(Top Banner Ad)
poorly equipped
B2
Adjective Phrase B2 Chung

poorly equipped

UK: /ˌpʊəli ɪˈkwɪpt/ • US: /ˌpʊrli ɪˈkwɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu trang bị trang bị kém không đủ trang thiết bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the necessary equipment or resources.

Vietnamese Meaning

Không được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital was poorly equipped to deal with the outbreak."

    "Bệnh viện không được trang bị đầy đủ để đối phó với đợt bùng phát dịch bệnh."

  • "The soldiers were poorly equipped for the harsh winter conditions."

    "Những người lính được trang bị kém cho điều kiện mùa đông khắc nghiệt."

  • "The school is poorly equipped with computers."

    "Trường học được trang bị máy tính rất kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Adverb poorly kém, tồi tệ
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm cho nghèo đói
Verb equip trang bị
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Adjective equipped được trang bị
Verb re-equip tái trang bị

Synonyms

ill-equipped (thiếu trang bị)under-equipped (trang bị chưa đầy đủ)inadequately equipped (trang bị không đầy đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Old French
équiper
English
equip
English
poorly equipped

Nguồn gốc của 'Poor'

Từ 'poor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ Latin 'pauper', có nghĩa là 'nghèo khó' hoặc 'không giàu có'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'povre' và sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'pover' hoặc 'pore' trước khi trở thành 'poor' như ngày nay. Nó luôn gắn liền với sự thiếu thốn về vật chất hoặc nguồn lực.

Nguồn gốc của 'Equip'

Từ 'equip' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'équiper', mang ý nghĩa 'trang bị' hay 'chuẩn bị đầy đủ'. Có giả thuyết cho rằng nó có liên quan đến từ 'skipa' trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'trang bị tàu thuyền'. Qua thời gian, nghĩa của 'equip' đã mở rộng để chỉ việc cung cấp bất kỳ thứ gì cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'poorly equipped' thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu thốn về vật chất, kỹ thuật hoặc kiến thức để thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc đối phó với một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự bất lợi do thiếu hụt này gây ra. So với 'under-equipped', 'poorly equipped' có sắc thái mạnh hơn, cho thấy sự thiếu thốn nghiêm trọng hơn.

Prepositions

for to with

'poorly equipped for' dùng để chỉ thiếu thiết bị/nguồn lực cho một mục đích cụ thể. 'poorly equipped to' chỉ thiếu khả năng/kỹ năng để làm gì đó. 'poorly equipped with' chỉ thiếu một loại trang thiết bị/nguồn lực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + poorly equipped
  • very very poorly equipped
    (rất kém trang bị)
  • completely completely poorly equipped
    (hoàn toàn kém trang bị)
  • dangerously dangerously poorly equipped
    (trang bị kém một cách nguy hiểm)
Verb + poorly equipped
  • be be poorly equipped
    (bị trang bị kém)
  • remain remain poorly equipped
    (vẫn kém trang bị)
  • find oneself find oneself poorly equipped
    (thấy bản thân kém trang bị)
poorly equipped + Noun
  • facilities poorly equipped facilities
    (các cơ sở vật chất kém trang bị)
  • hospitals poorly equipped hospitals
    (các bệnh viện kém trang bị)
  • team poorly equipped team
    (đội ngũ kém trang bị)

Idioms

  • Poorly equipped for the task/job

    Không đủ năng lực hoặc trang bị cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ/công việc.

    "The new intern felt poorly equipped for the complex coding task."

    (Thực tập sinh mới cảm thấy mình không đủ năng lực cho nhiệm vụ lập trình phức tạp.)

  • Poorly equipped to handle something

    Không được chuẩn bị tốt hoặc thiếu các kỹ năng/nguồn lực để xử lý một tình huống nào đó.

    "Many small businesses are poorly equipped to handle a major cyber attack."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ không được chuẩn bị tốt để đối phó với một cuộc tấn công mạng lớn.)

  • Poorly equipped infrastructure

    Cơ sở hạ tầng kém chất lượng, thiếu thốn hoặc không đầy đủ tiện nghi.

    "The city's poorly equipped infrastructure often leads to traffic jams and power outages."

    (Cơ sở hạ tầng kém của thành phố thường dẫn đến tắc nghẽn giao thông và mất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly equipped

Adjective Phrase
Lật mặt

Không được trang bị đầy đủ các thiết bị hoặc nguồn lực cần thiết.

"The hospital was poorly equipped to deal with the outbreak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly equipped".

Khoảng cách kỹ thuật số và xã hội

Trong nhiều xã hội, việc 'kém trang bị' thường được dùng để chỉ sự chênh lệch lớn về tiếp cận công nghệ, giáo dục hoặc cơ hội giữa các nhóm dân cư. Ví dụ, học sinh ở các khu vực nông thôn có thể 'kém trang bị' hơn về máy tính và internet so với bạn bè ở thành thị, dẫn đến 'khoảng cách kỹ thuật số' và những bất lợi trong học tập và phát triển.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Văn hóa phương Tây rất coi trọng sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi công việc, từ học tập đến công việc và thậm chí là giải trí. Việc một người hay một tổ chức bị coi là 'kém trang bị' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu trách nhiệm hoặc thiếu tầm nhìn, và có thể dẫn đến thất bại hoặc những hậu quả không mong muốn.