(Top Banner Ad)
weaves
B2
Động từ (ngôi thứ ba số ít) B2 Thủ công, Dệt may, Văn chương

weaves

UK: /wiːvz/ • US: /wiːvz/

Nghĩa tiếng Việt

dệt đan bện len lỏi kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of weave.

Vietnamese Meaning

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'weave'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She weaves beautiful tapestries."

    "Cô ấy dệt những tấm thảm tuyệt đẹp."

  • "She weaves her way through the crowd."

    "Cô ấy len lỏi qua đám đông."

  • "He weaves elements of jazz and classical music together."

    "Anh ấy kết hợp các yếu tố của nhạc jazz và nhạc cổ điển lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weave dệt
Noun weaver thợ dệt
Noun weaving sự dệt, nghề dệt
Noun web mạng nhện, mạng lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Dệt may, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*webaną
Old English
wefan
Middle English
weven
English
weave

Nguồn Gốc Của 'Weave'

Từ 'weave' có nguồn gốc từ thời cổ đại, từ một từ Proto-Germanic có nghĩa là 'dệt'. Tổ tiên của chúng ta đã sử dụng kỹ năng dệt để tạo ra quần áo và vật dụng gia đình từ rất lâu trước khi có máy móc hiện đại. Quá trình này không chỉ là một công việc mà còn là một hình thức nghệ thuật và một phần quan trọng của văn hóa.

Usage Note

Chỉ hình thức động từ 'weave' được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaves
  • intricate intricate weaves
    (những đường dệt phức tạp)
  • tight tight weaves
    (những đường dệt chặt chẽ)
  • delicate delicate weaves
    (những đường dệt tinh xảo)
Verb + weaves
  • creates creates weaves
    (tạo ra những đường dệt)
  • uses uses weaves
    (sử dụng các đường dệt)
  • develops develops weaves
    (phát triển các kiểu dệt)

Idioms

  • weave a story

    bịa chuyện, thêu dệt câu chuyện

    "He weaves a story about being a war hero."

    (Anh ta thêu dệt một câu chuyện về việc mình là một anh hùng chiến tranh.)

  • weave through

    luồn lách qua

    "The car weaves through the traffic."

    (Chiếc xe luồn lách qua dòng xe cộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaves

Động từ (ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'weave'.

"She weaves beautiful tapestries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had learned how to weave beautiful tapestries, she would be earning a lot of money now.
Nếu cô ấy đã học cách dệt những tấm thảm đẹp, bây giờ cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền.
Phủ định
If they hadn't been taught how to weave baskets when they were young, they wouldn't be selling them at the market today.
Nếu họ không được dạy cách đan giỏ khi còn nhỏ, họ sẽ không bán chúng ở chợ ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had practiced weaving more often, would he be creating better designs now?
Nếu anh ấy đã luyện tập dệt thường xuyên hơn, thì bây giờ anh ấy có tạo ra những thiết kế tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaves".

Tầm Quan Trọng Của Dệt Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, dệt không chỉ là một kỹ năng thực tế mà còn là một biểu tượng văn hóa quan trọng. Các hoa văn, màu sắc và kỹ thuật dệt có thể truyền tải thông tin về lịch sử, địa vị xã hội và tín ngưỡng của một cộng đồng.

Dệt May Thủ Công

Ở nhiều nơi, dệt may thủ công vẫn là một nghề truyền thống được trân trọng. Các sản phẩm dệt thủ công thường được coi là có giá trị cao hơn vì chúng thể hiện sự khéo léo, tỉ mỉ và tâm huyết của người thợ.