lunar phase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phase of the moon is defined as the shape of the directly sunlit portion of the Moon as viewed from Earth. The lunar phases gradually change over a synodic month (about 29.53 days) as the Moon orbits Earth and the relative positions of the Moon, Earth, and Sun change.
Vietnamese Meaning
Pha Mặt Trăng là hình dạng của phần Mặt Trăng được chiếu sáng trực tiếp bởi Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất. Các pha Mặt Trăng thay đổi dần dần trong một tháng giao hội (khoảng 29,53 ngày) khi Mặt Trăng quay quanh Trái Đất và vị trí tương đối của Mặt Trăng, Trái Đất và Mặt Trời thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the full lunar phase, the moon appears as a complete circle."
"Trong pha trăng tròn, Mặt Trăng hiện ra như một vòng tròn hoàn chỉnh."
-
"Scientists study lunar phases to understand tidal patterns."
"Các nhà khoa học nghiên cứu các pha Mặt Trăng để hiểu về các kiểu thủy triều."
-
"Different cultures have different names for the various lunar phases."
"Các nền văn hóa khác nhau có những tên gọi khác nhau cho các pha Mặt Trăng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong thiên văn học, khoa học vũ trụ và các cuộc thảo luận về thời gian, chu kỳ tự nhiên. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, mà chỉ đơn thuần mô tả một trạng thái của Mặt Trăng.
Prepositions
‘Phase of the moon’ dùng để chỉ một giai đoạn, một trạng thái cụ thể trong chu kỳ của Mặt Trăng. Ví dụ: 'The first phase of the moon is the New Moon.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different lunar phases (các pha mặt trăng khác nhau)
-
specific specific lunar phase (pha mặt trăng cụ thể)
-
waning waning lunar phase (pha mặt trăng khuyết dần)
-
waxing waxing lunar phase (pha mặt trăng tròn dần)
-
observe observe the lunar phase (quan sát pha mặt trăng)
-
track track the lunar phase (theo dõi pha mặt trăng)
-
study study lunar phases (nghiên cứu các pha mặt trăng)
Idioms
-
Once in a blue moon
Hiếm khi, rất ít khi
"Visiting my family happens once in a blue moon."
(Tôi về thăm gia đình rất hiếm khi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lunar phase
nounPha Mặt Trăng là hình dạng của phần Mặt Trăng được chiếu sáng trực tiếp bởi Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất. Các pha Mặt Trăng thay đổi dần dần trong một tháng giao hội (khoảng 29,53 ngày) khi Mặt Trăng quay quanh Trái Đất và vị trí tương đối của Mặt Trăng, Trái Đất và Mặt Trời thay đổi.
"During the full lunar phase, the moon appears as a complete circle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunar phase".
