(Top Banner Ad)
wham-bam-thank-you-ma'am
C2
Danh từ (thường mang tính miệt thị) C2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

wham-bam-thank-you-ma'am

UK: /ˌwæm ˌbæm ˌθæŋkjuː ˈmæm/ • US: /ˌwæm ˌbæm ˌθæŋkjuː ˈmæm/

Nghĩa tiếng Việt

ăn xổi ở thì vắt chanh bỏ vỏ qua cầu rút ván
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quick, impersonal, and often exploitative sexual encounter; a dismissive attitude or treatment after having quickly obtained what one wants.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ tình dục chóng vánh, vô cảm và thường mang tính lợi dụng; một thái độ hoặc cách đối xử thờ ơ, thiếu tôn trọng sau khi đã nhanh chóng đạt được điều mình muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behaviour was a total wham-bam-thank-you-ma'am; he used her and then disappeared."

    "Hành vi của anh ta hoàn toàn là kiểu 'ăn bánh trả tiền'; anh ta lợi dụng cô ấy rồi biến mất."

  • "She accused him of a wham-bam-thank-you-ma'am approach to relationships."

    "Cô ấy buộc tội anh ta có một cách tiếp cận 'ăn xổi ở thì' trong các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Nguồn gốc của 'wham-bam-thank-you-ma'am'

Cụm từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ám chỉ một hành động diễn ra nhanh chóng và thiếu sự quan tâm hoặc tôn trọng, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình dục. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự lợi dụng và thiếu ga lăng.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ trích hoặc lên án một hành vi thiếu tôn trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ. Nó ám chỉ một sự lợi dụng và coi thường người khác sau khi đã đạt được mục đích. So với các từ đồng nghĩa như 'one-night stand' hay 'quickie', 'wham-bam-thank-you-ma'am' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu tôn trọng và lợi dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • wham bam thank you ma'am

    một hành động hoặc sự kiện diễn ra rất nhanh chóng và thường kết thúc đột ngột, thiếu chu đáo hoặc tôn trọng.

    "The meeting was a real wham bam thank you ma'am – in and out in ten minutes."

    (Cuộc họp diễn ra chóng vánh như kiểu 'wham bam thank you ma'am' – vào và ra trong mười phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wham-bam-thank-you-ma'am

Danh từ (thường mang tính miệt thị)
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ tình dục chóng vánh, vô cảm và thường mang tính lợi dụng; một thái độ hoặc cách đối xử thờ ơ, thiếu tôn trọng sau khi đã nhanh chóng đạt được điều mình muốn.

"His behaviour was a total wham-bam-thank-you-ma'am; he used her and then disappeared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After their 'wham-bam-thank-you-ma'am' approach to the project, the clients were left feeling undervalued.
Sau cách tiếp cận 'nhanh gọn lẹ' của họ đối với dự án, các khách hàng cảm thấy không được coi trọng.
Phủ định
Although the team promised thoroughness, their presentation felt like a 'wham-bam-thank-you-ma'am' and lacked detail.
Mặc dù nhóm đã hứa sẽ làm kỹ lưỡng, bài thuyết trình của họ lại mang cảm giác 'nhanh gọn lẹ' và thiếu chi tiết.
Nghi vấn
Even though the deadline was tight, was their completion of the task really a 'wham-bam-thank-you-ma'am' type of job?
Ngay cả khi thời hạn gấp rút, liệu việc hoàn thành nhiệm vụ của họ có thực sự là một công việc kiểu 'nhanh gọn lẹ' không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been more considerate, she wouldn't have seen their relationship as a simple wham-bam-thank-you-ma'am.
Nếu anh ấy chu đáo hơn, cô ấy đã không xem mối quan hệ của họ chỉ là một mối quan hệ chóng vánh, lợi dụng xong rồi thôi.
Phủ định
If she hadn't expected more commitment, she might have considered their encounter more than just a wham-bam-thank-you-ma'am.
Nếu cô ấy không mong đợi nhiều hơn sự cam kết, cô ấy có lẽ đã xem cuộc gặp gỡ của họ không chỉ là một mối quan hệ chóng vánh, lợi dụng xong rồi thôi.
Nghi vấn
If they had communicated better, would she have felt their connection was just a wham-bam-thank-you-ma'am?
Nếu họ giao tiếp tốt hơn, liệu cô ấy có cảm thấy mối liên hệ của họ chỉ là một mối quan hệ chóng vánh, lợi dụng xong rồi thôi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had realized she was a 'wham-bam-thank-you-ma'am' kind of person, he would have avoided asking her for help with the project.
Nếu anh ấy nhận ra cô ấy là kiểu người 'xong việc là thôi', anh ấy đã tránh hỏi xin cô ấy giúp đỡ trong dự án.
Phủ định
If she hadn't given him the 'wham-bam-thank-you-ma'am' treatment after he helped her move, he wouldn't have felt so used.
Nếu cô ấy không đối xử với anh ấy theo kiểu 'xong việc là thôi' sau khi anh ấy giúp cô ấy chuyển nhà, anh ấy đã không cảm thấy bị lợi dụng như vậy.
Nghi vấn
Would he have still dated her if he had known she was going to give him the 'wham-bam-thank-you-ma'am' after the first date?
Liệu anh ấy có còn hẹn hò với cô ấy nếu anh ấy biết rằng cô ấy sẽ đối xử với anh ấy theo kiểu 'xong việc là thôi' sau buổi hẹn hò đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wham-bam-thank-you-ma'am".

Quan điểm xã hội

Cụm từ 'wham-bam-thank-you-ma'am' thường phản ánh thái độ phê phán đối với những hành vi thiếu trách nhiệm và tôn trọng trong các mối quan hệ, đặc biệt là liên quan đến vấn đề tình dục và sự lợi dụng.