(Top Banner Ad)
well-provided
B2
Adjective B2 Tổng quát

well-provided

UK: /ˌwɛl prəˈvaɪdɪd/ • US: /ˌwɛl prəˈvaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cung cấp đầy đủ được trang bị đầy đủ đầy đủ tiện nghi không thiếu thốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having sufficient resources or necessities.

Vietnamese Meaning

Được cung cấp đầy đủ, có đủ nguồn lực hoặc những thứ cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was well-provided with hospitals and schools."

    "Thị trấn được trang bị đầy đủ bệnh viện và trường học."

  • "A well-provided library is essential for academic research."

    "Một thư viện được cung cấp đầy đủ là rất cần thiết cho nghiên cứu học thuật."

  • "The government ensures that all citizens are well-provided for."

    "Chính phủ đảm bảo rằng tất cả công dân đều được chăm sóc đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provide cung cấp, chu cấp
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Noun provision sự cung cấp, dự trữ; điều khoản
Adjective unprovided không được cung cấp đầy đủ, không được chuẩn bị
Adjective well-provisioned được trang bị đầy đủ (thường dùng cho tàu thuyền, trại lính)
Adverb provisionally một cách tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wela-
Old English
wel
Modern English
well
Latin
pro-videre
Old French
providere
Middle English
providen
Modern English
provide
Modern English
well-provided

Nguồn Gốc Của 'Well-provided'

Từ "well-provided" là một tính từ ghép, được tạo thành từ hai thành phần chính: "well" (tốt, đầy đủ) và "provided" (được cung cấp). "Well" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wel", mang ý nghĩa về sự tốt đẹp hay đầy đủ. Còn "provided" xuất phát từ động từ "provide" trong tiếng Anh hiện đại, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin "providere" (có nghĩa là nhìn xa trông rộng, chuẩn bị trước). Do đó, "well-provided" mang nghĩa là được chuẩn bị hoặc cung cấp một cách đầy đủ và chu đáo.

Usage Note

Tính từ 'well-provided' thường được sử dụng để mô tả một người, gia đình, hoặc tổ chức có đủ tiền bạc, thức ăn, nơi ở và các nhu yếu phẩm khác. Nó nhấn mạnh trạng thái đầy đủ và thoải mái về vật chất. Cần phân biệt với 'rich' (giàu có), 'wealthy' (giàu sang) bởi 'well-provided' nhấn mạnh sự đáp ứng nhu cầu cơ bản hơn là sự dư dả. Khác với 'comfortable' (thoải mái) vì 'well-provided' cụ thể về nguồn lực vật chất hơn là cảm giác chung.

Prepositions

with for

'Well-provided with' nhấn mạnh việc được trang bị đầy đủ một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The family is well-provided with food and shelter.' ('Gia đình được cung cấp đầy đủ thức ăn và chỗ ở.') 'Well-provided for' nhấn mạnh việc có đủ sự chuẩn bị cho một nhu cầu cụ thể hoặc tương lai. Ví dụ: 'The children are well-provided for in their parents' will.' ('Những đứa trẻ được chuẩn bị đầy đủ trong di chúc của cha mẹ chúng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Well-provided for + Noun/Pronoun (chỉ đối tượng được chu cấp)
  • for well-provided for one's old age
    (được chu cấp đầy đủ cho tuổi già)
  • for well-provided for financially
    (được đảm bảo tài chính đầy đủ)
  • for well-provided for his family
    (chu cấp đầy đủ cho gia đình anh ấy)
Well-provided with + Noun (chỉ thứ được cung cấp)
  • with well-provided with food and water
    (được cung cấp đầy đủ thức ăn và nước uống)
  • with well-provided with modern facilities
    (được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất hiện đại)
  • with well-provided with all the necessary equipment
    (được trang bị đầy đủ tất cả thiết bị cần thiết)

Idioms

  • To be well-provided for

    được chăm sóc/chu cấp đầy đủ (về vật chất, tài chính)

    "Even after losing his job, he was well-provided for thanks to his savings."

    (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy vẫn được chu cấp đầy đủ nhờ số tiền tiết kiệm của mình.)

  • To be well-provided with (something)

    được trang bị/cung cấp đầy đủ (với cái gì đó)

    "The library is well-provided with books and study materials."

    (Thư viện được trang bị đầy đủ sách và tài liệu học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-provided

Adjective
Lật mặt

Được cung cấp đầy đủ, có đủ nguồn lực hoặc những thứ cần thiết.

"The town was well-provided with hospitals and schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees were well-provided with food and shelter after the disaster.
Những người tị nạn đã được cung cấp đầy đủ thức ăn và chỗ ở sau thảm họa.
Phủ định
The orphanage wasn't always well-provided for; they struggled with funding for many years.
Trại trẻ mồ côi không phải lúc nào cũng được cung cấp đầy đủ; họ đã phải vật lộn với kinh phí trong nhiều năm.
Nghi vấn
Were the soldiers well-provided with the necessary equipment before the mission?
Những người lính có được cung cấp đầy đủ trang thiết bị cần thiết trước nhiệm vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-provided".

Sự An Toàn và Kế Hoạch Tương Lai

Trong văn hóa phương Tây, việc "well-provided for" (được chu cấp đầy đủ) cho bản thân và gia đình, đặc biệt là cho tuổi già hoặc con cái, thường được coi là dấu hiệu của sự thành công và trách nhiệm. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính và đảm bảo an sinh xã hội để có một cuộc sống ổn định và không lo lắng về tương lai.

Tiêu Chuẩn Của Sự Hào Phóng và Chất Lượng

Khi nói một nơi chốn hay dịch vụ được "well-provided with" (trang bị đầy đủ), điều này thường ngụ ý một tiêu chuẩn cao về chất lượng và sự hào phóng. Ví dụ, một khách sạn "well-provided with amenities" có nghĩa là nó cung cấp nhiều tiện nghi tốt, vượt quá mức cơ bản, mang lại trải nghiệm thoải mái và hài lòng cho khách. Nó thể hiện sự quan tâm đến trải nghiệm của người dùng hoặc khách hàng.