(Top Banner Ad)
welcomed
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Giao tiếp xã hội

welcomed

UK: /ˈwelkəmd/ • US: /ˈwelkəmd/

Nghĩa tiếng Việt

được chào đón được hoan nghênh đón tiếp tiếp đón
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'welcome'. To greet someone in a friendly way when they arrive.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'welcome'. Chào đón ai đó một cách thân thiện khi họ đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was welcomed by the majority of the staff."

    "Chính sách mới được đa số nhân viên hoan nghênh."

  • "The refugees were welcomed with open arms."

    "Những người tị nạn được chào đón bằng vòng tay rộng mở."

  • "She was welcomed as a new member of the team."

    "Cô ấy được chào đón như một thành viên mới của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb welcome chào đón
Adjective welcome được hoan nghênh
Noun welcome sự chào đón
Adverb Welcomely một cách chào đón

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilja-
Old English
wilcuma
Middle English
welcome

Nguồn Gốc của 'Welcomed'

Từ 'welcomed' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', có nghĩa là 'người được mong muốn' hoặc 'khách đến'. Nó thể hiện sự ấm áp và chào đón đối với người mới đến. Ngày xưa, việc chào đón khách là một phần quan trọng của văn hóa, đặc biệt là ở những vùng đất xa xôi, nơi khách có thể mang tin tức hoặc sự giúp đỡ.

Usage Note

'Welcomed' thường được sử dụng để diễn tả hành động chào đón đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'greeted', 'welcomed' thường mang ý nghĩa nồng nhiệt và thân thiện hơn, nhấn mạnh sự vui mừng khi ai đó đến hoặc tham gia.

Prepositions

into to with

Khi dùng 'welcomed into', nó mang ý nghĩa chào đón ai đó vào một địa điểm, tổ chức hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'They were welcomed into the family.' ('Họ được chào đón vào gia đình.')
'Welcomed to' thường dùng để chào đón ai đó đến một địa điểm. Ví dụ: 'We welcomed them to our city.' ('Chúng tôi chào đón họ đến thành phố của chúng tôi.')
'Welcomed with' thường đi kèm với một cảm xúc, hành động hoặc thái độ. Ví dụ: 'The news was welcomed with enthusiasm.' ('Tin tức được chào đón với sự nhiệt tình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welcomed
  • warmly welcomed
    (được chào đón nồng nhiệt)
  • enthusiastically welcomed
    (được chào đón nhiệt tình)
  • gratefully welcomed
    (được chào đón một cách biết ơn)
Verb + welcomed
  • be welcomed
    (được chào đón)
  • have welcomed
    (đã được chào đón)

Idioms

  • outstay one's welcome

    ở lại quá lâu, làm phiền

    "He outstayed his welcome and the hosts were clearly getting tired."

    (Anh ta ở lại quá lâu và rõ ràng là chủ nhà đã bắt đầu mệt mỏi.)

  • wear out one's welcome

    ở quá lâu đến nỗi làm phiền ai đó

    "I don't want to wear out my welcome, so I'll leave soon."

    (Tôi không muốn ở quá lâu đến nỗi làm phiền mọi người, nên tôi sẽ sớm đi thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcomed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'welcome'. Chào đón ai đó một cách thân thiện khi họ đến.

"The new policy was welcomed by the majority of the staff."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to welcome the new students to the school.
Họ sẽ chào đón những học sinh mới đến trường.
Phủ định
She is not going to welcome his decision to quit the team.
Cô ấy sẽ không hoan nghênh quyết định bỏ đội của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to welcome your relatives at the airport tomorrow?
Bạn có định ra sân bay đón người thân của bạn vào ngày mai không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have welcomed the new neighbors to the community.
Họ đã chào đón những người hàng xóm mới đến với cộng đồng.
Phủ định
She has not welcomed the changes to the project plan.
Cô ấy đã không hoan nghênh những thay đổi trong kế hoạch dự án.
Nghi vấn
Has the company welcomed any foreign investment this year?
Công ty có chào đón bất kỳ khoản đầu tư nước ngoài nào trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcomed".

Văn Hóa Chào Đón Khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chào đón khách đến nhà là một phong tục quan trọng. Chủ nhà thường cố gắng làm cho khách cảm thấy thoải mái và được chào đón, bằng cách cung cấp đồ ăn, thức uống và trò chuyện thân thiện. Nó thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng.