(Top Banner Ad)
weathered
B2
tính từ B2 Môi trường, Xây dựng, Địa chất

weathered

UK: /ˈweðəd/ • US: /ˈweðərd/

Nghĩa tiếng Việt

phong hóa sờn cũ dãi dầu mưa nắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposed to the weather, especially for a long time, and as a result damaged or changed.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đặc biệt là trong một thời gian dài, và do đó bị hư hại hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weathered wood of the old barn was gray and cracked."

    "Gỗ sờn cũ của chuồng trại cũ có màu xám và nứt nẻ."

  • "The weathered statue stood as a testament to time."

    "Bức tượng phong hoá đứng đó như một minh chứng cho thời gian."

  • "The weathered coastline was rugged and beautiful."

    "Đường bờ biển phong hóa gồ ghề và đẹp đẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather Thời tiết, khí hậu
Verb to weather Chống chọi, vượt qua (khó khăn, bão tố); phơi bày (ra gió sương)
Adjective weatherproof Chống chịu được thời tiết, bền với thời tiết
Noun weathering Sự phong hóa (của đá, đất); sự chống chọi
Adjective unweathered Chưa phong hóa, chưa chịu ảnh hưởng của thời tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xây dựng, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-dʰ-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
Middle English
weder, weather
English
weather (verb)
English
weathered (adjective/past participle)

Thời gian và Thiên nhiên

Từ 'weathered' bắt nguồn từ động từ 'to weather' có nghĩa là chịu đựng hoặc trải qua ảnh hưởng của thời tiết. Ban đầu, từ 'weather' (danh từ) trong tiếng Anh cổ ('weder') chỉ gió, bão tố hoặc tình trạng khí quyển nói chung. Theo thời gian, động từ 'to weather' phát triển để diễn tả hành động tiếp xúc với thời tiết khắc nghiệt và vẫn tồn tại. Khi thêm '-ed' vào, 'weathered' trở thành tính từ mô tả trạng thái của một vật thể hay người đã trải qua nhiều mưa nắng, gió sương, và mang dấu vết của thời gian.

Usage Note

Tính từ 'weathered' thường được dùng để mô tả các vật liệu như gỗ, đá, hoặc kim loại đã bị biến đổi về mặt hình thức, màu sắc, hoặc kết cấu do tác động của các yếu tố thời tiết như nắng, mưa, gió, và nhiệt độ. Nó mang sắc thái về sự hao mòn, già cỗi, hoặc có dấu vết của thời gian và tự nhiên. So với 'worn', 'weathered' nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự thay đổi là do thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + weathered
  • deeply deeply weathered
    (bị phong hóa sâu sắc, chịu ảnh hưởng thời tiết nặng nề)
  • heavily heavily weathered
    (bị phong hóa nặng, rất cũ kỹ do thời tiết)
  • badly badly weathered
    (bị hư hại nhiều do thời tiết)
Weathered + Noun
  • face weathered face
    (khuôn mặt sạm nắng, in hằn dấu vết thời gian)
  • wood weathered wood
    (gỗ cũ kỹ, phai màu do mưa nắng)
  • rock weathered rock
    (đá phong hóa, đá bị bào mòn bởi thời tiết)
  • hands weathered hands
    (đôi bàn tay chai sạn, sạm nắng (do làm việc ngoài trời))
  • stone weathered stone
    (đá cũ kỹ, bị phong hóa)

Idioms

  • weathered face

    Khuôn mặt hằn sâu dấu vết thời gian và phong sương

    "The old fisherman had a deeply weathered face, a testament to years spent at sea."

    (Ông lão đánh cá có khuôn mặt hằn sâu dấu vết thời gian và phong sương, minh chứng cho nhiều năm lênh đênh trên biển.)

  • weathered hands

    Đôi bàn tay chai sạn, sạm nắng vì lao động ngoài trời

    "Her weathered hands carefully tended to the garden, a lifetime of work etched into them."

    (Đôi bàn tay chai sạn của bà cẩn thận chăm sóc khu vườn, dấu vết của cả đời lao động hằn sâu trên đó.)

  • weathered look/appearance

    Vẻ ngoài cũ kỹ, sạm màu hoặc phong hóa (do thời tiết)

    "The cabin had a rustic, weathered appearance, blending perfectly with the surrounding forest."

    (Ngôi nhà gỗ có vẻ ngoài mộc mạc, cũ kỹ do thời tiết, hòa quyện hoàn hảo với khu rừng xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weathered

tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi thời tiết, đặc biệt là trong một thời gian dài, và do đó bị hư hại hoặc thay đổi.

"The weathered wood of the old barn was gray and cracked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old wooden fence looked weathered after years of exposure to the elements.
Cô ấy nói rằng hàng rào gỗ cũ trông bạc màu sau nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố thời tiết.
Phủ định
He said that the rocks did not look weathered, despite being by the sea.
Anh ấy nói rằng những tảng đá trông không bị phong hóa, mặc dù ở gần biển.
Nghi vấn
She asked if the paint on the house looked weathered.
Cô ấy hỏi liệu lớp sơn trên ngôi nhà có vẻ bị phong hóa không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old wooden door was weathering slowly in the harsh sun.
Cánh cửa gỗ cũ đang bị phong hóa chậm rãi dưới ánh nắng gay gắt.
Phủ định
The artist wasn't weathering the wooden planks to create a rustic effect; he bought them pre-weathered.
Người nghệ sĩ không làm phong hóa những tấm ván gỗ để tạo hiệu ứng mộc mạc; anh ấy đã mua chúng đã được làm phong hóa sẵn.
Nghi vấn
Were they weathering the steel beams intentionally to give the building a more industrial look?
Họ có đang cố tình làm phong hóa các dầm thép để tạo cho tòa nhà một vẻ ngoài công nghiệp hơn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weathered ship looked as majestic as a newly built one, despite the storms it had faced.
Con tàu sờn cũ trông vẫn uy nghi như một con tàu mới đóng, bất chấp những cơn bão mà nó đã phải đối mặt.
Phủ định
This wood is less weathered than the piece we found on the beach.
Gỗ này ít bị phong hóa hơn so với mảnh chúng tôi tìm thấy trên bãi biển.
Nghi vấn
Is that building the most weathered structure in the entire town?
Có phải tòa nhà đó là công trình kiến trúc bị phong hóa nhất trong toàn thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weathered".

Vẻ đẹp của sự phong hóa

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất phương Tây, đặc biệt là phong cách mộc mạc (rustic) hoặc cổ điển (vintage), các vật liệu 'weathered' (như gỗ, đá, kim loại bị phong hóa tự nhiên) thường được đánh giá cao. Chúng mang lại cảm giác ấm áp, chân thực, có lịch sử và tạo nên vẻ đẹp độc đáo không thể nhân tạo.

Dấu ấn của sự kiên cường

Khi dùng để mô tả con người (ví dụ: 'a weathered face'), từ 'weathered' không chỉ nói về tác động vật lý của thời tiết mà còn ngụ ý về sự kiên cường, từng trải. Một khuôn mặt 'weathered' thường gợi lên hình ảnh một người đã vượt qua nhiều khó khăn, có kinh nghiệm sống phong phú và mang trong mình câu chuyện của thời gian.