greet
động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greet'
Giải nghĩa Tiếng Việt
chào hỏi ai đó một cách lịch sự khi gặp mặt
Ví dụ Thực tế với 'Greet'
-
"She greeted me warmly at the door."
"Cô ấy chào đón tôi nồng nhiệt ở cửa."
-
"The president greeted the visiting dignitaries."
"Tổng thống chào đón các quan chức cấp cao đến thăm."
-
"How do you greet people in your culture?"
"Bạn chào hỏi mọi người như thế nào trong văn hóa của bạn?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Greet'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Greet'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'greet' mang nghĩa chào hỏi một cách trang trọng và lịch sự hơn so với 'say hello'. Nó thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi gặp ai đó lần đầu. 'Greet' cũng có thể ám chỉ việc đáp lại một hành động hoặc sự kiện nào đó bằng một phản ứng cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Greet with' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà ai đó đáp lại một sự kiện hoặc lời nói. Ví dụ: 'The news was greeted with enthusiasm.' (Tin tức được đón nhận với sự nhiệt tình.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Greet'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.