(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ greet
A2

greet

động từ

Nghĩa tiếng Việt

chào chào hỏi đón chào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Greet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

chào hỏi ai đó một cách lịch sự khi gặp mặt

Definition (English Meaning)

to address someone politely upon meeting them

Ví dụ Thực tế với 'Greet'

  • "She greeted me warmly at the door."

    "Cô ấy chào đón tôi nồng nhiệt ở cửa."

  • "The president greeted the visiting dignitaries."

    "Tổng thống chào đón các quan chức cấp cao đến thăm."

  • "How do you greet people in your culture?"

    "Bạn chào hỏi mọi người như thế nào trong văn hóa của bạn?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Greet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

greeting(lời chào)
farewell(lời tạm biệt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Greet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'greet' mang nghĩa chào hỏi một cách trang trọng và lịch sự hơn so với 'say hello'. Nó thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi gặp ai đó lần đầu. 'Greet' cũng có thể ám chỉ việc đáp lại một hành động hoặc sự kiện nào đó bằng một phản ứng cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'Greet with' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà ai đó đáp lại một sự kiện hoặc lời nói. Ví dụ: 'The news was greeted with enthusiasm.' (Tin tức được đón nhận với sự nhiệt tình.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Greet'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)