(Top Banner Ad)
lunar phase
B2
noun B2 Thiên văn học

lunar phase

UK: /ˈluːnə feɪz/ • US: /ˈluːnər feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

pha mặt trăng giai đoạn mặt trăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phase of the moon is defined as the shape of the directly sunlit portion of the Moon as viewed from Earth. The lunar phases gradually change over a synodic month (about 29.53 days) as the Moon orbits Earth and the relative positions of the Moon, Earth, and Sun change.

Vietnamese Meaning

Pha Mặt Trăng là hình dạng của phần Mặt Trăng được chiếu sáng trực tiếp bởi Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất. Các pha Mặt Trăng thay đổi dần dần trong một tháng giao hội (khoảng 29,53 ngày) khi Mặt Trăng quay quanh Trái Đất và vị trí tương đối của Mặt Trăng, Trái Đất và Mặt Trời thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the full lunar phase, the moon appears as a complete circle."

    "Trong pha trăng tròn, Mặt Trăng hiện ra như một vòng tròn hoàn chỉnh."

  • "Scientists study lunar phases to understand tidal patterns."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các pha Mặt Trăng để hiểu về các kiểu thủy triều."

  • "Different cultures have different names for the various lunar phases."

    "Các nền văn hóa khác nhau có những tên gọi khác nhau cho các pha Mặt Trăng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lunar Thuộc về mặt trăng, liên quan đến mặt trăng (thuộc tính từ)
Noun phase Giai đoạn, thời kỳ (ví dụ: giai đoạn phát triển)

Synonyms

moon phase (pha mặt trăng)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
luna
English
lunar
English
phase
English
lunar phase

Nguồn gốc của 'lunar phase'

Cụm từ 'lunar phase' xuất phát từ tiếng Latinh 'luna' có nghĩa là mặt trăng. Người xưa quan sát sự thay đổi hình dạng của mặt trăng và đặt tên cho các giai đoạn này. Việc theo dõi các 'lunar phase' rất quan trọng trong nông nghiệp và các nghi lễ tôn giáo cổ xưa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thiên văn học, khoa học vũ trụ và các cuộc thảo luận về thời gian, chu kỳ tự nhiên. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, mà chỉ đơn thuần mô tả một trạng thái của Mặt Trăng.

Prepositions

of

‘Phase of the moon’ dùng để chỉ một giai đoạn, một trạng thái cụ thể trong chu kỳ của Mặt Trăng. Ví dụ: 'The first phase of the moon is the New Moon.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunar phase
  • different different lunar phases
    (các pha mặt trăng khác nhau)
  • specific specific lunar phase
    (pha mặt trăng cụ thể)
  • waning waning lunar phase
    (pha mặt trăng khuyết dần)
  • waxing waxing lunar phase
    (pha mặt trăng tròn dần)
Verb + lunar phase
  • observe observe the lunar phase
    (quan sát pha mặt trăng)
  • track track the lunar phase
    (theo dõi pha mặt trăng)
  • study study lunar phases
    (nghiên cứu các pha mặt trăng)

Idioms

  • Once in a blue moon

    Hiếm khi, rất ít khi

    "Visiting my family happens once in a blue moon."

    (Tôi về thăm gia đình rất hiếm khi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunar phase

noun
Lật mặt

Pha Mặt Trăng là hình dạng của phần Mặt Trăng được chiếu sáng trực tiếp bởi Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất. Các pha Mặt Trăng thay đổi dần dần trong một tháng giao hội (khoảng 29,53 ngày) khi Mặt Trăng quay quanh Trái Đất và vị trí tương đối của Mặt Trăng, Trái Đất và Mặt Trời thay đổi.

"During the full lunar phase, the moon appears as a complete circle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunar phase".

Ảnh hưởng của Mặt Trăng đến Nông Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, các 'lunar phase' được cho là có ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Nhiều nông dân theo dõi lịch âm để quyết định thời điểm gieo trồng và thu hoạch.

Tết Trung Thu

Ở Việt Nam, Tết Trung Thu là một lễ hội quan trọng diễn ra vào ngày rằm tháng tám âm lịch, khi trăng tròn nhất. Đây là dịp để gia đình sum họp và ngắm trăng.