(Top Banner Ad)
weekend getaway
B1
Noun B1 Du lịch, Giải trí

weekend getaway

UK: /ˌwiːk.end ˈɡet.ə.weɪ/ • US: /ˌwiːk.end ˈɡet.ə.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi nghỉ cuối tuần kỳ nghỉ ngắn ngày cuối tuần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short vacation taken on a weekend.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ ngắn ngày vào cuối tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're planning a weekend getaway to the mountains."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ cuối tuần đến vùng núi."

  • "She needed a weekend getaway to recharge."

    "Cô ấy cần một chuyến đi nghỉ cuối tuần để nạp lại năng lượng."

  • "They booked a romantic weekend getaway to Paris."

    "Họ đã đặt một chuyến đi nghỉ cuối tuần lãng mạn đến Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weekend cuối tuần
Noun weekender người đi nghỉ cuối tuần; vật dụng dùng cho cuối tuần
Verb get away rời đi, trốn thoát, đi nghỉ
Noun getaway chuyến đi ngắn ngày, nơi nghỉ dưỡng, sự tẩu thoát

Synonyms

weekend break (kỳ nghỉ cuối tuần)mini-vacation (kỳ nghỉ ngắn)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
weekend
English
getaway

Sự kết hợp của 'weekend' và 'getaway'

Cụm từ 'weekend getaway' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. 'Weekend' (cuối tuần) có nghĩa là hai ngày nghỉ cuối tuần (Thứ Bảy và Chủ Nhật), là sự kết hợp của 'week' (tuần) và 'end' (kết thúc). 'Getaway' là một danh từ được hình thành từ động từ 'get away' (rời đi, trốn thoát), thường mang ý nghĩa một chuyến đi ngắn để thoát ly khỏi cuộc sống thường ngày. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa một chuyến đi ngắn ngày vào cuối tuần để nghỉ ngơi hoặc giải trí.

Nhu cầu thoát ly ngắn ngày

Sự phổ biến của 'weekend getaway' phản ánh một xu hướng xã hội hiện đại, nơi mọi người làm việc căng thẳng trong tuần và tìm kiếm những cơ hội ngắn để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc khám phá. Khái niệm này trở nên phổ biến khi việc đi lại trở nên dễ dàng và giá cả phải chăng hơn, cho phép mọi người 'trốn thoát' khỏi cuộc sống đô thị hoặc công việc chỉ trong vài ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một chuyến đi ngắn, thường là đến một địa điểm gần, nhằm mục đích thư giãn và thoát khỏi sự căng thẳng của cuộc sống hàng ngày. Nó ngụ ý một sự thay đổi về khung cảnh và hoạt động giải trí. 'Getaway' nhấn mạnh ý nghĩa trốn thoát khỏi những thường nhật.

Prepositions

for on

'for' dùng để chỉ mục đích của chuyến đi (e.g., 'a weekend getaway for relaxation'). 'on' được sử dụng để đề cập đến thời gian diễn ra chuyến đi (e.g., 'on a weekend getaway').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weekend getaway
  • short a short weekend getaway
    (một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần ngắn)
  • romantic a romantic weekend getaway
    (một chuyến đi lãng mạn cuối tuần)
  • relaxing a relaxing weekend getaway
    (một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần thư giãn)
  • quick a quick weekend getaway
    (một chuyến đi cuối tuần nhanh chóng)
  • spontaneous a spontaneous weekend getaway
    (một chuyến đi cuối tuần ngẫu hứng)
  • much-needed a much-needed weekend getaway
    (một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần rất cần thiết)
Verb + weekend getaway
  • plan plan a weekend getaway
    (lên kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần)
  • take take a weekend getaway
    (thực hiện một chuyến đi cuối tuần)
  • have have a weekend getaway
    (có một chuyến đi cuối tuần)
  • enjoy enjoy a weekend getaway
    (tận hưởng chuyến đi cuối tuần)
  • book book a weekend getaway
    (đặt chuyến đi cuối tuần)
  • go on go on a weekend getaway
    (đi nghỉ dưỡng cuối tuần)
Preposition + weekend getaway
  • to weekend getaway to the beach
    (chuyến đi cuối tuần đến bãi biển)
  • for weekend getaway for two
    (chuyến đi cuối tuần cho hai người)

Idioms

  • a much-needed weekend getaway

    một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần rất cần thiết (sau thời gian làm việc căng thẳng)

    "After a stressful month, a much-needed weekend getaway was exactly what I needed."

    (Sau một tháng căng thẳng, một chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần rất cần thiết chính xác là điều tôi cần.)

  • escape for a weekend getaway

    trốn đi, rời khỏi (thường là thành phố hoặc công việc) để nghỉ dưỡng cuối tuần

    "We decided to escape for a weekend getaway to the mountains."

    (Chúng tôi quyết định trốn đi nghỉ dưỡng cuối tuần ở vùng núi.)

  • plan a weekend getaway

    lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ dưỡng cuối tuần

    "They are busy planning a romantic weekend getaway to Paris."

    (Họ đang bận rộn lên kế hoạch cho một chuyến đi lãng mạn cuối tuần đến Paris.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weekend getaway

Noun
Lật mặt

Một kỳ nghỉ ngắn ngày vào cuối tuần.

"We're planning a weekend getaway to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A weekend getaway is the perfect way to relax and recharge.
Một chuyến đi chơi cuối tuần là cách hoàn hảo để thư giãn và nạp lại năng lượng.
Phủ định
We didn't plan a weekend getaway this month because we are saving money.
Chúng tôi đã không lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi cuối tuần trong tháng này vì chúng tôi đang tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Are you planning a weekend getaway to the mountains or the beach?
Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi chơi cuối tuần đến vùng núi hay bãi biển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weekend getaway".

Văn hóa cuối tuần trong xã hội phương Tây

Khái niệm 'cuối tuần' (weekend) như một khoảng thời gian nghỉ ngơi hai ngày (Thứ Bảy và Chủ Nhật) là một phần cốt lõi của văn hóa lao động và giải trí ở các nước phương Tây. Nó được thiết lập để công nhân có thời gian phục hồi sau một tuần làm việc. 'Weekend getaway' ra đời từ nhu cầu tận dụng tối đa khoảng thời gian nghỉ này để thoát ly khỏi môi trường quen thuộc, tìm kiếm sự thư giãn, phiêu lưu hoặc tái tạo năng lượng tinh thần.

Xu hướng 'phượt' ngắn ngày và chăm sóc bản thân

Trong những thập kỷ gần đây, 'weekend getaway' đã trở thành một xu hướng du lịch phổ biến, đặc biệt với giới trẻ và những người sống ở thành phố lớn. Đây không chỉ là một chuyến đi đơn thuần mà còn là một phần của văn hóa chăm sóc bản thân (self-care). Những chuyến đi ngắn ngày này giúp giảm căng thẳng, làm mới tinh thần, khám phá những địa điểm mới mà không cần quá nhiều thời gian hay chi phí, rất phù hợp với nhịp sống bận rộn hiện đại.