(Top Banner Ad)
east germany
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Địa lý, Chính trị

east germany

UK: /ˌiːst ˈdʒɜːməni/ • US: /ˌiːst ˈdʒɜːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

Đông Đức CHDC Đức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A former country in Central Europe, officially the German Democratic Republic (GDR), which existed from 1949 to 1990.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia cũ ở Trung Âu, chính thức là Cộng hòa Dân chủ Đức (CHDC Đức), tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people attempted to escape from East Germany to West Germany."

    "Nhiều người đã cố gắng trốn thoát từ Đông Đức sang Tây Đức."

  • "East Germany was a member of the Warsaw Pact."

    "Đông Đức là một thành viên của Hiệp ước Warsaw."

  • "The fall of the Berlin Wall marked the beginning of the end for East Germany."

    "Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đánh dấu sự khởi đầu cho sự kết thúc của Đông Đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun East German Người dân Đông Đức
Adjective East German Thuộc về hoặc liên quan đến Đông Đức
Noun Germany Nước Đức
Noun German Người Đức; tiếng Đức

Synonyms

German Democratic Republic (GDR) (Cộng hòa Dân chủ Đức (CHDC Đức))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews-
Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
Proto-Germanic
*garmaniz
Latin
Germania
English
Germany
Modern English
East Germany (political entity established 1949)

Nguồn Gốc Của Đông Đức

Cộng hòa Dân chủ Đức (GDR), thường được gọi là Đông Đức, được thành lập vào năm 1949 sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Vào thời điểm đó, nước Đức bị chia cắt thành bốn vùng chiếm đóng của Đồng minh. Khu vực do Liên Xô kiểm soát đã trở thành Đông Đức, đối lập với Tây Đức (Cộng hòa Liên bang Đức) do các cường quốc phương Tây kiểm soát. Sự chia cắt này kéo dài cho đến khi Đông Đức sụp đổ và hai miền thống nhất vào năm 1990, đánh dấu một biểu tượng quan trọng của Chiến tranh Lạnh.

Usage Note

East Germany là tên gọi phổ biến hơn của Cộng hòa Dân chủ Đức (German Democratic Republic - GDR). Nó thường được dùng để đối lập với West Germany (Cộng hòa Liên bang Đức - Federal Republic of Germany) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Thuật ngữ này mang tính lịch sử và thường gợi nhớ đến hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa và sự chia cắt của nước Đức.

Prepositions

in of

Khi nói về việc sống *in* East Germany (ở Đông Đức), ta ám chỉ địa điểm. Khi nói về lịch sử *of* East Germany (lịch sử Đông Đức), ta ám chỉ chủ đề hoặc đối tượng nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + East Germany
  • former former East Germany
    (cựu Đông Đức)
  • communist communist East Germany
    (Đông Đức Cộng sản)
Verb + East Germany
  • unify unify East Germany
    (thống nhất Đông Đức)
  • escape from escape from East Germany
    (trốn thoát khỏi Đông Đức)
Noun + of/in East Germany
  • fall the fall of East Germany
    (sự sụp đổ của Đông Đức)
  • history the history of East Germany
    (lịch sử Đông Đức)

Idioms

  • divided Germany

    Nước Đức bị chia cắt (chỉ tình trạng nước Đức bị phân chia thành Đông Đức và Tây Đức sau Thế chiến II)

    "For decades, Germany was a divided Germany, with a socialist east and a capitalist west."

    (Trong nhiều thập kỷ, nước Đức là một nước Đức bị chia cắt, với một miền đông xã hội chủ nghĩa và một miền tây tư bản.)

  • the reunification of Germany

    Sự thống nhất nước Đức (chỉ sự kiện Đông Đức và Tây Đức hợp nhất vào năm 1990)

    "The reunification of Germany in 1990 led to significant changes across Europe."

    (Sự thống nhất nước Đức vào năm 1990 đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trên khắp châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

east germany

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia cũ ở Trung Âu, chính thức là Cộng hòa Dân chủ Đức (CHDC Đức), tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990.

"Many people attempted to escape from East Germany to West Germany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
East Germany was a communist state, wasn't it?
Đông Đức từng là một quốc gia cộng sản, đúng không?
Phủ định
East Germany didn't exist after 1990, did it?
Đông Đức không còn tồn tại sau năm 1990, phải không?
Nghi vấn
East Germany is no more, is it?
Đông Đức không còn nữa, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
East Germany was a country in Central Europe during the Cold War.
Đông Đức là một quốc gia ở Trung Âu trong Chiến tranh Lạnh.
Phủ định
East Germany did not allow its citizens to freely travel to West Germany before 1989.
Đông Đức đã không cho phép công dân của mình tự do đi lại Tây Đức trước năm 1989.
Nghi vấn
Did East Germany have a strong influence on the culture of East Berlin?
Đông Đức có ảnh hưởng lớn đến văn hóa của Đông Berlin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east germany".

Bức Tường Berlin

Bức tường Berlin là một rào cản vật lý được Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) xây dựng vào năm 1961. Mục đích của nó là ngăn chặn dòng người di cư ồ ạt từ Đông Berlin và phần còn lại của Đông Đức sang Tây Berlin, vốn là một 'hòn đảo' của chủ nghĩa tư bản trong lòng Đông Đức. Bức tường này nhanh chóng trở thành biểu tượng mạnh mẽ nhất cho sự chia cắt của nước Đức và sự đối đầu của Chiến tranh Lạnh cho đến khi nó sụp đổ vào năm 1989, đánh dấu sự khởi đầu của quá trình thống nhất nước Đức.

Cơ Quan Mật Vụ Stasi

Stasi (viết tắt của Bộ An ninh Quốc gia) là tên gọi của cơ quan tình báo và cảnh sát mật của Đông Đức. Stasi được biết đến là một trong những cơ quan giám sát hiệu quả và tàn bạo nhất thế giới, với mạng lưới nhân viên và mật thám rộng khắp. Họ theo dõi chặt chẽ mọi khía cạnh đời sống của công dân, thu thập hồ sơ cá nhân và đàn áp bất đồng chính kiến để duy trì quyền lực của Đảng Cộng sản, tạo ra một xã hội đầy rẫy sự ngờ vực và sợ hãi. Sau khi Đông Đức sụp đổ, các tài liệu của Stasi đã được công bố, tiết lộ mức độ giám sát khủng khiếp này.