weaver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người dệt vải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weaver used a complex pattern to create the beautiful tapestry."
"Người thợ dệt đã sử dụng một hoa văn phức tạp để tạo ra tấm thảm tuyệt đẹp."
-
"My grandmother was a skilled weaver, creating intricate designs on her loom."
"Bà tôi là một người thợ dệt lành nghề, tạo ra những thiết kế phức tạp trên khung cửi của bà."
-
"The weaver carefully chose the colors of yarn for the new rug."
"Người thợ dệt cẩn thận chọn màu sắc của sợi cho tấm thảm mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weaver' chỉ người có kỹ năng và thực hiện công việc dệt vải thành các sản phẩm như quần áo, thảm, khăn trải bàn, v.v. Nghề dệt có thể là một nghề thủ công truyền thống hoặc một công việc trong nhà máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled weaver (thợ dệt lành nghề)
-
experienced weaver (thợ dệt có kinh nghiệm)
-
employ a weaver (thuê một thợ dệt)
-
train a weaver (đào tạo một thợ dệt)
Idioms
-
Every weaver thinks his shuttle is the best.
Ai làm nghề gì cũng cho rằng nghề của mình là nhất.
"Every weaver thinks his shuttle is the best, so it's hard to get an unbiased opinion about different weaving techniques."
(Ai làm nghề gì cũng cho rằng nghề của mình là nhất, nên rất khó để có được ý kiến khách quan về các kỹ thuật dệt khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaver
nounNgười dệt vải.
"The weaver used a complex pattern to create the beautiful tapestry."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had trained as a weaver, she would find a job easily now. |
Nếu cô ấy đã được đào tạo thành thợ dệt, cô ấy sẽ dễ dàng tìm được việc làm bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't a skilled weaver, he wouldn't have been able to complete that intricate tapestry. |
Nếu anh ấy không phải là một thợ dệt lành nghề, anh ấy đã không thể hoàn thành tấm thảm phức tạp đó. |
| Nghi vấn | If they had invested in automated looms, would the weavers still be employed here today? |
Nếu họ đã đầu tư vào máy dệt tự động, liệu những người thợ dệt có còn được làm việc ở đây ngày hôm nay không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a weaver uses poor quality thread, the cloth is not durable. |
Nếu một thợ dệt sử dụng sợi kém chất lượng, vải sẽ không bền. |
| Phủ định | If the loom breaks, the weaver cannot continue their work. |
Nếu khung cửi bị hỏng, thợ dệt không thể tiếp tục công việc của họ. |
| Nghi vấn | If a weaver creates intricate designs, does the price of the fabric increase? |
Nếu một thợ dệt tạo ra các thiết kế phức tạp, giá vải có tăng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her grandmother was a skilled weaver. |
Cô ấy nói rằng bà của cô ấy là một thợ dệt lành nghề. |
| Phủ định | He said that he was not a weaver. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một thợ dệt. |
| Nghi vấn | She asked if I knew any weavers in the village. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết bất kỳ thợ dệt nào trong làng không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a skilled weaver. |
Anh ấy là một thợ dệt lành nghề. |
| Phủ định | Is she not a weaver? |
Cô ấy không phải là một thợ dệt phải không? |
| Nghi vấn | Are they weavers of fine cloth? |
Họ có phải là những thợ dệt vải tốt không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skilled weaver will be demonstrating her techniques at the fair tomorrow. |
Người thợ dệt lành nghề sẽ trình diễn các kỹ thuật của cô ấy tại hội chợ vào ngày mai. |
| Phủ định | The weaver won't be working on that intricate tapestry next week due to illness. |
Người thợ dệt sẽ không làm việc trên tấm thảm phức tạp đó vào tuần tới vì bị ốm. |
| Nghi vấn | Will the weaver be using silk threads for this project? |
Người thợ dệt có sử dụng sợi tơ cho dự án này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather is a skilled weaver. |
Ông tôi là một thợ dệt lành nghề. |
| Phủ định | She is not a weaver; she's a potter. |
Cô ấy không phải là thợ dệt; cô ấy là thợ gốm. |
| Nghi vấn | Is he a weaver by profession? |
Anh ấy có phải là một thợ dệt chuyên nghiệp không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a skilled weaver so I could create beautiful tapestries. |
Tôi ước tôi là một thợ dệt lành nghề để có thể tạo ra những tấm thảm tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If only he weren't such a clumsy weaver; all his fabrics end up with mistakes. |
Giá mà anh ta không phải là một thợ dệt vụng về như vậy; tất cả các loại vải của anh ta đều kết thúc bằng lỗi. |
| Nghi vấn | If only the weaver would finish this project on time, would we be able to meet the deadline? |
Giá mà người thợ dệt hoàn thành dự án này đúng thời hạn, liệu chúng ta có thể đáp ứng thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaver".
