(Top Banner Ad)
fatigued
B2
adjective B2 Y học/Tổng quát

fatigued

UK: /fəˈtiːɡd/ • US: /fəˈtiːɡd/

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi kiệt sức rã rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing tiredness or exhaustion.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt fatigued after the long flight."

    "Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau chuyến bay dài."

  • "The doctor said she was suffering from chronic fatigue."

    "Bác sĩ nói rằng cô ấy đang bị mắc chứng mệt mỏi mãn tính."

  • "He looked fatigued and stressed after the meeting."

    "Anh ấy trông mệt mỏi và căng thẳng sau cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatigue sự mệt mỏi, sự kiệt sức
Verb fatigue làm mệt mỏi, làm kiệt sức
Adjective fatiguing gây mệt mỏi, làm kiệt sức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatigare
Old French
fatigue
English
fatigue
English
fatigued

Nguồn gốc từ 'fatigare'

Từ 'fatigued' bắt nguồn từ động từ 'fatigue' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'fatigare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'làm kiệt sức' hoặc 'làm mệt mỏi'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fatigue' (danh từ) và 'fatiguer' (động từ) trước khi được tiếng Anh mượn lại vào thế kỷ 17. Vì vậy, khi bạn cảm thấy 'fatigued', bạn đang trải nghiệm một cảm giác mệt mỏi đã tồn tại và được mô tả qua nhiều thế kỷ!

Usage Note

Từ 'fatigued' diễn tả trạng thái mệt mỏi sau một thời gian dài hoạt động hoặc trải qua một tình huống căng thẳng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'tired'. So với 'exhausted', 'fatigued' có thể ám chỉ mức độ mệt mỏi nhẹ hơn hoặc kéo dài hơn. Nó thường được dùng để mô tả tình trạng mệt mỏi do bệnh tật, căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức.

Prepositions

with by

Khi sử dụng với 'with', nó thường chỉ nguyên nhân hoặc điều kiện đi kèm với sự mệt mỏi (ví dụ: fatigued with worry). Với 'by', nó nhấn mạnh tác nhân trực tiếp gây ra mệt mỏi (ví dụ: fatigued by the long journey).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fatigued
  • mentally mentally fatigued
    (mệt mỏi về tinh thần)
  • physically physically fatigued
    (mệt mỏi về thể chất)
  • utterly utterly fatigued
    (kiệt sức hoàn toàn)
  • chronically chronically fatigued
    (mệt mỏi kinh niên)
Verb + fatigued
  • feel feel fatigued
    (cảm thấy mệt mỏi)
  • become become fatigued
    (trở nên mệt mỏi)
  • grow grow fatigued
    (dần trở nên mệt mỏi)
  • look look fatigued
    (trông mệt mỏi)
Fatigued + Prepositional Phrase
  • by fatigued by the journey
    (mệt mỏi vì chuyến đi)
  • from fatigued from lack of sleep
    (mệt mỏi vì thiếu ngủ)

Idioms

  • Fatigued to the point of collapse

    Mệt mỏi đến mức gần như gục ngã/sụp đổ

    "After working three shifts, she was fatigued to the point of collapse."

    (Sau khi làm việc ba ca liên tục, cô ấy mệt mỏi đến mức gần như gục ngã.)

  • Battle-fatigued

    Kiệt sức vì chiến tranh/áp lực kéo dài

    "The soldiers were battle-fatigued after months on the front lines."

    (Những người lính kiệt sức vì chiến tranh sau nhiều tháng ở tiền tuyến.)

  • Compassion-fatigued

    Kiệt sức vì đồng cảm, mệt mỏi vì phải quan tâm, giúp đỡ người khác quá nhiều

    "Healthcare workers often become compassion-fatigued after dealing with so much suffering."

    (Các nhân viên y tế thường trở nên kiệt sức vì đồng cảm sau khi phải đối mặt với quá nhiều đau khổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatigued

adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức.

"She felt fatigued after the long flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I am so fatigued after that marathon!
Wow, tôi quá mệt mỏi sau cuộc đua marathon đó!
Phủ định
Gosh, I am not fatigued at all even after working all day.
Chà, tôi không mệt mỏi chút nào ngay cả sau khi làm việc cả ngày.
Nghi vấn
Hey, are you fatigued after the long trip?
Này, bạn có mệt mỏi sau chuyến đi dài không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, she felt extremely fatigued: her legs ached, her head throbbed, and her eyelids felt heavy.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, cô ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi: chân cô ấy đau nhức, đầu cô ấy nhức nhối và mí mắt cô ấy nặng trĩu.
Phủ định
He didn't fatigue easily: even after running a marathon, he still had energy to spare.
Anh ấy không dễ mệt mỏi: ngay cả sau khi chạy marathon, anh ấy vẫn còn năng lượng dự trữ.
Nghi vấn
Does this intense workout fatigue you: or do you feel energized?
Bài tập cường độ cao này có làm bạn mệt mỏi không: hay bạn cảm thấy tràn đầy năng lượng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not stayed up all night, she wouldn't have felt so fatigued.
Nếu cô ấy không thức khuya cả đêm, cô ấy đã không cảm thấy mệt mỏi như vậy.
Phủ định
If the team had not been fatigued by the long journey, they would not have lost the game.
Nếu đội không bị mệt mỏi bởi chuyến đi dài, họ đã không thua trận đấu.
Nghi vấn
Would he have performed better if he hadn't been fatigued before the competition?
Liệu anh ấy có thể hiện tốt hơn nếu anh ấy không bị mệt mỏi trước cuộc thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the marathon, he was more fatigued than anyone else.
Sau cuộc đua marathon, anh ấy mệt mỏi hơn bất kỳ ai khác.
Phủ định
She wasn't as fatigued as she thought she would be after the hike.
Cô ấy không mệt mỏi như cô ấy nghĩ sau chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
Are you the most fatigued after working overtime?
Bạn có phải là người mệt mỏi nhất sau khi làm thêm giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatigued".

Hội chứng kiệt sức (Burnout)

'Hội chứng kiệt sức' (burnout) là một trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần, đi kèm với sự giảm sút động lực và hiệu suất công việc. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần ngày càng phổ biến trong các xã hội phương Tây hiện đại, nơi áp lực công việc và kỳ vọng cao có thể dẫn đến tình trạng mệt mỏi kéo dài, làm giảm khả năng hoạt động hiệu quả của một người.

Tầm quan trọng của cân bằng cuộc sống (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt gần đây, người ta ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) để tránh tình trạng mệt mỏi và kiệt sức. Điều này bao gồm việc coi trọng thời gian nghỉ ngơi, các kỳ nghỉ và hoạt động giải trí để phục hồi năng lượng thể chất và tinh thần, nhận ra rằng sự nghỉ ngơi là cần thiết để duy trì sức khỏe và năng suất lâu dài.