(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ welcomed
B1

welcomed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)

Nghĩa tiếng Việt

được chào đón được hoan nghênh đón tiếp tiếp đón
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welcomed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'welcome'. Chào đón ai đó một cách thân thiện khi họ đến.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of 'welcome'. To greet someone in a friendly way when they arrive.

Ví dụ Thực tế với 'Welcomed'

  • "The new policy was welcomed by the majority of the staff."

    "Chính sách mới được đa số nhân viên hoan nghênh."

  • "The refugees were welcomed with open arms."

    "Những người tị nạn được chào đón bằng vòng tay rộng mở."

  • "She was welcomed as a new member of the team."

    "Cô ấy được chào đón như một thành viên mới của đội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Welcomed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: welcome
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Welcomed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Welcomed' thường được sử dụng để diễn tả hành động chào đón đã xảy ra trong quá khứ. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'greeted', 'welcomed' thường mang ý nghĩa nồng nhiệt và thân thiện hơn, nhấn mạnh sự vui mừng khi ai đó đến hoặc tham gia.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into to with

Khi dùng 'welcomed into', nó mang ý nghĩa chào đón ai đó vào một địa điểm, tổ chức hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'They were welcomed into the family.' ('Họ được chào đón vào gia đình.')
'Welcomed to' thường dùng để chào đón ai đó đến một địa điểm. Ví dụ: 'We welcomed them to our city.' ('Chúng tôi chào đón họ đến thành phố của chúng tôi.')
'Welcomed with' thường đi kèm với một cảm xúc, hành động hoặc thái độ. Ví dụ: 'The news was welcomed with enthusiasm.' ('Tin tức được chào đón với sự nhiệt tình.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Welcomed'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to welcome the new students to the school.
Họ sẽ chào đón những học sinh mới đến trường.
Phủ định
She is not going to welcome his decision to quit the team.
Cô ấy sẽ không hoan nghênh quyết định bỏ đội của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to welcome your relatives at the airport tomorrow?
Bạn có định ra sân bay đón người thân của bạn vào ngày mai không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have welcomed the new neighbors to the community.
Họ đã chào đón những người hàng xóm mới đến với cộng đồng.
Phủ định
She has not welcomed the changes to the project plan.
Cô ấy đã không hoan nghênh những thay đổi trong kế hoạch dự án.
Nghi vấn
Has the company welcomed any foreign investment this year?
Công ty có chào đón bất kỳ khoản đầu tư nước ngoài nào trong năm nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)