(Top Banner Ad)
listless
B2
adjective B2 Tổng quát

listless

UK: /ˈlɪstlɪs/ • US: /ˈlɪstləs/

Nghĩa tiếng Việt

uể oải thiếu sức sống thờ ơ lơ đãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lacking energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Thiếu năng lượng và nhiệt huyết, uể oải, thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been feeling listless ever since she had the flu."

    "Cô ấy cảm thấy uể oải kể từ khi bị cúm."

  • "The heat made her feel listless and unwilling to move."

    "Cái nóng khiến cô ấy cảm thấy uể oải và không muốn di chuyển."

  • "He spent the day listlessly watching television."

    "Anh ấy dành cả ngày uể oải xem tivi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun listlessness Sự uể oải, sự thiếu sinh khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
list
Middle English
-less

Nguồn gốc của 'listless'

Từ 'listless' xuất phát từ việc thiếu 'list' (sự hứng thú, năng lượng). Hãy tưởng tượng một người 'without list' - không có hứng khởi, uể oải và thiếu sức sống. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của từ này.

Usage Note

Từ 'listless' thường được dùng để mô tả trạng thái tạm thời thiếu năng lượng, thường do mệt mỏi, buồn chán hoặc bệnh nhẹ. Nó khác với 'lethargic' (lờ đờ, chậm chạp), thường chỉ trạng thái nặng hơn, kéo dài hơn và có thể liên quan đến bệnh tật nghiêm trọng hơn. 'Apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm) lại nhấn mạnh sự thiếu quan tâm và cảm xúc hơn là sự thiếu năng lượng thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + listless
  • utterly utterly listless
    (hoàn toàn uể oải)
  • completely completely listless
    (hoàn toàn uể oải)
  • rather rather listless
    (khá uể oải)
Verb + listless
  • feel feel listless
    (cảm thấy uể oải)
  • become become listless
    (trở nên uể oải)
  • look look listless
    (trông uể oải)

Idioms

  • feeling under the weather

    cảm thấy không khỏe, hơi mệt mỏi (tương tự như listless)

    "I'm feeling a bit under the weather today, so I'm staying home."

    (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm, nên tôi ở nhà.)

  • a wet blanket

    người làm mất hứng (người uể oải, làm người khác mất hứng)

    "Don't be such a wet blanket! Let's go out and have some fun."

    (Đừng có làm mất hứng như vậy! Hãy ra ngoài và vui vẻ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listless

adjective
Lật mặt

Thiếu năng lượng và nhiệt huyết, uể oải, thờ ơ.

"She's been feeling listless ever since she had the flu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had slept well last night, she wouldn't be so listless now.
Nếu tối qua cô ấy ngủ ngon giấc, bây giờ cô ấy đã không uể oải như vậy.
Phủ định
If he hadn't been so careless with his health, he wouldn't be feeling so listless today.
Nếu anh ấy không bất cẩn với sức khỏe của mình, hôm nay anh ấy đã không cảm thấy uể oải như vậy.
Nghi vấn
If they had won the game yesterday, would they be feeling so listless now?
Nếu hôm qua họ thắng trận, bây giờ họ có cảm thấy uể oải như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so listless, she would join us for the hike.
Nếu cô ấy không uể oải như vậy, cô ấy đã tham gia cùng chúng ta đi bộ đường dài.
Phủ định
If he didn't feel so listless, he wouldn't stay in bed all day.
Nếu anh ấy không cảm thấy uể oải như vậy, anh ấy đã không nằm trên giường cả ngày.
Nghi vấn
Would you feel so much listless if you slept more?
Bạn có cảm thấy uể oải như vậy nếu bạn ngủ nhiều hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been feeling listless all day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy uể oải cả ngày.
Phủ định
He said that he wasn't feeling listless anymore after the vacation.
Anh ấy nói rằng anh ấy không còn cảm thấy uể oải nữa sau kỳ nghỉ.
Nghi vấn
She asked if I had been feeling listless lately.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy uể oải gần đây không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a week of illness, she felt listless and unable to concentrate.
Sau một tuần bị bệnh, cô ấy cảm thấy uể oải và không thể tập trung.
Phủ định
He isn't listless; he's just taking a well-deserved break.
Anh ấy không uể oải; anh ấy chỉ đang nghỉ ngơi xứng đáng.
Nghi vấn
Are you feeling listless because of the lack of sunshine?
Bạn có cảm thấy uể oải vì thiếu ánh nắng không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be feeling listless if she doesn't get enough sleep.
Cô ấy sẽ cảm thấy uể oải nếu không ngủ đủ giấc.
Phủ định
They won't be appearing listless on stage, they've rehearsed a lot.
Họ sẽ không tỏ ra uể oải trên sân khấu đâu, họ đã luyện tập rất nhiều.
Nghi vấn
Will he be looking listless tomorrow after the long flight?
Liệu anh ấy có trông uể oải vào ngày mai sau chuyến bay dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listless".

Ảnh hưởng của thời tiết lên tâm trạng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thời tiết có ảnh hưởng lớn đến tâm trạng. Những ngày mưa hoặc thiếu ánh sáng mặt trời có thể khiến mọi người cảm thấy 'listless' hoặc buồn bã hơn.