(Top Banner Ad)
west germany
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Địa lý, Chính trị

west germany

Nghĩa tiếng Việt

Tây Đức Cộng hòa Liên bang Đức (giai đoạn 1949-1990)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The common English name for the Federal Republic of Germany (FRG) between its establishment on 23 May 1949 and German reunification on 3 October 1990.

Vietnamese Meaning

Tên tiếng Anh thông thường của Cộng hòa Liên bang Đức (FRG) từ khi thành lập vào ngày 23 tháng 5 năm 1949 đến khi thống nhất nước Đức vào ngày 3 tháng 10 năm 1990.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Cold War, West Germany was allied with the United States."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, Tây Đức liên minh với Hoa Kỳ."

  • "Many people fled from East Germany to West Germany before the Berlin Wall was built."

    "Nhiều người đã trốn từ Đông Đức sang Tây Đức trước khi Bức tường Berlin được xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Germany Nước Đức (quốc gia)
Adjective German Thuộc về Đức, của Đức
Noun German Người Đức, tiếng Đức
Noun East Germany Đông Đức (quốc gia cũ)
Noun reunification Sự tái thống nhất (đặc biệt là sự tái thống nhất nước Đức)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
west
English
Germany
English
West Germany

Nguồn gốc tên gọi Tây Đức

Sau Thế chiến thứ hai (1939-1945), nước Đức bị chia cắt thành bốn vùng chiếm đóng bởi các cường quốc Đồng minh (Mỹ, Anh, Pháp và Liên Xô). Năm 1949, ba vùng do Mỹ, Anh và Pháp kiểm soát đã hợp nhất để thành lập Cộng hòa Liên bang Đức, thường được biết đến với tên gọi 'Tây Đức' (West Germany). Cùng năm đó, vùng do Liên Xô kiểm soát trở thành Cộng hòa Dân chủ Đức, hay 'Đông Đức'. Tên gọi 'Tây Đức' đơn giản là để phân biệt với 'Đông Đức' dựa trên vị trí địa lý và hệ thống chính trị khác biệt.

Usage Note

Chỉ quốc gia Tây Đức trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đối lập với Đông Đức (East Germany). Thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và chính trị liên quan đến giai đoạn này.

Prepositions

in to from

in West Germany (ở Tây Đức), to West Germany (đến Tây Đức), from West Germany (từ Tây Đức). Các giới từ này thể hiện vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến Tây Đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + West Germany
  • divided divided West Germany
    (Tây Đức bị chia cắt)
  • prosperous prosperous West Germany
    (Tây Đức thịnh vượng)
  • democratic democratic West Germany
    (Tây Đức dân chủ)
Verb + West Germany
  • founded West Germany was founded
    (Tây Đức được thành lập)
  • visited to visit West Germany
    (thăm Tây Đức)
  • reunified with West Germany reunified with East Germany
    (Tây Đức tái thống nhất với Đông Đức)
Noun + West Germany
  • economy the economy of West Germany
    (nền kinh tế của Tây Đức)
  • capital the capital of West Germany
    (thủ đô của Tây Đức)
  • border the border with West Germany
    (biên giới với Tây Đức)

Idioms

  • West German economic miracle

    Phép màu kinh tế Tây Đức (sự phục hồi và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Tây Đức sau Thế chiến thứ hai)

    "The West German economic miracle transformed the devastated country into a leading industrial power."

    (Phép màu kinh tế Tây Đức đã biến một quốc gia bị tàn phá thành một cường quốc công nghiệp hàng đầu.)

  • The Bonn Republic

    Cộng hòa Bonn (một tên gọi không chính thức để chỉ Tây Đức, nhấn mạnh bản sắc chính trị và thủ đô Bonn của nó)

    "Historians often refer to West Germany as the Bonn Republic, highlighting its democratic foundations."

    (Các nhà sử học thường gọi Tây Đức là Cộng hòa Bonn, nhấn mạnh nền tảng dân chủ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

west germany

Danh từ
Lật mặt

Tên tiếng Anh thông thường của Cộng hòa Liên bang Đức (FRG) từ khi thành lập vào ngày 23 tháng 5 năm 1949 đến khi thống nhất nước Đức vào ngày 3 tháng 10 năm 1990.

"During the Cold War, West Germany was allied with the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
West Germany, which reunified with East Germany in 1990, was a major economic power.
Tây Đức, quốc gia đã thống nhất với Đông Đức vào năm 1990, là một cường quốc kinh tế lớn.
Phủ định
West Germany, which some believed would never disappear, eventually ceased to exist as a separate entity.
Tây Đức, quốc gia mà một số người tin rằng sẽ không bao giờ biến mất, cuối cùng đã không còn tồn tại như một thực thể riêng biệt.
Nghi vấn
Was West Germany, where many Americans were stationed during the Cold War, a truly free society?
Có phải Tây Đức, nơi nhiều người Mỹ đóng quân trong thời Chiến tranh Lạnh, là một xã hội thực sự tự do?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "west germany".

Sự chia cắt và tái thống nhất

Tây Đức (Cộng hòa Liên bang Đức) là một quốc gia tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990. Nó được thành lập từ các vùng chiếm đóng của Đồng minh phương Tây sau Thế chiến thứ hai, đối lập với Đông Đức (Cộng hòa Dân chủ Đức) do Liên Xô kiểm soát. Sự chia cắt này là biểu tượng cho Chiến tranh Lạnh. Năm 1990, sau sự sụp đổ của Bức tường Berlin, Tây Đức và Đông Đức đã tái thống nhất, tạo nên nước Đức như chúng ta biết ngày nay.

Phép màu kinh tế (Wirtschaftswunder)

Trong những năm 1950 và 1960, Tây Đức đã trải qua một giai đoạn phục hồi và tăng trưởng kinh tế phi thường, được gọi là 'Wirtschaftswunder' (phép màu kinh tế). Với sự hỗ trợ của Kế hoạch Marshall và một lực lượng lao động chăm chỉ, Tây Đức đã nhanh chóng từ một quốc gia bị tàn phá bởi chiến tranh trở thành một trong những nền kinh tế mạnh nhất châu Âu, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (tiền thân của Liên minh Châu Âu).