poorly-built
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Constructed or made badly; of low quality in construction.
Vietnamese Meaning
Được xây dựng hoặc làm một cách tồi tệ; chất lượng xây dựng thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was poorly-built and started to fall apart after only a few years."
"Ngôi nhà được xây dựng tồi tệ và bắt đầu xuống cấp chỉ sau vài năm."
-
"A poorly-built bridge collapsed during the storm."
"Một cây cầu xây dựng kém đã sập trong cơn bão."
-
"The poorly-built furniture fell apart easily."
"Đồ nội thất xây dựng kém dễ dàng bị hỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | nghèo nàn, kém chất lượng, tồi tệ |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, tồi tệ, không tốt |
| Noun | poorness | sự kém cỏi, sự nghèo nàn, sự tồi tệ |
| Verb | build | xây dựng, kiến thiết, tạo dựng |
| Noun | build | cấu trúc, dáng người, kiểu dáng |
| Noun | builder | thợ xây, người xây dựng, nhà thầu |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'poorly-built' thường dùng để mô tả các công trình xây dựng, đồ vật hoặc hệ thống có chất lượng kém do tay nghề yếu kém hoặc vật liệu không đạt tiêu chuẩn. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh chất lượng và độ bền của cấu trúc. Khác với 'badly built' có thể ám chỉ cả thiết kế lẫn thi công kém, 'poorly-built' thường nhấn mạnh hơn về chất lượng thi công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house a poorly-built house (một ngôi nhà được xây dựng kém chất lượng)
-
structure a poorly-built structure (một công trình được xây dựng sơ sài)
-
infrastructure poorly-built infrastructure (hạ tầng kém chất lượng)
-
product a poorly-built product (một sản phẩm được sản xuất kém chất lượng)
-
road poorly-built roads (những con đường được xây dựng kém chất lượng)
-
live in live in poorly-built housing (sống trong những căn nhà xây dựng kém chất lượng)
-
collapse due to collapse due to poorly-built foundations (sụp đổ do nền móng được xây dựng kém)
Idioms
-
a poorly-built bridge
một cây cầu được xây dựng kém chất lượng (nghĩa đen)
"The poorly-built bridge collapsed during the heavy storm."
(Cây cầu được xây dựng kém chất lượng đã sập trong trận bão lớn.)
-
poorly-built housing
nhà ở được xây dựng sơ sài/kém chất lượng (chỉ tình trạng nhà ở không đảm bảo)
"Many residents live in poorly-built housing that is vulnerable to natural disasters."
(Nhiều cư dân sống trong những ngôi nhà được xây dựng sơ sài, dễ bị tổn thương trước thiên tai.)
-
a poorly-built argument
một lập luận không vững chắc, thiếu cơ sở (nghĩa bóng)
"His poorly-built argument quickly fell apart under scrutiny."
(Lập luận không vững chắc của anh ấy nhanh chóng sụp đổ khi bị xem xét kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly-built
AdjectiveĐược xây dựng hoặc làm một cách tồi tệ; chất lượng xây dựng thấp.
"The house was poorly-built and started to fall apart after only a few years."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to demolish the poorly-built house next month. |
Họ sẽ phá hủy ngôi nhà xây dựng kém chất lượng vào tháng tới. |
| Phủ định | The city is not going to approve any more poorly-built structures in the future. |
Thành phố sẽ không phê duyệt thêm bất kỳ công trình xây dựng kém chất lượng nào trong tương lai. |
| Nghi vấn | Is the company going to inspect the poorly-built bridge before it opens? |
Công ty có định kiểm tra cây cầu xây dựng kém chất lượng trước khi nó mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly-built".
