weaves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of weave.
Vietnamese Meaning
Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'weave'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She weaves beautiful tapestries."
"Cô ấy dệt những tấm thảm tuyệt đẹp."
-
"She weaves her way through the crowd."
"Cô ấy len lỏi qua đám đông."
-
"He weaves elements of jazz and classical music together."
"Anh ấy kết hợp các yếu tố của nhạc jazz và nhạc cổ điển lại với nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hình thức động từ 'weave' được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) trong thì hiện tại đơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate weaves (những đường dệt phức tạp)
-
tight tight weaves (những đường dệt chặt chẽ)
-
delicate delicate weaves (những đường dệt tinh xảo)
-
creates creates weaves (tạo ra những đường dệt)
-
uses uses weaves (sử dụng các đường dệt)
-
develops develops weaves (phát triển các kiểu dệt)
Idioms
-
weave a story
bịa chuyện, thêu dệt câu chuyện
"He weaves a story about being a war hero."
(Anh ta thêu dệt một câu chuyện về việc mình là một anh hùng chiến tranh.)
-
weave through
luồn lách qua
"The car weaves through the traffic."
(Chiếc xe luồn lách qua dòng xe cộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaves
Động từ (ngôi thứ ba số ít)Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'weave'.
"She weaves beautiful tapestries."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had learned how to weave beautiful tapestries, she would be earning a lot of money now. |
Nếu cô ấy đã học cách dệt những tấm thảm đẹp, bây giờ cô ấy đã kiếm được rất nhiều tiền. |
| Phủ định | If they hadn't been taught how to weave baskets when they were young, they wouldn't be selling them at the market today. |
Nếu họ không được dạy cách đan giỏ khi còn nhỏ, họ sẽ không bán chúng ở chợ ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If he had practiced weaving more often, would he be creating better designs now? |
Nếu anh ấy đã luyện tập dệt thường xuyên hơn, thì bây giờ anh ấy có tạo ra những thiết kế tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaves".
