thiên văn học

quarter moon

UK: /ˈkwɔːtə muːn/ • US: /ˈkwɔːrtər muːn/

Nghĩa tiếng Việt

trăng bán nguyệt trăng một phần tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The moon when it is about one-quarter or three-quarters of the way through its cycle, appearing as a semicircle.

Vietnamese Meaning

Trăng bán nguyệt, trăng non (ở vị trí một phần tư hoặc ba phần tư chu kỳ của nó), xuất hiện như một nửa hình tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat outside and admired the quarter moon."

    "Chúng tôi ngồi ngoài trời và ngắm trăng bán nguyệt."

  • "The quarter moon shone brightly in the night sky."

    "Trăng bán nguyệt chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."

  • "The tides are weaker during the quarter moon phases."

    "Thủy triều yếu hơn trong các pha trăng bán nguyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter một phần tư; khu vực
Adjective quarterly hàng quý
Noun moon mặt trăng
Noun moonlight ánh trăng
Adjective moonlit được chiếu sáng bởi ánh trăng

Synonyms

half moon (trăng bán nguyệt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quartus
Old French
quartier
Middle English
quartier
English
quarter
Proto-Germanic
*mēnô
Old English
mōna
English
moon

Nguồn gốc tên gọi 'Trăng Khuyết'

Từ 'quarter' trong tiếng Anh có nghĩa là 'một phần tư', và 'moon' là 'mặt trăng'. Thuật ngữ 'quarter moon' (trăng khuyết) được dùng để chỉ giai đoạn mặt trăng chỉ hiển thị một nửa bề mặt được chiếu sáng khi nhìn từ Trái Đất. Điều này tương ứng với một phần tư chu kỳ âm lịch của mặt trăng, giải thích tại sao nó được gọi là 'quarter moon' thay vì 'half moon' (mặc dù trông giống một nửa).

Usage Note

Chỉ trạng thái của Mặt Trăng khi nó ở pha một phần tư hoặc ba phần tư chu kỳ, tạo thành hình bán nguyệt. Không nên nhầm lẫn với 'half moon', có thể dùng thay thế nhưng 'quarter moon' chính xác hơn về mặt thiên văn học.

Prepositions

under in

'Under the quarter moon' chỉ vị trí dưới trăng bán nguyệt. 'In the quarter moon' ít phổ biến hơn, có thể chỉ thời điểm trăng bán nguyệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarter moon
  • first first quarter moon
    (trăng thượng huyền)
  • last last quarter moon
    (trăng hạ huyền)
  • waxing waxing quarter moon
    (trăng khuyết đang lớn dần)
  • waning waning quarter moon
    (trăng khuyết đang nhỏ dần)
  • bright bright quarter moon
    (trăng khuyết sáng rõ)
Verb + quarter moon
  • see see the quarter moon
    (nhìn thấy trăng khuyết)
  • watch watch the quarter moon
    (ngắm trăng khuyết)
  • observe observe the quarter moon
    (quan sát trăng khuyết)
quarter moon + Verb
  • shines the quarter moon shines
    (trăng khuyết chiếu sáng)
  • hangs the quarter moon hangs in the sky
    (trăng khuyết treo lơ lửng trên trời)

Idioms

  • first quarter moon

    Giai đoạn mặt trăng đang dần tròn lên, khi nhìn thấy một nửa bề mặt được chiếu sáng, thường gọi là trăng thượng huyền.

    "We saw the first quarter moon shining brightly in the evening sky."

    (Chúng tôi đã nhìn thấy trăng thượng huyền chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời tối.)

  • last quarter moon

    Giai đoạn mặt trăng đang dần khuyết đi, khi nhìn thấy một nửa bề mặt được chiếu sáng, thường gọi là trăng hạ huyền.

    "The last quarter moon appeared just before dawn."

    (Trăng hạ huyền xuất hiện ngay trước bình minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarter moon

danh từ
Lật mặt

Trăng bán nguyệt, trăng non (ở vị trí một phần tư hoặc ba phần tư chu kỳ của nó), xuất hiện như một nửa hình tròn.

"We sat outside and admired the quarter moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarter moon".

Ý nghĩa Thiên văn

Trăng khuyết (quarter moon) là giai đoạn mà chúng ta nhìn thấy chính xác một nửa bề mặt của Mặt Trăng được chiếu sáng từ Trái Đất. Đây đánh dấu một phần tư của chu kỳ Mặt Trăng, từ trăng non đến trăng tròn (first quarter moon - trăng thượng huyền) hoặc từ trăng tròn đến trăng non (last quarter moon - trăng hạ huyền). Chúng rất quan trọng trong việc theo dõi thủy triều và định hướng cổ xưa.

Biểu tượng trong Văn hóa và Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, trăng khuyết thường xuất hiện trong thi ca, hội họa và âm nhạc, tượng trưng cho sự chuyển đổi, sự bí ẩn hoặc một giai đoạn giữa ánh sáng và bóng tối. Trăng thượng huyền có thể biểu thị sự phát triển, khởi đầu mới, trong khi trăng hạ huyền gợi lên sự kết thúc hoặc suy tàn, đôi khi liên quan đến các câu chuyện dân gian và huyền thoại.