(Top Banner Ad)
fully equipped
B2
Tính từ B2 Tổng quát

fully equipped

UK: /ˈfʊli ɪˈkwɪpt/ • US: /ˈfʊli ɪˈkwɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

được trang bị đầy đủ trang bị đầy đủ tiện nghi có đầy đủ trang thiết bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having all the necessary equipment or items.

Vietnamese Meaning

Được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc vật phẩm cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment is fully equipped with a modern kitchen and comfortable furniture."

    "Căn hộ được trang bị đầy đủ với một nhà bếp hiện đại và đồ nội thất thoải mái."

  • "Our new office is fully equipped to handle all our clients' needs."

    "Văn phòng mới của chúng tôi được trang bị đầy đủ để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng."

  • "The research lab is fully equipped with the latest technology."

    "Phòng thí nghiệm nghiên cứu được trang bị đầy đủ công nghệ mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị, cung cấp
Noun equipment thiết bị, đồ dùng, dụng cụ
Adjective equipped được trang bị
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Adjective full đầy, no, trọn vẹn
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn

Synonyms

well-equipped (được trang bị tốt)completely equipped (được trang bị hoàn toàn)fully furnished (được trang bị đầy đủ nội thất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ful
Middle English
fulliche
Old French
eschiper
Middle French
équiper
English (16th Century)
equip

Nguồn gốc của 'Fully'

Từ trạng từ 'fully' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ful', mang nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'hoàn toàn'. Nó đã phát triển qua thời gian qua tiếng Anh Trung đại 'fulliche' để trở thành 'fully' trong tiếng Anh hiện đại, nhấn mạnh sự trọn vẹn và không thiếu sót.

Nguồn gốc của 'Equipped'

Từ 'equipped' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'eschiper', ban đầu có nghĩa là 'trang bị một con tàu'. Sau đó, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc cung cấp các vật dụng, công cụ hoặc kỹ năng cần thiết cho bất kỳ mục đích nào, và được tiếng Anh vay mượn vào khoảng thế kỷ 16.

Usage Note

Cụm từ 'fully equipped' nhấn mạnh rằng một địa điểm, tòa nhà, hoặc đối tượng nào đó sở hữu tất cả những gì cần thiết để hoạt động hoặc sử dụng một cách hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả các phòng thí nghiệm, nhà bếp, phòng tập thể dục, căn hộ hoặc các phương tiện vận tải. So với 'well-equipped', 'fully equipped' mang tính toàn diện và đầy đủ hơn. Trong khi 'well-equipped' có thể chỉ sự trang bị tốt, 'fully equipped' ngụ ý không thiếu thứ gì.

Collocations (Từ đi kèm)

fully equipped + Noun
  • kitchen fully equipped kitchen
    (bếp được trang bị đầy đủ (dụng cụ, thiết bị))
  • gym fully equipped gym
    (phòng tập gym đầy đủ tiện nghi/thiết bị)
  • apartment fully equipped apartment
    (căn hộ đầy đủ tiện nghi/trang thiết bị)
  • vehicle fully equipped vehicle
    (xe được trang bị đầy đủ (phụ kiện, tính năng))
  • laboratory fully equipped laboratory
    (phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ (máy móc, dụng cụ))
Verb + fully equipped
  • be be fully equipped for/with
    (được trang bị đầy đủ cho/với)
  • come come fully equipped with
    (đi kèm/được trang bị đầy đủ với)

Idioms

  • be fully equipped to handle something

    có đủ trang bị, năng lực hoặc kiến thức cần thiết để xử lý/đối phó với việc gì một cách hiệu quả

    "Our team is fully equipped to handle any technical issues that may arise."

    (Đội của chúng tôi có đủ năng lực để xử lý mọi vấn đề kỹ thuật có thể phát sinh.)

  • a fully equipped arsenal of skills/tools

    một bộ sưu tập đầy đủ các kỹ năng hoặc công cụ cần thiết cho một mục đích cụ thể (thường mang tính ẩn dụ)

    "She possesses a fully equipped arsenal of skills, making her invaluable to the project."

    (Cô ấy sở hữu một bộ kỹ năng đầy đủ và toàn diện, khiến cô ấy trở nên vô giá đối với dự án.)

  • come fully equipped for life

    có đầy đủ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để sống và tồn tại một cách độc lập trong xã hội

    "Parents aim to raise children who come fully equipped for life's challenges."

    (Các bậc cha mẹ mong muốn nuôi dạy những đứa trẻ có đủ hành trang cho những thử thách của cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully equipped

Tính từ
Lật mặt

Được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc vật phẩm cần thiết.

"The apartment is fully equipped with a modern kitchen and comfortable furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully equipped".

Tiện nghi và chuẩn mực sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, cụm từ 'fully equipped' thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản và du lịch để mô tả các căn hộ, nhà ở, hoặc phương tiện (như RV) có đầy đủ tiện nghi thiết yếu và nâng cao (ví dụ: bếp đầy đủ dụng cụ, máy giặt, Wi-Fi, điều hòa). Điều này phản ánh kỳ vọng về sự tiện lợi và thoải mái tối đa, coi đó là một chuẩn mực trong lối sống hiện đại.

Sự chuyên nghiệp và chuẩn bị kỹ lưỡng

Trong môi trường làm việc, giáo dục hoặc thể thao, 'fully equipped' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có đầy đủ công cụ, tài nguyên, kiến thức và kỹ năng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu. Nó tượng trưng cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng, năng lực vượt trội và thái độ chuyên nghiệp, góp phần vào thành công và hiệu quả.