freak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is considered to be very strange or unusual.
Vietnamese Meaning
Một người được coi là rất kỳ lạ hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a computer freak; he spends all his time online."
"Anh ta là một người nghiện máy tính; anh ta dành toàn bộ thời gian trên mạng."
-
"Don't freak out; it's just a joke."
"Đừng hoảng sợ; chỉ là một trò đùa thôi."
-
"She's a control freak."
"Cô ấy là một người thích kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | freaky | kỳ quái, lập dị, đáng sợ (thân mật) |
| Adjective | freakish | kỳ cục, bất thường, thất thường |
| Noun | freakiness | sự kỳ quái, sự lập dị |
| Verb (phrasal) | freak out | hoảng sợ, kích động; làm cho ai đó hoảng sợ/kích động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'freak' mang nghĩa tiêu cực hoặc trung lập, thường dùng để chỉ những người có ngoại hình, hành vi, sở thích khác biệt so với số đông. Sắc thái có thể từ miêu tả đơn thuần đến xúc phạm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. Đôi khi, 'freak' được dùng với nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với tài năng hoặc sự độc đáo.
Prepositions
'freak of nature': Một sản phẩm kì dị, không bình thường của tự nhiên. 'freak about': Hoảng sợ, lo lắng quá mức về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control control freak (người thích kiểm soát mọi thứ (một cách quá mức))
-
fitness fitness freak (người cuồng thể dục thể thao)
-
science science freak (người mê khoa học)
-
freak freak out (hoảng sợ, kích động (đột ngột))
-
freak freak (someone) out (làm ai đó hoảng sợ/kích động)
-
freak freak accident (tai nạn bất ngờ, tai nạn kỳ lạ)
-
freak freak storm (cơn bão bất thường, cơn bão lạ)
Idioms
-
freak out
Trở nên hoảng loạn, sợ hãi hoặc cực kỳ tức giận; hoặc làm cho ai đó trở nên như vậy.
"Don't freak out, it's just a small spider."
(Đừng hoảng loạn, nó chỉ là một con nhện nhỏ thôi.)
-
freak of nature
Một sinh vật hoặc hiện tượng tự nhiên bất thường, kỳ lạ.
"The giant pumpkin was a real freak of nature."
(Quả bí ngô khổng lồ đó thực sự là một hiện tượng tự nhiên kỳ lạ.)
-
freak show
Một sự kiện hoặc tình huống được coi là kỳ lạ, nực cười hoặc gây sốc; (nghĩa đen) một buổi biểu diễn những người hoặc động vật có dị tật.
"The debate turned into a complete freak show."
(Cuộc tranh luận biến thành một màn trình diễn kỳ quặc hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freak
Danh từMột người được coi là rất kỳ lạ hoặc khác thường.
"He's a computer freak; he spends all his time online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freak".
