(Top Banner Ad)
Get away
B1
Verb B1 Tổng quát

Get away

UK: /ɡet əˈweɪ/ • US: /ɡɛt əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trốn thoát đi nghỉ thoát khỏi chuồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To escape or leave a place or situation, often when it is difficult to do so.

Vietnamese Meaning

Trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi hoặc tình huống, thường là khi việc đó khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robber tried to get away, but the police caught him."

    "Tên cướp cố gắng trốn thoát, nhưng cảnh sát đã bắt được hắn."

  • "I just want to get away from it all."

    "Tôi chỉ muốn trốn khỏi tất cả mọi thứ."

  • "He tried to get away with stealing the money."

    "Anh ta đã cố gắng ăn trộm tiền mà không bị trừng phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb get away Thoát khỏi, rời đi, trốn thoát; đi nghỉ mát; trốn tránh trách nhiệm
Noun getaway Sự trốn thoát, sự chạy trốn; một chuyến đi ngắn để nghỉ ngơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
getan / gietan
Old English
onweg
Middle English
get away

Nguồn gốc của 'Get away'

'Get' có nguồn gốc từ từ 'geta' trong tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa là 'đạt được' hoặc 'tới'. 'Away' đến từ 'onweg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trên đường' hoặc 'rời khỏi một nơi'. Khi kết hợp lại, 'get away' bắt đầu được dùng vào thời Trung Anh với ý nghĩa 'thoát khỏi' hoặc 'rời đi', dần phát triển thành nghĩa trốn thoát, nghỉ ngơi hoặc tránh khỏi trách nhiệm như ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa trốn thoát khỏi một nơi giam cầm, nguy hiểm, hoặc một tình huống khó chịu. Nó nhấn mạnh hành động rời đi một cách khó khăn và thường là bất ngờ. So sánh với 'escape', 'get away' thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn và có thể bao hàm cả việc rời đi để nghỉ ngơi.

Prepositions

from with

'Get away from' thường được sử dụng để chỉ việc trốn thoát khỏi một địa điểm hoặc một người nào đó (ví dụ: 'The thief got away from the police'). 'Get away with' có nghĩa là làm điều gì đó sai trái mà không bị trừng phạt (ví dụ: 'He got away with cheating on the test').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + get away
  • try to try to get away
    (cố gắng trốn thoát/rời đi)
  • manage to manage to get away
    (xoay sở để trốn thoát/rời đi)
  • need to need to get away
    (cần phải rời đi/nghỉ ngơi)
Adverbs + get away
  • easily easily get away
    (dễ dàng trốn thoát/thoát khỏi)
  • quickly quickly get away
    (nhanh chóng rời đi/trốn thoát)
Noun Forms with 'getaway'
  • a romantic a romantic getaway
    (một chuyến đi nghỉ lãng mạn)
  • a quick a quick getaway
    (một chuyến đi nghỉ nhanh chóng/một cuộc đào thoát nhanh)
  • a weekend a weekend getaway
    (một chuyến đi nghỉ cuối tuần)
Phrasal Structures with 'get away'
  • from it all get away from it all
    (thoát khỏi mọi thứ (để nghỉ ngơi))
  • with murder get away with murder
    (thoát tội (làm điều gì đó tồi tệ mà không bị trừng phạt))
  • from the police get away from the police
    (thoát khỏi cảnh sát)

Idioms

  • get away with murder

    Làm điều gì đó rất tệ mà không bị trừng phạt; trốn thoát một cách trắng trợn

    "He cheated on the test and actually got away with murder."

    (Anh ta gian lận trong bài kiểm tra và thực sự đã thoát tội trắng trợn.)

  • get away from it all

    Rời xa mọi thứ (để thư giãn, nghỉ ngơi); thoát ly thực tại

    "I need to get away from it all and go somewhere quiet for a few days."

    (Tôi cần rời xa mọi thứ và đi đến một nơi yên tĩnh vài ngày.)

  • make a getaway

    Thực hiện một cuộc chạy trốn, đào thoát

    "The thieves made a clean getaway with the stolen jewels."

    (Bọn trộm đã tẩu thoát trót lọt với số trang sức bị đánh cắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get away

Verb
Lật mặt

Trốn thoát hoặc rời khỏi một nơi hoặc tình huống, thường là khi việc đó khó khăn.

"The robber tried to get away, but the police caught him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will get away to the beach this weekend.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ trốn đến bãi biển vào cuối tuần này.
Phủ định
If you don't finish your work, you won't get away for the holidays.
Nếu bạn không hoàn thành công việc của mình, bạn sẽ không thể trốn đi trong kỳ nghỉ lễ.
Nghi vấn
Will they get away with it if they don't apologize?
Liệu họ có thoát tội nếu họ không xin lỗi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would get away to a tropical island.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ trốn đến một hòn đảo nhiệt đới.
Phủ định
If I didn't have so many responsibilities, I wouldn't need to get away so often.
Nếu tôi không có quá nhiều trách nhiệm, tôi sẽ không cần phải trốn đi thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you get away for the weekend if you had the chance?
Bạn có trốn đi vào cuối tuần nếu bạn có cơ hội không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They usually get away for the weekend.
Họ thường trốn đi vào cuối tuần.
Phủ định
Never have I gotten away with such a daring escape.
Chưa bao giờ tôi trốn thoát một cách táo bạo như vậy.
Nghi vấn
Should he get away with this crime, what will happen to justice?
Nếu anh ta thoát tội này, công lý sẽ ra sao?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were getting away from the police when their car broke down.
Họ đang cố gắng trốn thoát khỏi cảnh sát thì xe của họ bị hỏng.
Phủ định
I wasn't getting away with skipping class because my teacher saw me.
Tôi đã không trốn học thành công vì giáo viên đã nhìn thấy tôi.
Nghi vấn
Were you getting away for the weekend when I called you?
Có phải bạn đang đi trốn vào cuối tuần khi tôi gọi cho bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always tries to get away with not doing his chores.
Anh ấy luôn cố gắng trốn tránh việc nhà.
Phủ định
They don't get away from the city very often.
Họ không thường xuyên thoát khỏi thành phố.
Nghi vấn
Does she get away for a vacation every year?
Cô ấy có đi nghỉ mát mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get away".

Kỳ nghỉ 'Getaway'

Khái niệm 'getaway' là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt liên quan đến việc đi nghỉ dưỡng. Một 'weekend getaway' (chuyến đi nghỉ cuối tuần) hoặc 'romantic getaway' (chuyến đi lãng mạn) là những cụm từ phổ biến mô tả các chuyến đi ngắn ngày để thư giãn, đổi gió hoặc dành thời gian riêng tư, thoát khỏi cuộc sống bận rộn hàng ngày.

Trốn tránh trách nhiệm

Cụm từ 'get away with something' (thoát khỏi bị trừng phạt vì đã làm điều gì đó sai trái) phản ánh quan điểm về công lý và đạo đức trong xã hội. Nó thể hiện sự thất vọng khi một người vi phạm quy tắc hoặc luật pháp mà không phải chịu hậu quả, điều thường được coi là bất công trong nhiều nền văn hóa.