weathered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exposed to the weather, especially for a long time, and as a result damaged or changed.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đặc biệt là trong một thời gian dài, và do đó bị hư hại hoặc thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weathered wood of the old barn was gray and cracked."
"Gỗ sờn cũ của chuồng trại cũ có màu xám và nứt nẻ."
-
"The weathered statue stood as a testament to time."
"Bức tượng phong hoá đứng đó như một minh chứng cho thời gian."
-
"The weathered coastline was rugged and beautiful."
"Đường bờ biển phong hóa gồ ghề và đẹp đẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weather | Thời tiết, khí hậu |
| Verb | to weather | Chống chọi, vượt qua (khó khăn, bão tố); phơi bày (ra gió sương) |
| Adjective | weatherproof | Chống chịu được thời tiết, bền với thời tiết |
| Noun | weathering | Sự phong hóa (của đá, đất); sự chống chọi |
| Adjective | unweathered | Chưa phong hóa, chưa chịu ảnh hưởng của thời tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'weathered' thường được dùng để mô tả các vật liệu như gỗ, đá, hoặc kim loại đã bị biến đổi về mặt hình thức, màu sắc, hoặc kết cấu do tác động của các yếu tố thời tiết như nắng, mưa, gió, và nhiệt độ. Nó mang sắc thái về sự hao mòn, già cỗi, hoặc có dấu vết của thời gian và tự nhiên. So với 'worn', 'weathered' nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự thay đổi là do thời tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply weathered (bị phong hóa sâu sắc, chịu ảnh hưởng thời tiết nặng nề)
-
heavily heavily weathered (bị phong hóa nặng, rất cũ kỹ do thời tiết)
-
badly badly weathered (bị hư hại nhiều do thời tiết)
-
face weathered face (khuôn mặt sạm nắng, in hằn dấu vết thời gian)
-
wood weathered wood (gỗ cũ kỹ, phai màu do mưa nắng)
-
rock weathered rock (đá phong hóa, đá bị bào mòn bởi thời tiết)
-
hands weathered hands (đôi bàn tay chai sạn, sạm nắng (do làm việc ngoài trời))
-
stone weathered stone (đá cũ kỹ, bị phong hóa)
Idioms
-
weathered face
Khuôn mặt hằn sâu dấu vết thời gian và phong sương
"The old fisherman had a deeply weathered face, a testament to years spent at sea."
(Ông lão đánh cá có khuôn mặt hằn sâu dấu vết thời gian và phong sương, minh chứng cho nhiều năm lênh đênh trên biển.)
-
weathered hands
Đôi bàn tay chai sạn, sạm nắng vì lao động ngoài trời
"Her weathered hands carefully tended to the garden, a lifetime of work etched into them."
(Đôi bàn tay chai sạn của bà cẩn thận chăm sóc khu vườn, dấu vết của cả đời lao động hằn sâu trên đó.)
-
weathered look/appearance
Vẻ ngoài cũ kỹ, sạm màu hoặc phong hóa (do thời tiết)
"The cabin had a rustic, weathered appearance, blending perfectly with the surrounding forest."
(Ngôi nhà gỗ có vẻ ngoài mộc mạc, cũ kỹ do thời tiết, hòa quyện hoàn hảo với khu rừng xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weathered
tính từBị ảnh hưởng bởi thời tiết, đặc biệt là trong một thời gian dài, và do đó bị hư hại hoặc thay đổi.
"The weathered wood of the old barn was gray and cracked."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the old wooden fence looked weathered after years of exposure to the elements. |
Cô ấy nói rằng hàng rào gỗ cũ trông bạc màu sau nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố thời tiết. |
| Phủ định | He said that the rocks did not look weathered, despite being by the sea. |
Anh ấy nói rằng những tảng đá trông không bị phong hóa, mặc dù ở gần biển. |
| Nghi vấn | She asked if the paint on the house looked weathered. |
Cô ấy hỏi liệu lớp sơn trên ngôi nhà có vẻ bị phong hóa không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old wooden door was weathering slowly in the harsh sun. |
Cánh cửa gỗ cũ đang bị phong hóa chậm rãi dưới ánh nắng gay gắt. |
| Phủ định | The artist wasn't weathering the wooden planks to create a rustic effect; he bought them pre-weathered. |
Người nghệ sĩ không làm phong hóa những tấm ván gỗ để tạo hiệu ứng mộc mạc; anh ấy đã mua chúng đã được làm phong hóa sẵn. |
| Nghi vấn | Were they weathering the steel beams intentionally to give the building a more industrial look? |
Họ có đang cố tình làm phong hóa các dầm thép để tạo cho tòa nhà một vẻ ngoài công nghiệp hơn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weathered ship looked as majestic as a newly built one, despite the storms it had faced. |
Con tàu sờn cũ trông vẫn uy nghi như một con tàu mới đóng, bất chấp những cơn bão mà nó đã phải đối mặt. |
| Phủ định | This wood is less weathered than the piece we found on the beach. |
Gỗ này ít bị phong hóa hơn so với mảnh chúng tôi tìm thấy trên bãi biển. |
| Nghi vấn | Is that building the most weathered structure in the entire town? |
Có phải tòa nhà đó là công trình kiến trúc bị phong hóa nhất trong toàn thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weathered".
