(Top Banner Ad)
mistimed
B2
Adjective B2 Chung

mistimed

UK: /ˌmɪsˈtaɪmd/ • US: /ˌmɪsˈtaɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

không đúng lúc sai thời điểm lỡ thời cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or occurring at an unsuitable moment.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được thực hiện vào một thời điểm không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mistimed joke fell flat."

    "Câu chuyện cười không đúng lúc của anh ấy thất bại."

  • "The attack was mistimed."

    "Cuộc tấn công đã không đúng thời điểm."

  • "The government's mistimed intervention only made things worse."

    "Sự can thiệp không đúng thời điểm của chính phủ chỉ làm cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb time định thời gian, bấm giờ
Adjective timed được định thời gian
Adverb untimely quá sớm, không đúng lúc
Noun timing sự định thời gian, thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
mistimed
English
mis- + timed

Nguồn gốc của 'mistimed'

Từ 'mistimed' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) vào từ 'timed' (được định thời gian). Vì vậy, 'mistimed' có nghĩa là 'được định thời gian sai', hoặc 'xảy ra không đúng thời điểm'. Tiền tố 'mis-' rất phổ biến trong tiếng Anh và được dùng để tạo ra nhiều từ mang ý nghĩa tiêu cực hoặc sai lệch.

Usage Note

Tính từ 'mistimed' mô tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra không đúng thời điểm, dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc gây khó khăn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu sót trong việc lựa chọn thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mistimed
  • badly badly mistimed
    (hoàn toàn sai thời điểm)
Verb + mistimed
  • was was mistimed
    (đã bị tính toán thời gian sai)
  • seem seem mistimed
    (có vẻ như không đúng lúc)
Mistimed + Noun
  • attack mistimed attack
    (cuộc tấn công sai thời điểm)
  • joke mistimed joke
    (câu đùa không đúng lúc)

Idioms

  • Mistimed is like not doing it at all.

    Thời điểm sai chẳng khác gì không làm.

    "If the effort is mistimed, it's like not doing it at all."

    (Nếu nỗ lực không đúng thời điểm, thì chẳng khác gì không làm.)

  • There is timing for everything.

    Mọi việc đều cần đúng thời điểm.

    "There is timing for everything, even for making mistakes."

    (Mọi việc đều cần đúng thời điểm, ngay cả việc phạm sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistimed

Adjective
Lật mặt

Xảy ra hoặc được thực hiện vào một thời điểm không thích hợp.

"His mistimed joke fell flat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistimed".

Tầm quan trọng của thời điểm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, thời điểm được coi là yếu tố then chốt để thành công. Một quyết định đúng đắn nhưng đưa ra sai thời điểm có thể dẫn đến thất bại. Vì vậy, việc 'timing' (chọn thời điểm) rất được coi trọng.